| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 618,248 | 523,528 | 825,869 | 754,932 | 464,920 | 504,662 | 686,615 | 539,288 | 543,113 | 498,737 | 627,310 | 514,555 | 554,980 | 675,041 | 797,235 | 740,540 | 607,517 | 534,108 | 477,284 | 465,199 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 13,815 | 5,238 | 32,272 | 20,004 | -5,358 | 9,742 | 19,004 | 18,786 | 12,845 | 5,176 | 12,153 | 7,185 | -10,744 | 11,638 | 14,037 | 17,281 | -4,707 | 6,054 | 14,112 | 12,274 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 604,433 | 518,290 | 793,598 | 734,928 | 470,278 | 494,920 | 667,611 | 520,502 | 530,268 | 493,562 | 615,157 | 507,370 | 565,724 | 663,403 | 783,197 | 723,259 | 612,224 | 528,054 | 463,172 | 452,925 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 576,920 | 502,664 | 770,033 | 710,411 | 452,915 | 481,408 | 643,502 | 500,693 | 512,486 | 474,988 | 593,793 | 488,759 | 552,287 | 641,788 | 752,878 | 700,368 | 574,587 | 505,415 | 444,562 | 425,186 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 27,512 | 15,625 | 23,565 | 24,517 | 17,364 | 13,512 | 24,109 | 19,810 | 17,783 | 18,573 | 21,364 | 18,611 | 13,437 | 21,615 | 30,319 | 22,891 | 37,637 | 22,639 | 18,610 | 27,739 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,088 | 726 | 731 | 561 | 550 | 318 | 170 | 156 | 277 | 506 | 576 | 517 | 391 | 581 | 20 | 337 | 309 | 557 | 259 | 449 |
| 7. Chi phí tài chính | 179 | 75 | 12 | 8 | 18 | 36 | 292 | 35 | 150 | 51 | 398 | |||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 179 | 75 | 12 | 8 | 18 | 36 | 292 | 35 | 150 | 51 | 398 | |||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 20,945 | 11,567 | 12,451 | 12,877 | 16,415 | 13,155 | 14,198 | 11,726 | 13,809 | 15,553 | 13,775 | 13,012 | 23,429 | 11,566 | 11,181 | 9,695 | 18,680 | 11,237 | 10,797 | 12,530 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,128 | 3,527 | 3,430 | 3,211 | 5,131 | 3,859 | 3,493 | 3,255 | 4,668 | 3,769 | 4,107 | 3,910 | 4,791 | 4,076 | 4,158 | 3,497 | 6,160 | 2,976 | 3,381 | 3,085 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,348 | 1,257 | 8,339 | 8,978 | -3,640 | -3,183 | 6,588 | 4,984 | -417 | -243 | 4,040 | 2,206 | -14,391 | 6,554 | 14,965 | 9,744 | 13,070 | 8,834 | 4,641 | 12,174 |
| 12. Thu nhập khác | 3,158 | 80 | 558 | 1,760 | 4,575 | 3,844 | 14 | 256 | 2,108 | 2,909 | 1 | 49 | 4,388 | 1,081 | 2 | 24 | 5,326 | 384 | 1,648 | 42 |
| 13. Chi phí khác | 2 | 16 | 471 | 8 | 308 | 14 | 2 | 11 | ||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 3,156 | 80 | 542 | 1,760 | 4,104 | 3,835 | 14 | 256 | 1,801 | 2,909 | 1 | 49 | 4,388 | 1,081 | 2 | 10 | 5,326 | 382 | 1,648 | 31 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 4,504 | 1,337 | 8,880 | 10,738 | 465 | 652 | 6,603 | 5,239 | 1,384 | 2,666 | 4,041 | 2,255 | -10,003 | 7,635 | 14,966 | 9,754 | 18,396 | 9,216 | 6,289 | 12,206 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 902 | 387 | 1,776 | 2,221 | 469 | 130 | 1,321 | 1,136 | 6,693 | 533 | 808 | -4,017 | 2,504 | 1,527 | 2,993 | 178 | 5,980 | 1,843 | 1,258 | -396 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -4,468 | 4,468 | -4,468 | 1,773 | -2,182 | 2,837 | ||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 902 | 387 | 1,776 | 2,221 | 469 | 130 | 1,321 | 1,136 | 2,225 | 533 | 808 | 451 | -1,964 | 1,527 | 2,993 | 1,951 | 3,798 | 1,843 | 1,258 | 2,441 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,602 | 951 | 7,104 | 8,517 | -4 | 521 | 5,282 | 4,103 | -842 | 2,133 | 3,233 | 1,804 | -8,039 | 6,108 | 11,973 | 7,803 | 14,598 | 7,373 | 5,031 | 9,764 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,602 | 951 | 7,104 | 8,517 | -4 | 521 | 5,282 | 4,103 | -842 | 2,133 | 3,233 | 1,804 | -8,039 | 6,108 | 11,973 | 7,803 | 14,598 | 7,373 | 5,031 | 9,764 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 234,143 | 288,556 | 266,817 | 191,972 | 184,250 | 235,598 | 227,227 | 190,041 | 172,173 | 183,485 | 202,089 | 207,971 | 183,642 | 247,475 | 225,700 | 284,898 | 213,780 | 266,737 | 304,477 | 204,324 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 167,741 | 139,951 | 178,498 | 130,334 | 139,842 | 131,628 | 133,070 | 88,115 | 120,857 | 108,820 | 111,915 | 102,147 | 96,163 | 96,292 | 114,348 | 24,827 | 122,830 | 131,778 | 119,351 | 94,914 |
| 1. Tiền | 14,762 | 19,816 | 32,380 | 46,227 | 46,806 | 58,602 | 40,055 | 45,101 | 53,077 | 36,057 | 44,180 | 29,535 | 38,304 | 18,347 | 34,526 | 16,812 | 26,564 | 36,427 | 21,026 | 16,639 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 152,979 | 120,135 | 146,118 | 84,107 | 93,036 | 73,026 | 93,015 | 43,015 | 67,780 | 72,763 | 67,734 | 72,613 | 57,859 | 77,945 | 79,822 | 8,015 | 96,266 | 95,351 | 98,325 | 78,276 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 29,410 | 84,378 | 81,430 | 43,454 | 11,057 | 23,240 | 19,012 | 26,807 | 19,360 | 26,195 | 20,261 | 50,118 | 20,902 | 22,495 | 20,985 | 115,090 | 39,607 | 67,863 | 128,320 | 65,971 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 6,843 | 40,067 | 9,012 | 3,188 | 8,000 | 8,165 | 3,775 | 3,139 | 12,115 | 7,246 | 3,107 | 296 | 11,922 | 6,860 | 6,488 | 21,176 | 13,872 | 8,064 | 4,787 | 8,499 |
| 2. Trả trước cho người bán | 22,351 | 41,046 | 72,052 | 24,634 | 2,868 | 14,789 | 14,794 | 19,612 | 6,627 | 18,459 | 16,792 | 48,763 | 8,425 | 15,365 | 14,317 | 92,571 | 25,254 | 49,922 | 114,602 | 51,262 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 216 | 3,265 | 366 | 15,632 | 188 | 287 | 443 | 4,055 | 618 | 490 | 363 | 1,059 | 555 | 271 | 180 | 1,343 | 480 | 9,876 | 8,932 | 6,210 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 35,260 | 60,543 | 6,190 | 17,429 | 32,943 | 80,020 | 74,515 | 73,396 | 29,612 | 45,294 | 65,930 | 50,056 | 66,340 | 128,051 | 89,447 | 142,117 | 51,015 | 66,550 | 54,720 | 39,990 |
| 1. Hàng tồn kho | 36,172 | 60,543 | 6,190 | 17,429 | 32,943 | 80,036 | 74,531 | 74,703 | 31,950 | 47,199 | 69,244 | 51,678 | 73,782 | 128,051 | 89,447 | 142,117 | 51,015 | 66,550 | 54,720 | 39,990 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -912 | -15 | -15 | -1,307 | -2,338 | -1,905 | -3,314 | -1,622 | -7,443 | |||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,732 | 3,684 | 699 | 755 | 409 | 710 | 630 | 1,723 | 2,344 | 3,177 | 3,984 | 5,649 | 238 | 637 | 920 | 2,864 | 328 | 546 | 2,085 | 3,447 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 280 | 1,298 | 699 | 755 | 409 | 662 | 554 | 607 | 181 | 502 | 741 | 1,531 | 238 | 637 | 875 | 1,091 | 328 | 546 | 506 | 610 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,452 | 2,386 | 48 | 76 | 34 | 101 | 44 | |||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,116 | 2,164 | 2,675 | 3,208 | 4,017 | 1,773 | 1,580 | 2,837 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 6,902 | 5,911 | 6,637 | 7,606 | 8,605 | 8,439 | 9,693 | 11,120 | 12,758 | 14,082 | 6,313 | 7,964 | 14,078 | 10,601 | 10,674 | 12,314 | 16,031 | 14,874 | 15,956 | 17,396 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 112 | 112 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 112 | 112 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 72 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 4,386 | 3,057 | 3,257 | 3,490 | 3,720 | 3,368 | 3,839 | 4,558 | 5,312 | 5,793 | 5,173 | 6,065 | 6,948 | 7,894 | 7,365 | 8,254 | 9,133 | 10,037 | 10,710 | 11,562 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,386 | 3,057 | 3,257 | 3,490 | 3,720 | 3,368 | 3,839 | 4,555 | 5,305 | 5,782 | 5,158 | 6,046 | 6,925 | 7,868 | 7,335 | 8,219 | 9,094 | 9,994 | 10,663 | 11,562 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3 | 7 | 11 | 15 | 19 | 23 | 27 | 31 | 35 | 38 | 42 | 46 | ||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,405 | 2,742 | 3,308 | 4,044 | 4,813 | 5,000 | 5,781 | 6,490 | 7,373 | 8,217 | 1,068 | 1,827 | 7,059 | 2,635 | 3,237 | 3,995 | 6,833 | 4,772 | 5,182 | 5,768 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,405 | 2,742 | 3,308 | 4,044 | 4,813 | 5,000 | 5,781 | 6,490 | 7,373 | 8,217 | 1,068 | 1,827 | 2,591 | 2,635 | 3,237 | 3,995 | 4,651 | 4,772 | 5,182 | 5,768 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 4,468 | 2,182 | ||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 241,046 | 294,468 | 273,454 | 199,578 | 192,855 | 244,037 | 236,920 | 201,161 | 184,931 | 197,567 | 208,402 | 215,935 | 197,721 | 258,076 | 236,374 | 297,212 | 229,811 | 281,611 | 320,433 | 221,719 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 91,758 | 146,990 | 118,527 | 48,631 | 50,424 | 101,311 | 85,098 | 52,744 | 40,617 | 52,153 | 65,121 | 59,820 | 43,409 | 96,111 | 60,118 | 127,192 | 68,904 | 130,970 | 168,702 | 72,053 |
| I. Nợ ngắn hạn | 91,758 | 146,990 | 118,527 | 48,631 | 50,424 | 101,311 | 85,098 | 52,744 | 40,617 | 52,153 | 65,121 | 59,820 | 43,409 | 96,111 | 60,118 | 127,192 | 68,904 | 130,970 | 168,702 | 72,053 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 18,210 | |||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | 3,609 | |||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 6,913 | 36,488 | 4,446 | 2,455 | 17,629 | 6,679 | 5,072 | 3,403 | 2,916 | 4,363 | 3,897 | 5,464 | 4,760 | 3,922 | 4,875 | 3,434 | 13,182 | 2,811 | 3,571 | 30,741 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 47,670 | 62,546 | 47,374 | 10,260 | 17,825 | 46,833 | 31,193 | 13,290 | 6,361 | 18,113 | 13,028 | 32,444 | 3,409 | 39,160 | 1,756 | 67,106 | 22,649 | 82,167 | 117,020 | 2,565 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,000 | 445 | 1,969 | 2,480 | 895 | 197 | 217 | 183 | 682 | 213 | 44 | 27 | 3,206 | 2,002 | 1,258 | 2,416 | 6,516 | 494 | 143 | 322 |
| 6. Phải trả người lao động | 12,735 | 404 | 394 | 379 | 5,941 | 468 | 382 | 379 | 5,384 | 380 | 376 | 376 | 452 | 325 | 363 | 317 | 297 | 301 | 303 | 13,950 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 636 | 8,353 | 9,338 | 7,254 | 865 | 9,635 | 10,859 | 5,516 | 1,293 | 11,658 | 12,263 | 6,204 | 5,883 | 5,954 | 7,164 | 6,465 | 10,911 | 17,418 | 15,897 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,778 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 17,620 | 34,774 | 49,507 | 23,315 | 4,255 | 32,931 | 32,206 | 26,548 | 19,921 | 13,005 | 29,975 | 10,076 | 20,170 | 35,666 | 30,273 | 20,342 | 4,933 | 21,079 | 24,342 | 15,481 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 5,184 | 3,979 | 5,498 | 2,489 | 3,015 | 4,569 | 5,169 | 3,427 | 4,060 | 4,421 | 5,537 | 5,228 | 5,529 | 7,304 | 14,429 | 8,903 | 10,416 | 6,700 | 7,427 | 5,385 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 149,288 | 147,478 | 154,927 | 150,947 | 142,431 | 142,727 | 151,822 | 148,417 | 144,314 | 145,414 | 143,281 | 156,115 | 154,312 | 161,964 | 176,256 | 170,020 | 160,907 | 150,640 | 151,731 | 149,666 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 149,288 | 147,478 | 154,927 | 150,947 | 142,431 | 142,727 | 151,822 | 148,417 | 144,314 | 145,414 | 143,281 | 156,115 | 154,312 | 161,964 | 176,256 | 170,020 | 160,907 | 150,640 | 151,731 | 149,666 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 | 10,033 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 19,255 | 17,445 | 24,895 | 20,915 | 12,398 | 12,694 | 21,789 | 18,384 | 14,281 | 15,381 | 13,248 | 26,083 | 24,279 | 31,932 | 46,224 | 39,987 | 30,875 | 20,608 | 21,698 | 19,634 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 241,046 | 294,468 | 273,454 | 199,578 | 192,855 | 244,037 | 236,920 | 201,161 | 184,931 | 197,567 | 208,402 | 215,935 | 197,721 | 258,076 | 236,374 | 297,212 | 229,811 | 281,611 | 320,433 | 221,719 |