(pap)

29
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
29
29
29
0
12.3K
0K
0x
2.2x
0% # 0%
4.1
5,400 Bi
200 Mi
2,210
39.6 - 15.8
4,665 Bi
2,456 Bi
190.0%
34.49%
277 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.10 100 30.20 1,000
27.00 2,000 31.20 1,600
25.10 1,300 33.30 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0.32 (0) 0% -1.91 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV82,81043,00615,37413,941155,1322,176
Tổng lợi nhuận trước thuế-125,665-131,291-125,131-122,604-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94124,641-6,321
Lợi nhuận sau thuế -125,665-131,291-125,131-122,604-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94123,312-7,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-125,665-131,291-125,131-122,604-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94123,312-7,666
Tổng tài sản11,195,93011,089,9778,491,4717,677,22311,195,9307,120,9084,436,8353,166,0021,593,2331,276,4691,127,2981,105,488
Tổng nợ9,244,8159,013,1976,283,4015,344,0229,244,8154,665,1032,347,5571,069,82672,790165,94520,01721,518
Vốn chủ sở hữu1,951,1142,076,7792,208,0702,333,2011,951,1142,455,8052,089,2772,096,1761,520,4431,110,5241,107,2821,083,970


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |