CTCP Dầu khí Đông Đô (pfl)

2
-0.10
(-4.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh76,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,89314,3626,9962,140353,90427,80711,206576
2. Các khoản giảm trừ doanh thu57
3. Doanh thu thuần (1)-(2)76,37719,75437,001137,22838,02934,42781,71977,01774,835107,89314,3626,9962,140353,84727,80711,206576
4. Giá vốn hàng bán71,34121,06030,989135,93284,83133,32783,30069,49770,160101,16413,68231,2212,206318,7629,59010,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,036-1,3066,0121,296-46,8021,100-1,5817,5204,6756,729680-24,225-6635,08418,2171,203576
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8864,4383,15520114,092106742143,492732,50633,680239,68787,52939,298
7. Chi phí tài chính-26303,07312811,49320,2947,8549,2626,14712,64910,76067,47317,5223,34826,57874,20213,495
-Trong đó: Chi phí lãi vay25933711,70610,6937,4947,4746,0284,1638,57712,55917,4021,33025,23571,63013,495
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,860215288395811,051167011315027637241
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,7568,6133,83818,1809,87518,90110,97413,0199,45014,2748,3983,26610,75728,57527,55311,26814,370
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)332-5,7261,969-16,810-68,169-34,042-20,980-15,744-10,896-20,880-15,117-94,942-25,86636,778203,7013,22212,009
12. Thu nhập khác9138828417,8635701061,11014418,3401201094451,5211,18267620,51312
13. Chi phí khác46483941244592,6596,469317243366727325
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)45340-11117,863446106651-2,51511,872-1971092011,1551,182-5120,18812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077-15,008-94,741-24,71137,960203,64923,41112,020
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,24050,9124,0973,366
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,24050,9124,0973,366
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077-15,008-94,741-24,71129,720152,73719,3148,655
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát80,916
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)377-5,3861,8581,052-67,723-33,936-20,329-18,259976-21,077-15,008-94,741-24,71129,72071,82119,3148,655

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |