(pap)

26.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.70
26.70
26.70
26.70
0
12.3K
0K
0x
2.2x
0% # 0%
4.1
5,400 Bi
200 Mi
2,210
39.6 - 15.8
4,665 Bi
2,456 Bi
190.0%
34.49%
277 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.50 200 27.00 200
25.40 1,000 27.30 100
25.30 100 27.50 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0.32 (0) 0% -1.91 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV82,81043,00615,37413,941155,1322,176
Tổng lợi nhuận trước thuế-125,665-131,291-125,131-122,604-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94124,641-6,321
Lợi nhuận sau thuế -125,665-131,291-125,131-122,604-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94123,312-7,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-125,665-131,291-125,131-122,604-504,691-17,308-6,799-4,267-2,01513,94123,312-7,666
Tổng tài sản11,195,93011,089,9778,491,4717,677,22311,195,9307,120,9084,436,8353,166,0021,593,2331,276,4691,127,2981,105,488
Tổng nợ9,244,8159,013,1976,283,4015,344,0229,244,8154,665,1032,347,5571,069,82672,790165,94520,01721,518
Vốn chủ sở hữu1,951,1142,076,7792,208,0702,333,2011,951,1142,455,8052,089,2772,096,1761,520,4431,110,5241,107,2821,083,970


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |