CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam (pbp)

12.70
0.20
(1.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,40778,76394,374154,10272,85385,97356,936156,84986,67378,43137,780139,53853,656121,76240,595129,65160,49081,49958,346133,101
4. Giá vốn hàng bán85,00871,72788,173144,92464,16578,68251,088143,90282,02969,54733,188132,02351,313109,62636,460120,53753,68672,43453,586118,259
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,3877,0356,2019,1798,6857,2685,84812,9484,6448,8844,5927,5152,34312,1364,1359,1156,8049,0534,76113,941
6. Doanh thu hoạt động tài chính502371637441374573235104664005384572402614102420
7. Chi phí tài chính30919726421514710299765671699092122114128131175169223
-Trong đó: Chi phí lãi vay30919726421514710299765671699092122114128130172169221
9. Chi phí bán hàng2,2231,3291,2432,0001,4651,3391,3722,4656751,8671,3581,0928852,3451,1952,2951,1221,8591,9452,720
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,9253,4872,4494,2093,8253,4283,1226,8352,5494,5452,2534,6761,3955,3178795,8633,2782,7592,5045,081
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,4322,3932,8822,7983,3852,8551,5774,0821,8302,8011,4512,1142104,3541,9538412,2834,2621465,938
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,4352,3932,8822,8453,4082,8551,5774,0821,8302,8081,4512,1141974,3541,9528412,2794,2621465,937
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,9181,8962,2762,0512,7082,3681,1123,2451,4452,2241,1061,670933,8351,1546581,8083,242934,885
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,9181,8962,2762,0512,7082,3681,1123,2451,4452,2241,1061,670933,8351,1546581,8083,242934,885

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn83,54997,72470,75193,671104,90176,28878,543114,38986,182110,83972,52191,248100,484125,14371,84382,96359,039100,06875,74154,629
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,25047,19626,0894,5583,1215,03344,11980,69122,54441,27637,05743,89610,41420,7641,1387,59417,37459,2691,463986
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,00035,00030,00030,00050,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,13010,5865,6648,8837,65938,1267,5854,7224,1215,5312,7023,8242,0902,38732,51011,6593,0776,16943,52522,292
IV. Tổng hàng tồn kho45,43039,40637,99844,74958,16732,55225,84628,08628,60433,31231,60442,47837,59650,16737,28961,85938,14234,03429,96730,485
V. Tài sản ngắn hạn khác7405361,0014819545789948899147201,1571,0513841,8269051,853446597787865
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn48,35248,59644,98445,72847,41343,81937,33738,09938,88935,89836,49036,08738,32739,93440,27142,32643,10443,01146,18849,177
I. Các khoản phải thu dài hạn5125125125125123143333333
II. Tài sản cố định44,78144,29239,94841,56543,57540,35534,36532,98034,25933,22234,17533,82535,51636,78038,03239,88840,65241,14143,67946,275
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn16513961611652,1862,186186128727211139747474
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,0603,6274,3863,5913,3263,0882,8072,9322,4442,4902,1862,1902,7393,0402,1962,4362,4501,7942,4332,825
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN131,902146,320115,736139,399152,314120,107115,880152,487125,072146,737109,010127,335138,810165,077112,114125,290102,144143,080121,929103,805
A. Nợ phải trả61,88373,24044,55269,50483,56948,99347,47585,13258,02778,85742,57662,14374,064102,00045,05161,28938,89680,49057,30841,314
I. Nợ ngắn hạn53,32764,08837,06561,23074,50742,46045,13082,47855,06277,47041,06861,12073,015100,85343,28858,72436,22077,54753,58736,815
II. Nợ dài hạn8,5569,1527,4868,2749,0626,5332,3452,6552,9641,3871,5081,0231,0481,1481,7632,5652,6762,9433,7214,499
B. Nguồn vốn chủ sở hữu70,01873,08071,18469,89568,74571,11368,40567,35567,04567,88066,43465,19264,74763,07767,06364,00163,24762,59064,62162,491
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN131,902146,320115,736139,399152,314120,107115,880152,487125,072146,737109,010127,335138,810165,077112,114125,290102,144143,080121,929103,805
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |