Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam (plx)

33.30
-0.55
(-1.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,921,33983,655,31376,568,08467,890,17171,065,72564,352,14973,584,63775,131,88968,682,49072,439,14365,775,30667,458,91678,410,99573,720,52385,012,88367,043,69249,398,26734,645,30646,897,89738,268,759
4. Giá vốn hàng bán77,082,24379,132,25171,390,87264,149,12866,433,80660,887,95468,953,77870,436,75964,674,44968,634,57161,818,70763,873,14974,097,24870,891,97982,526,27664,242,45246,322,47632,589,62942,641,53934,853,306
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,810,5704,499,1565,148,1083,711,9024,603,9653,436,4354,605,6414,669,4383,981,9683,779,5613,931,1033,559,1654,285,8232,802,7912,456,2632,777,4673,049,3882,035,6674,227,3733,393,755
6. Doanh thu hoạt động tài chính419,976537,372441,123421,763294,571495,756395,016449,958606,1181,188,963431,953513,732920,096278,559411,617321,393289,715263,173235,689209,862
7. Chi phí tài chính258,715382,613338,297293,603251,200231,691335,148374,932357,215627,229355,123382,292560,175318,535511,121300,187259,847214,406174,305186,484
-Trong đó: Chi phí lãi vay208,273243,609180,785165,57261,254174,619139,076193,924214,657226,222230,137232,824167,634154,089169,953154,909144,434164,021149,662144,358
9. Chi phí bán hàng3,939,5893,694,4623,462,5013,353,2233,893,9053,318,4013,120,6063,198,0093,252,1223,109,9332,958,1712,807,6663,191,4402,406,8582,616,9812,297,8122,385,3771,924,8482,424,9282,422,112
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp309,616321,974301,178263,608281,814268,479248,532238,100299,029215,506219,485206,599241,163196,124205,397181,677245,015149,102206,389181,234
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)884,020769,4091,637,523337,522597,114222,6061,462,0971,419,130799,0791,152,7971,023,676826,2061,357,978302,479-287,048553,318601,85583,0651,829,440983,819
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)886,091807,1271,646,725358,384760,182241,2121,517,6211,441,136849,8751,179,8101,063,844838,3701,646,372312,845-269,980571,144828,887111,9731,827,6671,012,841
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)696,928705,9701,424,411210,769612,081130,4851,287,8201,132,833764,181729,379891,601666,9721,414,207189,812-133,924442,432701,43979,5471,594,342736,215
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)585,651610,7011,366,405133,415545,47165,8741,205,6821,072,974641,045738,170813,089619,6761,168,03798,946-30,036243,337594,93676,1771,497,659661,254

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |