CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc (pmb)

11.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.50
11.40
9,000
11.9K
0.8K
13.6x
1.0x
5% # 7%
0.9
136 Bi
12 Mi
7,647
10.9 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.40 4,500 11.50 100
11.30 10,000 11.60 500
11.20 2,000 11.70 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 47.7%
DCM 42.70 (2.35) 24.1%
DPM 26.50 (0.85) 17.5%
BFC 67.60 (4.40) 3.4%
DHB 13.50 (0.50) 3.3%
LAS 15.70 (0.10) 2.9%
VAF 22.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 11.50 0.10 300 300
09:38 11.50 0.10 200 500
10:14 11.50 0.10 400 900
10:15 11.50 0.10 1,000 1,900
10:25 11.50 0.10 1,000 2,900
10:47 11.50 0.10 4,000 6,900
10:52 11.50 0.10 500 7,400
11:10 11.50 0.10 500 7,900
13:12 11.50 0.10 100 8,000
13:13 11.50 0.10 400 8,400
13:45 11.40 0 500 8,900
14:45 11.50 0.10 100 9,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,253.75 (1.29) 0% 15.64 (0.01) 0%
2018 1,557.95 (1.53) 0% 7.07 (0.01) 0%
2019 1,717.15 (1.40) 0% 8.54 (0.01) 0%
2020 1,717.59 (1.31) 0% 8.72 (0.01) 0%
2021 1,537.72 (2.08) 0% 8.24 (0.04) 0%
2022 3,105 (2.77) 0% 14.54 (0.02) 0%
2023 3,214.58 (0.51) 0% 14.72 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV618,248523,528825,869754,9322,722,5772,195,4862,183,7162,767,7952,084,1081,308,3651,395,2691,533,6661,290,1371,316,293
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5041,3378,88010,73825,46012,95910,34622,35348,15211,04315,28917,94616,51025,936
Lợi nhuận sau thuế 3,6029517,1048,51720,1739,9036,32817,84638,4028,79412,18114,30613,15220,673
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6029517,1048,51720,1739,9036,32817,84638,4028,79412,18114,30613,15220,673
Tổng tài sản241,046294,468273,454199,578241,046192,855184,931197,721229,402188,556187,504197,553173,551192,938
Tổng nợ91,758146,990118,52748,63191,75850,42440,61743,40967,18648,65442,61050,09422,61238,099
Vốn chủ sở hữu149,288147,478154,927150,947149,288142,431144,314154,312162,216139,902144,893147,459150,938154,840


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |