CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

10.10
-0.60
(-5.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)10,17020,0626,871-5134601,521-1,56612,1396,5876,0511,498192163661-9752,0842,1301,5274,2242,105
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)13,98513,62013,61610,91810,8959,4498,0228,97115,13915,54020,21122,22318,35911,90010,4509,2806,9246,1495,1265,809
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu95,10689,78681,30571,02962,56464,11771,34680,50784,54288,97278,12562,63657,93275,71473,52382,72183,46351,78750,62643,916
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán58,37961,29236,05328,18129,22731,24040,53644,49241,95748,63434,43225,65536,76641,94743,40866,18679,15049,43755,50341,118
Cộng doanh thu hoạt động180,364187,243139,620112,021105,613108,780120,587148,187150,034161,054135,789112,163114,881131,473127,740161,522173,166109,849116,57493,975
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)9,2047,2366,1251,1967251548834014,2355,261510-1335564763,8189271,0881,1155781,479
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,3781,9681,8211,1869271,1251,1781,214943798720715434501515829420417460484
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán56,88356,99639,79834,31635,28038,83345,50747,15745,26151,07139,89132,64138,34744,53746,68159,31971,51345,72848,91640,478
2.12. Chi phí khác199-157287-360-9597797437-733-147-423621,767-564-202138-187-1,273-939-471
Cộng chi phí hoạt động69,07767,41249,85738,81639,05148,44956,66057,69658,20865,78745,00337,28949,83246,48651,89162,56874,30447,13750,25542,981
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay48,06941,28837,86025,75328,83431,22132,73336,01841,28640,54636,05231,24232,13824,73416,35214,15914,8598,3147,7236,453
Cộng chi phí tài chính76,03361,91149,20140,23549,54350,88246,97954,05666,51895,93247,36249,994142,10375,77950,90024,47423,4559,3609,2709,379
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN25,03927,25927,84227,89925,72826,32426,92127,70625,55325,60425,98026,02923,57923,59024,22324,76719,78418,92617,56615,506
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG26,92051,61519,55118,660-1,633-13,296-62515,72630,439-21,33122,32324,92830,565-14,0751,49254,95458,63747,59041,78128,360
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ26,99351,52419,59418,645-1,636-13,294-54315,81330,591-21,17421,81124,97131,060-14,0731,74354,95458,72647,59241,61828,491
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN21,63941,19615,58214,903-1,312-10,683-52712,63024,430-16,94917,12519,94426,128-11,2641,17643,93846,98238,10933,05722,787

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5,270,8975,610,8504,790,1404,726,0873,848,3103,457,3773,568,9413,755,8253,959,4533,996,6383,927,7363,551,7093,594,9524,339,4584,229,5784,517,0234,694,1283,677,7353,028,8662,458,362
I. Tài sản tài chính5,258,0835,605,4734,785,8594,717,8293,840,8293,450,0753,564,4633,750,4293,954,7933,987,5053,922,6373,546,4463,591,8054,331,6774,225,9354,512,6864,690,9853,674,6563,025,8172,455,841
II.Tài sản ngắn hạn khác12,8145,3784,2808,2587,4827,3024,4785,3964,6609,1335,0995,2633,1477,7813,6434,3373,1443,0783,0492,522
B.TÀI SẢN DÀI HẠN313,318217,043224,52578,50683,05587,47686,13285,43181,28682,91285,14883,69481,27178,88879,48878,13172,78367,80063,63262,184
I. Tài sản tài chính dài hạn250,000150,000150,000
II. Tài sản cố định18,38920,36522,97025,87928,74730,91824,20226,45223,74525,05326,75328,21730,02130,38729,36728,83929,69228,60226,75927,796
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,6336743,0153841,6331,8143,461
V. Tài sản dài hạn khác44,93046,67851,55552,62754,30756,55858,29758,97957,54057,18555,38055,09349,61748,50150,12147,47939,62939,19836,87334,387
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5933,931,3653,544,8523,655,0733,841,2564,040,7384,079,5504,012,8843,635,4033,676,2244,418,3464,309,0654,595,1544,766,9113,745,5343,092,4982,520,546
C. NỢ PHẢI TRẢ3,443,7983,709,1142,937,0822,722,5921,864,2681,976,4432,075,9802,216,6342,428,7462,491,9872,378,3712,018,0152,078,7802,847,0302,726,4862,946,5523,162,2472,187,8522,072,9251,504,330
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,441,4933,706,8242,934,8532,720,4571,862,1671,974,3342,073,9072,214,4842,426,6152,489,9022,376,3232,016,0062,076,8002,845,0322,724,5042,944,7353,160,4552,186,6452,071,5921,503,011
II. Nợ phải trả dài hạn2,3052,2912,2292,1352,1012,1092,0732,1492,1312,0852,0482,0101,9801,9971,9821,8161,7921,2071,3331,319
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,067,0981,568,4101,579,0931,624,6221,611,9931,587,5631,634,5131,617,3881,597,4441,571,3161,582,5791,648,6021,604,6641,557,6831,019,5731,016,216
I. Vốn chủ sở hữu2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,067,0981,568,4101,579,0931,624,6221,611,9931,587,5631,634,5131,617,3881,597,4441,571,3161,582,5791,648,6021,604,6641,557,6831,019,5731,016,216
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5933,931,3653,544,8523,655,0733,841,2564,040,7384,079,5504,012,8843,635,4033,676,2244,418,3464,309,0654,595,1544,766,9113,745,5343,092,4982,520,546
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |