CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex (pit)

7.24
-0.46
(-5.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh692,208735,929709,130792,307874,063555,815924,8441,523,7512,112,5072,563,0143,339,9133,818,7962,363,7891,986,0992,816,1852,117,3311,235,0451,707,0771,564,985616,988
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1801804775568174,71412,96012,8284,7484,7434,15827,51545,29037,95426,0738,6357,4562,2482,6021,912
3. Doanh thu thuần (1)-(2)692,028735,748708,654791,751873,246551,101911,8841,510,9232,107,7592,558,2703,335,7543,791,2812,318,4991,948,1452,790,1132,108,6961,227,5881,704,8291,562,382615,076
4. Giá vốn hàng bán640,153663,847637,614699,659777,924475,192841,7681,433,9962,038,6132,424,7513,190,1523,629,0492,234,8991,872,7302,677,2352,006,6681,185,4511,642,0131,499,155581,972
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,87571,90271,04092,09295,32275,90970,11676,92769,146133,520145,603162,23183,60075,415112,878102,02942,13762,81663,22733,104
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0449,0506,58711,3595,1512,5782,2996,3198,8558,79414,6689,6779,61611,61430,24523,80438,63247,34232,7603,816
7. Chi phí tài chính19,34718,81616,97821,39420,10715,04117,64624,84534,20938,82059,55831,46726,42120,19152,25140,01818,60042,27112,1832,493
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,89911,51014,76513,51613,07313,17516,21922,47726,45630,91822,47319,99618,37122,95536,63630,2489,35826,5418,2161,412
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,19523,72126,48243,85446,29125,14331,63452,27958,32565,96173,87390,04448,61733,50448,18539,47433,91433,64728,79318,057
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,18834,50243,20733,79939,12036,24036,74637,31634,45231,62634,14936,00035,22732,65134,39525,49116,09113,36615,2426,688
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,8123,912-9,0414,405-5,0452,062-13,611-31,194-48,9855,907-7,30914,398-17,0486838,29120,85012,16320,87339,7709,681
12. Thu nhập khác4063,12011826537736025,8661,9313,3082,1612912137008682,1318563,1641,3842,830538
13. Chi phí khác7313,40068519255677818941,5212054155091641,2211,855170331236356
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-326-280111-585-548-20825,0851,0371,7871,956-124-295535-3532766872,8331,1482,475537
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,1373,633-8,9293,819-5,5931,85511,474-30,157-47,1997,863-7,43314,103-16,5133308,56721,53714,99722,02142,24410,218
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành760630584,77235026301,1143042,1385,3321,9775,9866,378
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại112222222233337-38
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11781226528034,7763335095921,1143042,1385,3321,9775,9866,378
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860-7,94213,511-17,627266,42916,20513,02016,03435,86610,218
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,1482,851-8,9513,168-5,6731,8516,698-30,160-47,2027,860-7,94213,511-17,627266,42916,20513,02016,03435,86610,218

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |