| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,097,104 | 744,279 | 537,649 | 768,041 | 61,118 | 53,082 | 885,530 | 493,126 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 612,909 | 276,599 | 103,248 | 635,549 | 56,628 | 46,752 | 879,831 | 487,551 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,225,776 | 445,759 | 430,106 | 77,368 | 3,046 | 5,746 | 4,307 | 2,144 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,048 | 141 | | | | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 256,371 | 21,779 | 4,295 | 55,124 | 1,444 | 584 | 1,392 | 3,431 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 9,098,825 | 6,376,630 | 3,899,186 | 2,397,961 | 1,532,114 | 1,223,387 | 241,768 | 612,362 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4,058 | 3,878 | 3,883 | 3,873 | 3,871 | 3,871 | 6,783 | 354,609 |
| II. Tài sản cố định | 4,017,118 | 4,059,319 | 4,971 | 6,160 | 5,061 | 2,104 | 2,793 | 3,483 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,070,835 | 2,309,267 | 3,890,264 | 2,387,764 | 1,523,182 | 1,217,412 | 232,192 | 254,269 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,814 | 4,165 | 67 | 165 | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11,195,930 | 7,120,908 | 4,436,835 | 3,166,002 | 1,593,233 | 1,276,469 | 1,127,298 | 1,105,488 |
| A. Nợ phải trả | 9,244,815 | 4,665,103 | 2,347,557 | 1,069,826 | 72,790 | 165,945 | 20,017 | 21,518 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,102,168 | 547,322 | 1,199,620 | 1,069,826 | 72,790 | 165,945 | 20,017 | 21,518 |
| II. Nợ dài hạn | 5,142,648 | 4,117,781 | 1,147,937 | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,951,114 | 2,455,805 | 2,089,277 | 2,096,176 | 1,520,443 | 1,110,524 | 1,107,282 | 1,083,970 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11,195,930 | 7,120,908 | 4,436,835 | 3,166,002 | 1,593,233 | 1,276,469 | 1,127,298 | 1,105,488 |