Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (pgi)

19.45
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2004
1- Thu phí bảo hiểm gốc4,396,5054,023,4363,772,2113,344,0923,508,6663,066,1992,809,3332,611,6562,484,4602,231,2422,123,5801,984,4591,971,4671,887,7811,592,0621,297,830599,726
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm213,995192,780168,897161,323160,491166,492133,820176,328161,147161,551155,224225,875111,17995,00582,04591,359
3- Các khoản giảm trừ1,688,3231,458,9601,266,000849,8231,147,654975,957806,231713,665712,256535,645602,376551,357492,778518,452485,173348,132
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,524,6441,442,2021,250,3451,020,890888,497885,627746,267604,469635,935535,645602,376530,714483,239504,009473,180337,681
- Giảm phí bảo hiểm-52,949-128,265-110,450-23,194-6,463-88,139-90,36615,945-52,304
- Hoàn phí bảo hiểm216,628145,024126,105-147,873265,620178,469150,33093,250128,6257,1515,1571,0936,5445,725
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm4,6677759,6591,6371,293
- Các khoản giảm trừ khác8,8253,6073,6913,8123,433
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học86,3086,51338,31058,647128,18472,188106,208
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm318,037300,320253,960233,166225,533198,159156,340150,722133,385125,09275,464119,437121,788141,380131,08483,045
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm178,144168,582141,794148,261173,888151,490120,132110,05223621412,16212,40011,73610,75015,163
- Thu nhận tái bảo hiểm1,2193423871
- Thu nhượng tái bảo hiểm10,7918,7519,6779,96212,693
- Thu khác (Giám định đại lý...)621,3712,4292,0257651,599
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm3,418,3583,226,1583,070,8633,037,0192,920,9242,606,3832,413,3942,335,0932,066,7591,895,9951,745,3911,752,2661,665,4081,489,2661,258,5791,033,057442,089
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm1,652,4551,607,3511,473,0801,822,3631,382,9841,385,7071,394,9211,441,4951,125,6931,028,072915,262894,738928,936805,514667,651517,537282,751
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm158,76061,28235,92431,60527,778
10. Các khoản giảm trừ330,852302,934291,988792,100290,561310,056281,073327,092160,088191,635139,071289,233222,316214,978138,23078,052
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm330,852302,841291,555791,868290,430309,366278,745313,313158,203188,914128,431269,185215,819208,073134,77770,306
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn-57934331021316902,32813,7791,8852,72110,64113,8822,6311,8061,2305,761
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%571306,1663,8665,0992,2231,985
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1,321,6031,304,4171,181,0921,030,2631,092,4231,075,6511,113,8481,114,403965,605836,437776,191764,265767,902626,460561,025467,263222,465
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn15,00065,49185,706
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường60,00412,50941,31113,6278,09027,021-31,62982,40231,51954,15066,610155,03850,41716,01478,1351,021
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm30,85927,74026,90824,84527,80723,47121,96913,32640,18455,71450,29316,78648,06744,33136,08131,715
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,190,2391,150,7601,150,1961,167,7341,219,219965,155824,659716,621693,743643,420582,821337,418241,154212,978190,210177,522
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,190,2391,150,7601,150,1961,167,7341,219,219965,155824,659716,621693,743643,420582,821220,383215,279191,993171,871158,836
+ Chi hoa hồng238,475222,465221,702256,599237,918207,448180,185166,852175,551190,852103,174174,544179,504160,084134,130118,891
+ Chi giám định tổn thất22,42820,68821,10016,85311,067
+ Chi đòi người thứ 33,1893,8031,1971,1551,336
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%142010
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm878512131
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất18,43210,0058,84518,20623,055
+ Chi khác951,764928,295928,494911,135981,301757,707644,475549,769518,191452,567479,6471,7031,1807681,3864,446
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm117,03525,87520,98518,33918,687
+ Chi hoa hồng53,88025,87520,98518,33118,604
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác783
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,602,7042,495,4262,399,5072,236,4692,347,5382,091,2981,928,8471,926,7531,731,0501,589,7211,475,9151,258,5061,042,048899,783779,746677,521284,102
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm815,653730,732671,355800,550573,386515,085484,546408,340335,708306,273269,476493,759623,360589,483478,834355,536157,987
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá4,4313,5371,6304,172
20. Chi phí bán hàng216,497287,996268,460212,979145,341
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp655,794566,968484,437436,740418,738371,178369,317340,003316,539291,299255,820323,790329,896308,128259,574208,327
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm14,97413,656-46,5275,46712,8946,2801,86814,430
23. Doanh thu hoạt động tài chính147,802136,59581,36975,86663,33870,78998,31587,333144,038126,751129,388137,065154,707176,62591,70458,945
24. Chi hoạt động tài chính36,10231,50021,3879,2347,14219,78842,99011,78539,03331,61236,40215,22930,68755,18816,2653,862
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính111,699105,09659,98266,63256,19651,00155,32575,548105,00695,13992,985121,837124,020121,43875,44055,08319,632
26. Thu nhập hoạt động khác24,73325,8692,1143,1656,6821,78716,47431,16849,320112,75562,24431,20627,99366,71670,37784,423
27. Chi phí hoạt động khác5,10011,0527622822,20118811,92418,70248,100107,90958,74121,10527,30266,02369,75683,754
28. Lợi nhuận hoạt động khác19,63314,8171,3532,8834,4811,5994,55012,4661,2204,8473,50310,101691693621669715
29. Tổng lợi nhuận kế toán291,191283,677252,684436,861216,955200,679175,105156,351125,395114,960110,14585,411130,178135,02582,34257,61934,777
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-2,480-7,304-6,302-9,090-5,687-7,509
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp291,191283,677252,684436,861214,475200,679175,105156,351125,395114,960110,14578,107123,877125,93576,65550,110
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp291,191283,677252,684436,861214,475200,679175,105156,351125,395114,960110,14578,107123,877125,93576,65550,11034,755
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp58,95154,59048,95884,82241,49438,07233,50328,99123,42421,85621,94619,52730,96931,48419,16412,5289,731
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,97193,10488,19965,88499,209103,54163,17845,09125,046
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ232,241229,086203,726352,039175,461162,607141,601127,360101,97193,10488,19965,88499,209103,54163,17845,09125,046

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,108,1866,210,1195,581,2405,157,5805,119,4204,995,6414,526,7424,317,0043,653,9503,103,3543,027,4381,807,5401,432,0331,521,7701,258,339830,068740,722451,679366,177287,903
I. Tiền150,044143,523109,294100,709109,761110,817177,202142,200142,518176,117312,291359,914741,697398,040296,580204,613225,137129,31238,56044,849
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)150,044143,523109,294100,709109,761100,817160,877113,450112,33371,16756,91216,85715,0168,99010,4719,411
2. Tiền gửi Ngân hàng52,26567,83665,87685,64568,684
3. Tiền đang chuyển21745824120117
4. Các khoản tương đương tiền10,00016,32528,75030,185104,950255,380290,574658,800322,350200,344126,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,128,8363,643,3913,098,8082,788,9002,768,9552,736,1512,515,4322,483,5161,924,0041,569,9761,242,646959,230441,271818,679757,839430,399354,294192,434247,339188,920
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn22,42750,91256,47060,01069,74176,2832,535,0062,497,5701,941,44254,71154,71183,438100
2. Đầu tư ngắn hạn khác4,109,2323,595,0823,046,0822,730,3152,708,0002,682,0001,584,5311,255,969916,369412,619767,570757,839
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-2,823-2,603-3,743-1,425-8,786-22,131-19,574-14,054-17,438-14,555-13,323-11,850-26,058-32,329430,299
III. Các khoản phải thu644,466602,556461,863473,660446,293568,169483,245576,070384,948369,951327,635423,474186,892242,968153,637142,853107,47278,39362,81238,816
1. Phải thu của khách hàng572,159486,141493,067511,541485,029595,580514,409603,000394,152369,481336,186411,890160,650223,123113,896118,094
2. Trả trước cho người bán2,9053,25615,24810,9018,4118,9074,9101,8442,2797,8684,779825671
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,655
6. Các khoản phải thu khác121,357162,80029,60929,12231,83638,92939,90044,31254,22064,10339,25730,14942,95345,88247,97528,910
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-51,954-49,642-76,061-77,905-78,983-75,247-75,975-73,086-65,703-71,501-52,587-18,565-16,711-29,692-9,059-4,822
IV. Hàng tồn kho19,1852,6384,9635,7265,6765,9467,1896,5959,80811,72411,02416,16218,34820,36218,30015,40323,25631,1121,5471,661
1. Hàng tồn kho19,1852,6384,9635,7265,6765,9467,1896,5959,80811,72411,02416,16218,34820,36218,30015,403
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác2,165,6551,818,0121,906,3121,788,5851,788,7361,574,5581,343,6751,108,6231,192,671975,5871,133,84248,76043,82541,72231,98236,80030,56420,42815,91913,657
1. Tạm ứng32,76831,11532,96923,99626,095
2. Chi phí trả trước ngắn hạn146,425131,027157,893233,539386,019225,184239,840111,55497,267106,548106,29513,98310,7437,6137,1119,910
3. Tài sản thiếu chờ xử lý124124131131134
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn1,8841,8431,009744
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46971527264219231,589109
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác2,019,2311,686,9401,748,3221,555,0311,402,4451,349,3681,103,414996,1461,093,815869,0381,027,438661
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,316,6241,238,6011,180,7341,208,950999,098847,197833,887702,468639,122610,000619,817594,837642,510471,378441,784404,489274,163253,441214,837212,079
I. Các khoản phải thu dài hạn33,93724,08813,68313,44813,99411,79511,76511,75711,53310,2409,339
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác33,93724,08813,68313,44813,99411,79511,76511,75711,53310,2409,339
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định616,234627,624505,132478,793502,271438,272434,112389,373347,493387,243389,445380,549318,757276,441166,845133,175121,246110,795107,28299,808
1. Tài sản cố định hữu hình348,479356,441310,687304,640321,209267,481262,201242,252235,731232,955258,972251,935199,781179,00587,17160,26543,919
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình267,755271,183194,445174,153181,062170,792171,911147,121111,762154,287130,473128,614118,97697,43679,67372,91066,876
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,85915,41039,56254,6252,28825,2968,14823,19412,65124,53760,67250,64253,85742,81162,92446,12812,04714,45010,59522,739
IV. Bất động sản đầu tư74,44975,94877,84679,94482,04684,15086,25455,374
- Nguyên giá96,05896,05896,05896,05896,05896,05896,05860,087
- Giá trị hao mòn lũy kế-21,609-20,110-18,212-16,114-14,012-11,908-9,804-4,713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn594,988523,783532,497568,382382,569269,538283,271186,035175,485126,588153,768154,733261,516144,624202,643215,764130,515128,19690,96283,904
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn128,578158,578123,569181,016112,579100,27666,189
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,35033,05533,05527,29525,23278,82139,70939,907
4. Đầu tư dài hạn khác596,553539,065550,747577,604405,127296,877294,045191,775192,669146,534169,85283,84414,64422,84446,65118,34422,100
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,915-16,632-19,600-10,572-23,908-28,689-12,123-7,090-18,534-21,296-17,434-6,900-13,961-20,884-26,448-22,287-27,814
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn64,60747,69615,41217,75420,12922,35214,5447,9595,7076,0196,5938,9148,3807,5029,3729,42310,3555,9995,628
1. Chi phí trả trước dài hạn61,16144,83215,41217,75420,12922,35214,5447,9595,7076,0196,5932,0557807592,4822,5873,8712,3051,451
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi3,4452,864
3. Ký quỹ bảo hiểm6,0007,6016,7436,8896,836
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác8596,4854,177
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,424,8117,448,7206,761,9736,366,5306,118,5185,842,8395,360,6295,019,4724,293,0723,713,3543,647,2552,402,3772,074,544199,3151,700,1221,234,5571,014,886705,120581,014499,982
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ6,401,2895,479,2184,977,2514,518,7884,575,5354,261,5683,829,9213,511,2473,347,0352,913,4062,773,5381,562,9511,214,0521,139,502883,714815,333600,548506,355388,002389,872
I. Nợ ngắn hạn1,691,8061,337,236844,464658,353732,719748,368701,153564,512510,777456,026388,289301,296147,387163,54297,041129,89954,35455,06833,72044,855
1. Vay và nợ ngắn hạn615,075358,0046,475
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán552,665487,319344,959269,024340,586359,665324,469274,085271,559174,103201,113173,98134,11456,60921,219
4. Người mua trả tiền trước12,87016,26214,2843,5273,5272,5652,0912,6901,6572,5242,7652,1484,2312,797
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước51,85253,32650,29451,87835,47037,01033,62127,08520,49725,47518,58024,82332,34033,51524,87517,037
6. Phải trả người lao động269,590227,095206,317169,755175,740188,752196,106165,874118,73481,40856,42751,93144,14744,90234,05422,785
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác202,624211,492230,025151,434166,639159,413143,43094,90397,896172,350110,51348,03734,02026,36827,40666,061
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn56,12551,71937,91131,30135,10040,24242,98819,27416,0639,2735,300
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn31,301
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác56,12551,71937,91135,10040,24242,98819,27416,0639,2735,300
III. Dự phòng nghiệp vụ4,653,3584,090,2644,094,8763,829,1343,807,7163,472,9573,085,7802,927,4612,820,1952,448,0792,379,9491,260,0491,064,916973,277784,747684,049545,105451,287353,946344,975
1. Dự phòng phí2,301,1142,084,4861,939,4631,813,3581,961,2311,695,6111,516,1961,365,8661,272,6161,143,2151,083,883803,113764,804706,157577,973505,785
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường1,953,3721,614,8451,792,2211,667,8161,523,3701,470,3721,286,1061,300,0871,299,3981,096,8951,143,811354,973199,935149,519133,50455,369
4. Dự phòng dao động lớn398,872390,932363,192347,960323,115306,974283,478261,509248,182207,970152,255101,962100,176117,60173,270122,895
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác281,6061,7502,6831,9261,3851,08933641
1. Chi phí phải trả281,8781,4081,033
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn1,6061,750805518352
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,023,5211,969,5021,784,7221,847,7421,542,9831,581,2711,530,7081,508,225946,037799,948873,717839,426860,491853,646816,408419,224414,338198,765193,012110,110
I. Vốn chủ sở hữu1,907,3811,864,6221,680,4751,777,9341,479,7261,537,6831,489,7731,467,890914,262799,948855,809824,666848,918844,081811,067414,386410,387194,652
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,108,9681,108,9681,108,968887,178887,178887,178887,178887,178709,742709,742709,742698,664699,544699,544713,239338,322140,657
2. Thặng dư vốn cổ phần137,673137,673137,673359,463359,463359,463359,463359,46313,2533,4973,497
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ-12,559-12,559
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,0321,0071,020
7. Quỹ đầu tư phát triển166,368154,914148,80278,39473,13068,15951,42750,15447,09542,43937,67734,38329,48224,30521,14619,71013,927
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc110,897110,897102,02791,84174,23965,46657,18150,10143,73338,44533,43729,02725,71820,83315,65612,4978,030
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối383,475352,171183,005361,05885,716157,417134,524120,994100,43918,38384,01562,59294,17498,36660,01942,83732,039
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác116,140104,880104,24769,80863,25743,58740,93640,33531,77517,90814,76011,5739,5655,3414,8383,9514,113
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi116,140104,880104,24769,80863,25743,58740,93640,33531,77517,90814,76011,5739,5655,3414,8384,113
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,424,8117,448,7206,761,9736,366,5306,118,5185,842,8395,360,6295,019,4724,293,0723,713,3543,647,2552,402,3772,074,5441,993,1481,700,1221,234,5571,014,886705,120581,014499,982
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |