CTCP PIV (piv)

7.30
0.20
(2.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,9382466918954978893892,2123,633179236
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,9382466918954978893892,2123,633179236
4. Giá vốn hàng bán2,8602446617854828593672,0793,312171224
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)782311153022133322712
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,835
7. Chi phí tài chính422,995142,076
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp180117165149302175309241645257305346313159276243244281345264
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,690-117-163-146-290-175-294-211-623-12417-3,334-142,378-159-276-243-244-281-345-264
12. Thu nhập khác193182
13. Chi phí khác6145333477451,579
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6-145-3-3-3412-73-4177-1,579
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,684-117-308-149-294-209-282-218-620-128194-4,913-142,378-159-276-243-244-281-345-264
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,684-117-308-149-294-209-282-218-620-128194-4,913-142,378-159-276-243-244-281-345-264
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,684-117-308-149-294-209-282-218-620-128194-4,913-142,378-159-276-243-244-281-345-264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn26,0578,32247,25947,27112,0701,9882,1072,4362,8604,5524,7993,77015,4159851,1261,2041,2531,30025,36725,511
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,53027139312471711,1274691,7281,5557751,231353615783862921968229350
1. Tiền25,53027139312471711,1274691,7281,5557751,231353615783862921968229350
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,525
1. Chứng khoán kinh doanh156,601
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-142,076
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1057,37836,12735,9556331,4975681,6057212,1862,09213632617615315314314324,95024,980
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng972482,9062,9062,9062,9062,9062,9062,9062,9062,906
2. Trả trước cho người bán697,37836,12735,8885661,4305026265191,9371,89076993178175875874974925,55525,585
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác366767676772022022022828282828282828
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,539-3,539-3,539-3,539-3,539-3,539-3,539-3,539-3,539
IV. Tổng hàng tồn kho15015065434367433621,5471,937
1. Hàng tồn kho15015065434367433621,5471,937
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác42152310,94410,93810,922377345320411449386467212194189189189189189181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn331291424262918211261641939
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ38939310,93010,91410,896348327299285285366428212194189189189189189181
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn479291106,661106,787106,84469259048027048933837156,780156,780156,969157,159157,349157,541157,732
I. Các khoản phải thu dài hạn75757575135
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác75757575135
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định91100110119129138148158167177186371781783685587489391,131
1. Tài sản cố định hữu hình1718202224262829313335371781783685587489391,131
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình74829097105113120128136143151
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn190190106,400106,400106,4001903119457
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn190106,400
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang190106,400106,4001903119457
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn156,601156,601156,601156,601156,601156,601156,601
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh156,601156,601156,601156,601156,601156,601156,601
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19815119324028833718710311895
1. Chi phí trả trước dài hạn19815119324028833718710311895
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,5368,612153,920154,057118,9142,6802,6982,9153,1305,0415,1373,80715,415157,764157,905158,173158,412158,649182,908183,243
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả17,6707,430152,620152,449117,1476194283633601,5491,5173827,0667,0417,0227,0117,0046,99730,97430,965
I. Nợ ngắn hạn17,6707,430152,620152,449117,1476194283633603991,5173827,0667,0417,0227,0117,0046,99730,97430,965
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,5006,839152,030152,03080,0001,15024,00024,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn78787811736,72692134787878353410
4. Người mua trả tiền trước2072073710
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước46,7506,7346,7346,7346,7346,7346,734
6. Phải trả người lao động3955386,734
7. Chi phí phải trả ngắn hạn120231
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác42260260257256482249239236236232228261251242224217194185
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4646464646464646464646464646464646464646
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,150
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,150
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6081,7672,0612,2702,5522,7703,4923,6203,4258,349150,723150,883151,162151,408151,652151,933152,278
I. Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6081,7672,0612,2702,5522,7703,4923,6203,4258,349150,723150,883151,162151,408151,652151,933152,278
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249173,249
2. Thặng dư vốn cổ phần-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262-262
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển444444444444444444444444444444444444444444444444444444444444
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3535353535353535353535353535353535353535
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-164,600-172,284-172,167-171,859-171,700-171,406-171,197-170,915-170,697-169,975-169,847-170,042-165,118-22,743-22,584-22,305-22,059-21,815-21,534-21,189
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,5368,612153,920154,057118,9142,6802,6982,9153,1305,0415,1373,80715,415157,764157,905158,173158,412158,649182,908183,243
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |