CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc (pmb)

10.20
0.10
(0.99%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,195,4862,183,7162,767,7952,084,1081,308,3651,395,2691,533,6661,290,1371,316,2931,440,8391,261,3551,356,3811,686,472
2. Các khoản giảm trừ doanh thu42,17437,35932,21227,73316,35218,16015,23419,97920,55617,93615,5834,36710,362
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,153,3122,146,3572,735,5832,056,3741,292,0131,377,1091,518,4321,270,1571,295,7381,422,9031,245,7721,352,0141,676,110
4. Giá vốn hàng bán2,078,5172,070,0262,647,3211,949,7501,229,1011,307,6691,455,4761,205,3771,218,8891,348,4561,177,3911,272,2601,569,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,79576,33188,262106,62462,91269,44062,95664,78176,84974,44668,38079,755106,671
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1941,8761,3291,5752,2873,0573,9063,1493,1842,6722,7773,6103,508
7. Chi phí tài chính81832863432
-Trong đó: Chi phí lãi vay81832863432
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng55,49356,14855,87151,49946,52943,79738,40038,95839,01228,55226,51435,12238,472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,73816,45416,52115,30114,17815,72616,12415,65315,17216,25515,18218,97520,619
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,7495,58616,87240,7644,49212,97512,33913,28625,84832,31129,46129,26751,088
12. Thu nhập khác8,6895,0685,4957,4006,5512,3945,6093,224881374,6402,855293
13. Chi phí khác47930814138113
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,2104,7605,4817,3876,5512,3135,6073,224881374,6402,852293
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,95910,34622,35348,15211,04315,28917,94616,51025,93632,44834,10132,11951,381
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,056-4507,2018,6852,9413,9713,1413,5105,0356,69110,3768,1389,329
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,468-2,6941,064-691-863499-152229578-2,436
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,0564,0184,5079,7492,2493,1083,6403,3585,2637,2687,9408,1389,329
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,9036,32817,84638,4028,79412,18114,30613,15220,67325,17926,16123,98142,052
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,9036,32817,84638,4028,79412,18114,30613,15220,67325,17926,16123,98142,052

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |