CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc (pmb)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11.10
11.20
11
15,800
11.9K
0.8K
13.6x
1.0x
5% # 7%
0.9
136 Bi
12 Mi
7,647
10.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 700 11.10 3,100
10.90 1,900 11.20 1,400
10.80 3,000 11.30 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 47.7%
DCM 47.90 (-2.30) 24.1%
DPM 33.20 (-0.80) 17.5%
BFC 67.10 (-3.90) 3.4%
DHB 11.60 (1.50) 3.3%
LAS 20.20 (-0.10) 2.9%
VAF 20.00 (-1.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 11.10 0.10 500 500
10:21 11.10 0.10 500 1,000
11:10 11.20 0.20 10,000 11,000
13:10 11.20 0.20 200 11,200
13:31 11.10 0.10 400 11,600
13:32 11.10 0.10 600 12,200
14:10 11 0 1,000 13,200
14:13 11 0 300 13,500
14:45 11 0 2,300 15,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,253.75 (1.29) 0% 15.64 (0.01) 0%
2018 1,557.95 (1.53) 0% 7.07 (0.01) 0%
2019 1,717.15 (1.40) 0% 8.54 (0.01) 0%
2020 1,717.59 (1.31) 0% 8.72 (0.01) 0%
2021 1,537.72 (2.08) 0% 8.24 (0.04) 0%
2022 3,105 (2.77) 0% 14.54 (0.02) 0%
2023 3,214.58 (0.51) 0% 14.72 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV618,248523,528825,869754,9322,722,5772,195,4862,183,7162,767,7952,084,1081,308,3651,395,2691,533,6661,290,1371,316,293
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5041,3378,88010,73825,46012,95910,34622,35348,15211,04315,28917,94616,51025,936
Lợi nhuận sau thuế 3,6029517,1048,51720,1739,9036,32817,84638,4028,79412,18114,30613,15220,673
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6029517,1048,51720,1739,9036,32817,84638,4028,79412,18114,30613,15220,673
Tổng tài sản241,046294,468273,454199,578241,046192,855184,931197,721229,402188,556187,504197,553173,551192,938
Tổng nợ91,758146,990118,52748,63191,75850,42440,61743,40967,18648,65442,61050,09422,61238,099
Vốn chủ sở hữu149,288147,478154,927150,947149,288142,431144,314154,312162,216139,902144,893147,459150,938154,840


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |