CTCP Đầu tư Điện lực 3 (pic)

17.70
-0.50
(-2.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,62726,23433,37241,24251,38416,65018,34230,35552,30217,05223,15045,35156,40822,89833,75536,32255,16615,79519,55336,864
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)54,62726,23433,37241,24251,38416,65018,34230,35552,30217,05223,15045,35156,40822,89833,75536,32255,16615,79519,55336,864
4. Giá vốn hàng bán32,04417,75615,41816,16223,13114,09213,76714,20526,17115,69514,59116,36729,83916,02615,91214,82924,94014,22013,02015,099
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,5838,47717,95425,08028,2542,5584,57516,14926,1311,3568,55928,98426,5696,87217,84221,49430,2261,5746,53321,765
6. Doanh thu hoạt động tài chính24626428018767156157202247520550357627602594431311289398294
7. Chi phí tài chính5255205145447316865476481,1261,6221,9162,0772,5492,5932,7392,9003,2733,1073,1683,417
-Trong đó: Chi phí lãi vay5255205145446,8656865476481,1261,6221,9162,0772,5482,5932,7392,9003,27331,0333,1683,416
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,6123,1133,0022,8776,8132,8663,0992,9248,4772,8403,0852,69810,5742,6603,0622,2176,8701,9632,3602,155
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,6925,10914,71721,84620,777-8381,08512,77916,775-2,5844,10824,56514,0732,22112,63516,80820,394-3,2071,40216,487
12. Thu nhập khác134,58310412
13. Chi phí khác62,15721628136311226
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13-62,426-2-1-628-136101-112-2612
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,7055,10914,71221,84623,203-8381,08512,77616,774-2,5844,10824,56513,4452,22112,50016,81820,395-3,3191,37616,499
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4661,0773,0124,4722,806-43-241,4501,988-6101443,1421,081-157808481,049-15186838
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4661,0773,0124,4722,806-43-241,4501,988-6101443,1421,081-157808481,049-15186838
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,2394,03111,70017,37420,397-7961,10911,32714,786-1,9743,96421,42412,3632,23611,72015,97019,347-3,1691,29015,662
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,2394,03111,70017,37420,397-7961,10911,32714,786-1,9743,96421,42412,3632,23611,72015,97019,347-3,1691,29015,662

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,45962,72788,51872,81879,00156,34652,37752,02767,84342,37457,38665,67993,24973,27689,68490,62283,09649,78356,38163,610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,9892,62226,7628,56215,0714,82815,68312,68521,8008,82715,7027,25639,92923,47141,08342,22333,3449,33324,15428,705
1. Tiền4896225,262562571228363585200347302256229243254645105506746800
2. Các khoản tương đương tiền15,5002,00021,5008,00014,5004,60015,32012,10021,6008,48015,4007,00039,70023,22840,82941,57833,2408,82723,40827,905
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,00024,00028,02920,02920,00017,00012,00012,00015,00015,00016,00024,50019,50027,26326,26325,86715,86715,44915,44915,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,00024,00028,02920,02920,00017,00012,00012,00015,00015,00016,00024,50019,50027,26326,26325,86715,86715,44915,44915,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,55426,42424,81736,08037,12726,92317,84221,66525,21010,98818,98527,74125,12010,78411,24011,47624,00014,7646,5469,989
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,98119,80615,14225,58722,99712,7875,73616,89923,7249,67017,21526,88823,9719,92510,0679,96122,72514,0586,0459,131
2. Trả trước cho người bán3,1604,9768,0589,55412,80513,33611,2264,489318294246301158194542871727154139274
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,4131,6411,6179391,3248008812771,1681,0251,525552991664631645548552362584
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho554688625293425279123153131509698159364673486490532419531427
1. Hàng tồn kho554688625293425279123153131509698159364673486490532419531427
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,3618,9948,2857,8546,3797,3166,7295,5255,7027,0506,0026,0238,33611,08510,61210,5669,3529,8189,7029,488
1. Chi phí trả trước ngắn hạn12419948538332629639236233137653138933140241055530369170149
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,6788,7957,8007,4706,0535,5255,2605,1635,1104,9085,0295,6347,5429,3079,2289,0739,0108,8628,8368,775
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5591,4951,0772621,7664424631,37697493839888697564
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn355,536355,761352,676358,575354,285357,771364,699371,353379,756388,142397,373405,589414,856425,748435,481442,610452,424456,959466,217474,749
I. Các khoản phải thu dài hạn5251,0501,050777777777
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5251,0501,050777777777
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định289,183299,279308,265317,524327,245336,611345,707354,686364,052372,628382,085390,961400,940411,511421,159428,231438,095448,747457,924466,563
1. Tài sản cố định hữu hình284,239294,329303,310312,563322,279331,640340,730349,704359,064367,635377,086385,957395,931406,497416,139423,206433,065443,711452,883461,516
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,9444,9494,9554,9604,9664,9714,9774,9824,9874,9934,9985,0045,0095,0145,0205,0255,0315,0365,0415,047
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn61,95252,00740,11236,55822,26915,73612,82310,87310,63710,27610,20110,1709,24510,0719,97210,45710,1104,7904,6764,471
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang61,95252,00740,11236,55822,26915,73612,82310,87310,63710,27610,20110,1709,24510,0719,97210,45710,1104,7904,6764,471
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,4014,4754,2994,4934,7714,8995,1194,7444,2904,4614,3104,4584,6714,1674,3503,9224,2183,4223,6163,716
1. Chi phí trả trước dài hạn1,9861,7811,6251,8502,0842,2262,5212,1221,6691,6231,4771,6211,8291,6231,8021,3731,6691,2241,4031,522
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác2,4152,6942,6732,6432,6872,6742,5982,6212,6212,8382,8332,8372,8432,5442,5492,5492,5492,1982,2132,194
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN443,995418,489441,194431,392433,286414,117417,076423,380447,599430,516454,759471,268508,105499,024525,164533,232535,520506,742522,598538,360
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả65,40647,13947,20444,38763,82365,05150,54552,59388,09269,12581,39395,313154,162130,773132,477148,382164,934155,502168,190165,734
I. Nợ ngắn hạn35,40617,13917,20414,38723,82325,05110,5457,59338,0929,12811,3939,34648,1967,5599,26312,10524,47310,85621,48112,210
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,1856,2472,0634,185
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả133
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,2014,5653,2812,5551,0814276121798641231354001,95626620523397109154
4. Người mua trả tiền trước3,11754
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,7376,3137,3485,9185,2801,9437741,6973,9621,6779704,3073,2322,3622,3577295,4592,6211,5313,140
6. Phải trả người lao động19,4178249341,2448,5378761,2211,20811,0391,0131,24283712,6947868422257,861949782774
7. Chi phí phải trả ngắn hạn833939452,190506246110941151612111691,169235202499552
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5,0062,9562,6772,6852,79317,1382,5352,60519,1752,4552,3432,47128,7922,6332,9983,4793,5273,55717,0243,027
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,9632,4422,9251,9393,9414,6175,3411,8592,9423,7666,5871,1701,3111,3441,6912389111,3671,482378
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn30,00030,00030,00030,00040,00040,00040,00045,00050,00059,99770,00085,967105,967123,214123,214136,276140,461144,646146,709153,524
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn30,00030,00030,00030,00040,00040,00040,00045,00050,00059,99770,00085,967105,967123,214123,214136,276140,461144,646146,709153,524
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu378,589371,349393,990387,005369,463349,066366,531370,786359,507361,391373,367375,955353,943368,251392,688384,850370,586351,240354,408372,626
I. Vốn chủ sở hữu378,589371,349393,990387,005369,463349,066366,531370,786359,507361,391373,367375,955353,943368,251392,688384,850370,586351,240354,408372,626
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399333,399
2. Thặng dư vốn cổ phần-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35-35
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,1311,131
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối45,22537,98660,62652,51034,96814,57032,03636,29125,01226,89638,87241,46019,44833,75658,19350,35536,09116,74419,91338,131
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN443,995418,489441,194431,392433,286414,117417,076423,380447,599430,516454,759471,268508,105499,024525,164533,232535,520506,742522,598538,360
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |