(pap)

26.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,097,104744,279537,649768,04161,11853,082885,530493,126
I. Tiền và các khoản tương đương tiền612,909276,599103,248635,54956,62846,752879,831487,551
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,225,776445,759430,10677,3683,0465,7464,3072,144
IV. Tổng hàng tồn kho2,048141
V. Tài sản ngắn hạn khác256,37121,7794,29555,1241,4445841,3923,431
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,098,8256,376,6303,899,1862,397,9611,532,1141,223,387241,768612,362
I. Các khoản phải thu dài hạn4,0583,8783,8833,8733,8713,8716,783354,609
II. Tài sản cố định4,017,1184,059,3194,9716,1605,0612,1042,7933,483
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,070,8352,309,2673,890,2642,387,7641,523,1821,217,412232,192254,269
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,8144,16567165
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,195,9307,120,9084,436,8353,166,0021,593,2331,276,4691,127,2981,105,488
A. Nợ phải trả9,244,8154,665,1032,347,5571,069,82672,790165,94520,01721,518
I. Nợ ngắn hạn4,102,168547,3221,199,6201,069,82672,790165,94520,01721,518
II. Nợ dài hạn5,142,6484,117,7811,147,937
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,951,1142,455,8052,089,2772,096,1761,520,4431,110,5241,107,2821,083,970
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,195,9307,120,9084,436,8353,166,0021,593,2331,276,4691,127,2981,105,488
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |