CTCP Cà phê PETEC (pcf)

4.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,593203,933229,101284,536287,922389,139288,894394,634301,792402,548931,2641,260,1061,929,9302,075,515
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,643
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,593203,933229,101284,536287,922389,139288,894394,634301,792399,905931,2641,260,1061,929,9302,075,515
4. Giá vốn hàng bán23,941195,580222,086278,420282,115377,679278,015379,676293,368397,024913,4311,232,0391,872,4742,051,051
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,6528,3547,0156,1175,80811,46010,88014,9578,4242,88117,83328,06757,45624,465
6. Doanh thu hoạt động tài chính649552,8287671,1941,3145,7941,7252,3922,3933,46417,6636,75646,416
7. Chi phí tài chính-5991,1964,6781,4871,3321,5135,3871,9592,7683,8843,98017,86411,90524,260
-Trong đó: Chi phí lãi vay235764563673903854648668019882,1393,5959,6998,615
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,0125,0374,6344,2453,9199,4589,89013,4106,2154,72412,32328,19133,54623,864
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1892,9543,1422,4421,7254,9621,5961,9672,9093,9044,36716,58512,2106,811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)115122-2,611-1,29026-3,160-198-654-1,075-7,238626-16,9106,55015,945
12. Thu nhập khác2,068864421,3643004,1126181731752212301,3251,903917
13. Chi phí khác2,1221618246135701,19019
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-54864271,3642824,112616173128221217755712898
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61207-2,18474308952418-481-947-7,017844-16,1557,26216,842
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8151,5644,077
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8151,5644,077
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)61207-2,18474308136418-481-947-7,017844-16,1555,69912,765
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61207-2,18474308136418-481-947-7,017844-16,1555,69912,765

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |