CTCP Văn hóa Phương Nam (pnc)

27.80
-0.15
(-0.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh621,109660,739717,692422,247573,519681,731708,401606,311542,663430,165333,220334,452334,143355,859307,257301,480276,040216,187179,200175,071
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,6307,4097,0925,0293,8897,0508,4517,4518,5066,8624,6456,4579,02719,9067,3728,8513,6091,5301,2311,182
3. Doanh thu thuần (1)-(2)614,479653,329710,600417,218569,630674,681699,950598,860534,157423,303328,576327,995325,116335,953299,885292,629272,431214,657177,969173,889
4. Giá vốn hàng bán364,372399,225453,521260,014351,114407,438424,880420,377371,020272,082201,281212,500209,069223,813203,050210,758195,795154,719130,136129,925
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,107254,104257,078157,204218,516267,244275,070178,483163,137151,220127,294115,496116,047112,14096,83581,87176,63659,93847,83343,963
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,60521,3268,77112,26214,95312,068172,8019,3277,1746,7374,6432,5995,0525,1083,9852,4017,2661,0431,4731,124
7. Chi phí tài chính346389295396,9628,32313,45214,76410,22814,39817,81517,5098,5025,2849,6882,6433,6063,056
-Trong đó: Chi phí lãi vay443,3446,7106,7265,9539,44913,80317,46916,5728,0084,3474,2482,4833,1813,056
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,06818,47018,671-10,957-461-686-6,780
9. Chi phí bán hàng219,121219,493216,749162,005202,621228,014254,971200,260135,954127,19394,462101,56895,26284,08475,31766,98752,50239,87432,94830,659
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,41233,44228,75023,42726,76930,64937,16037,29335,27627,67224,27922,02519,77320,89619,31617,35416,9159,1857,1157,296
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,83322,10620,348-15,9764,07920,111146,709-39,5964,301-22,6282,507-20,582-18,529-5,241-2,315-5,3544,7979,2795,6374,076
12. Thu nhập khác3,4998,6921,6582,7263,3363,06322,58320,7333,88231,7482,5955,7207,0956,74823,85811,3742,6021,217736908
13. Chi phí khác4987,6294,2991,5091,4977,2908,83348,4514,6343,8862,3359,2565,5971,99711,6921,3291,54996256182
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,0021,062-2,6411,2171,839-4,22813,751-27,718-75127,863261-3,5361,4984,75112,16510,0461,0531,121480725
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,83523,16817,707-14,7595,91815,883160,460-67,3143,5495,2342,768-24,118-17,031-4909,8504,6925,85010,4006,1174,801
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7336,1874,2831,37714,0431,8301,0847151213084,6551,2521,8922,054671540
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại88200167301284508143-803-200252-333757-276-807-212-33340
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8216,3884,4503012841,88514,186-8031,6301,335382757-156-4994,4431,2192,2322,054671540
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,01416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,9203,8992,386-24,875-16,87595,4083,4733,6188,3465,4464,261
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,01416,78013,257-15,0605,63513,998146,274-66,5111,9203,8992,386-24,875-16,87595,4083,4733,6188,3465,4464,261

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |