Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (pow)

12.80
0.25
(1.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,306,31112,327,0188,746,9667,855,1899,398,7708,150,3098,493,4626,061,1609,382,1926,243,1036,411,5275,679,4918,429,2997,424,3757,669,2146,041,6847,462,7487,061,3883,598,4335,342,485
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,306,31112,327,0188,746,9667,855,1899,398,7708,150,3098,493,4626,061,1609,382,1926,243,1036,411,5275,679,4918,429,2997,424,3757,669,2146,041,6847,462,7487,061,3883,598,4335,342,485
4. Giá vốn hàng bán15,720,48710,522,7507,694,4826,564,4368,230,9837,334,3107,953,5575,764,9068,647,2085,866,3835,683,4405,372,5597,959,9326,745,4486,561,4625,339,0116,533,4536,034,2163,924,7204,499,700
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,585,8231,804,2681,052,4831,290,7531,167,787815,999539,905296,254734,984376,721728,086306,932469,367678,9261,107,752702,673929,2951,027,171-326,287842,785
6. Doanh thu hoạt động tài chính352,315298,813402,955222,852206,379208,100-264411,265104,199101,231164,284138,936121,708124,616210,51295,55363,15765,702106,924119,379
7. Chi phí tài chính613,141457,939172,858295,128398,689175,505309,780-3,287205,679154,488191,125213,397135,620140,06495,171206,595226,999107,660165,895136,971
-Trong đó: Chi phí lãi vay538,724414,178245,939152,456137,817119,465117,53695,63287,90980,568191,125133,503125,479132,065122,724118,168142,66753,916109,770130,736
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,0764352670224,98213,31637,43325,2197,080
9. Chi phí bán hàng951549
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp405,592236,165529,687211,834166,323337,714394,002168,864195,274116,325296,730148,742207,371126,483419,752386,644202,264115,716-396,985154,315
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,920,4811,408,977751,9421,006,095809,197511,407-164,141541,941438,931207,139429,49883,729261,399536,995840,774204,987588,408869,49711,727677,957
12. Thu nhập khác3,1671,78810,6857,3902,0612,4471,105,5337,0314,32473,76923,5454,402-20,725154,30032,64420,3462,82911,4964,1412,205
13. Chi phí khác1,6993,24314,8791,6581,4203,400691,6631,8861,1382,8445,3096,2311,5201,2582,2131,4261,9131,1154,4491,267
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,468-1,455-4,1945,732641-954413,8705,1453,18670,92618,235-1,829-22,245153,04230,43118,92091610,381-309939
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,921,9491,407,522747,7491,011,826809,837510,454249,729547,086442,117278,065447,73381,900239,154690,037871,205223,907589,324879,87911,419678,895
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành396,075107,43660,22663,44952,87338,20814,80793,826-3,29561,7682,00529,51857,89240,059146,0348,0352,84676,397-76,67375,573
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại511-4,3863,952-6,65214,59289,223
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)396,586107,43660,22663,44948,48738,20814,80793,82665761,7682,00529,51857,89240,059139,38222,6272,84676,39712,55075,573
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,525,3631,300,086687,523948,378761,350472,246234,922453,260441,460216,297445,72852,382181,262649,978731,823201,281586,478803,482-1,131603,323
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát150,018100,510203,310139,077158,93327,15648,77556,91049,698-61,336113,274-30,27655,329115,97647,959134,427164,81082,14261,573120,014
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,375,3451,199,576484,213809,301602,417445,090186,147396,350391,763277,633332,45482,659125,933534,002683,86566,854421,668721,340-62,704483,309

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,130,69744,740,54436,989,04134,149,77334,519,99730,402,26930,171,41431,374,65832,506,34828,377,29729,152,45129,378,90129,727,55226,260,06324,685,40024,122,04824,662,31421,032,71516,897,30819,518,958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,858,7978,332,2906,741,7409,681,16610,147,1249,323,10211,720,47912,608,4789,927,6387,538,4388,592,0157,509,7778,154,3485,075,2048,276,7348,158,6296,554,0067,077,2888,223,6979,320,563
1. Tiền2,490,6891,162,290996,600787,366814,3241,586,655445,8821,380,857871,397380,634689,4711,061,4731,073,606391,837509,656331,138547,515800,238263,697609,288
2. Các khoản tương đương tiền7,368,1087,170,0005,745,1408,893,8009,332,8007,736,44611,274,59611,227,6219,056,2407,157,8047,902,5446,448,3047,080,7424,683,3667,767,0787,827,4916,006,4916,277,0507,960,0008,711,275
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,694,38115,068,39712,527,05511,116,4137,828,6664,686,9723,955,7423,150,1042,605,3051,570,2552,238,5431,738,2201,166,1291,766,7121,624,071948,071581,321535,762531,2171,230,627
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16,694,38115,068,39712,527,05511,116,4137,828,6664,686,9723,955,7423,150,1042,605,3051,570,2552,238,5431,738,2201,166,1291,766,7121,624,071948,071581,321535,762531,2171,230,627
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,952,14517,669,39014,406,42110,365,02413,557,62013,752,26311,940,88212,390,17115,567,10015,636,18014,641,23117,176,23817,913,32117,166,74112,284,17711,693,16513,682,1869,657,2655,802,0006,565,480
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,913,28817,570,91014,029,9949,804,96612,867,00613,169,81611,186,87411,354,68714,551,48314,121,96212,325,21814,225,51615,016,66414,294,9049,778,4089,291,21911,238,3079,169,7595,344,2556,819,775
2. Trả trước cho người bán359,031352,523385,634401,880413,508354,628298,628398,877415,994980,4241,264,2751,850,4361,997,6152,046,4282,074,0452,276,0482,163,482171,704179,686211,868
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác360,358348,201533,476735,040840,333859,097950,8951,132,2051,095,2221,050,7761,087,8321,207,5311,006,286924,100794,577414,119381,384397,049359,306332,950
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-680,532-602,244-542,683-576,861-563,226-631,278-495,515-495,599-495,599-516,983-36,094-107,245-107,245-98,691-362,852-288,221-100,987-81,247-81,247-799,114
IV. Tổng hàng tồn kho2,546,1932,647,4762,322,6462,338,2032,386,5242,032,1291,794,6902,339,1382,295,0211,821,4732,168,0042,311,2742,008,0001,942,6932,085,9942,180,8501,710,4191,482,9161,838,1992,212,497
1. Hàng tồn kho2,546,1932,647,4762,322,6462,338,2032,386,5242,032,1291,794,6902,339,1382,295,0211,821,4732,168,0042,311,2742,008,0001,942,6932,085,9942,180,8501,710,4191,482,9161,838,6882,212,987
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-489-489
V. Tài sản ngắn hạn khác1,079,1811,022,992991,178648,966600,063607,804759,621886,7672,111,2841,810,9511,512,658643,392485,753308,714414,4231,141,3322,134,3812,279,484502,195189,792
1. Chi phí trả trước ngắn hạn129,98788,566128,53065,77360,72052,813103,05278,59667,13643,08773,42289,49973,48045,11589,390822,0131,753,4901,975,54883,13460,824
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ949,193906,027809,489575,184508,857550,837637,371808,0672,024,5551,767,3161,408,341552,196411,084263,260325,032237,430308,502255,656283,288128,968
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước28,39953,1598,01030,4874,15419,1985319,59354930,8951,6961,19033981,88972,38948,281135,773
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác50
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn50,794,70551,017,76751,460,85751,621,72451,131,33450,337,65551,110,03749,317,54848,376,05344,172,46841,194,58834,229,08932,168,21631,744,49031,956,29932,380,50333,040,26833,865,05736,052,80636,263,814
I. Các khoản phải thu dài hạn474,747658898898683383353353389406437407407407407298298298298298
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác474,747658898898683383353353389406437407407407407298298298298298
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định44,494,22645,445,65545,797,31422,330,02523,022,28623,640,91124,321,43724,320,47325,014,60325,709,35526,401,41827,092,46927,788,01328,472,63429,155,16129,796,22030,487,22731,210,10931,868,89432,497,193
1. Tài sản cố định hữu hình44,441,60045,394,31445,745,61222,276,31622,967,53923,590,83124,269,99824,277,94524,972,34325,670,32426,362,16127,054,36427,749,22428,441,11529,123,27329,763,84330,453,86131,177,14131,834,89332,461,795
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình52,62651,34151,70253,70954,74750,07951,43842,52842,26039,03239,25838,10538,79031,51931,88932,37733,36632,96834,00135,398
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn990,057701,933774,18224,628,27023,451,02921,856,83519,742,62618,327,74016,566,95511,409,2778,982,8994,935,4522,478,1241,412,178937,327724,596653,703523,230394,744427,375
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang990,057701,933774,18224,628,27023,451,02921,856,83519,742,62618,327,74016,566,95511,409,2778,982,8994,935,4522,478,1241,412,178937,327724,596653,703523,230394,744427,375
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn848,393847,591844,491844,491796,491796,206765,862959,617959,617959,549957,723932,741932,741919,424887,478850,045850,045827,904809,417809,417
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh169,837169,035166,431166,431118,431118,13888,635584,685584,685584,970583,144558,161558,161544,845512,482475,049475,049449,830425,446425,446
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn701,651701,651701,651701,651701,651701,651701,651399,355399,355399,355399,355399,355399,355399,355399,355399,355399,355413,573413,573413,573
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,095-23,095-23,590-23,590-23,590-23,582-24,424-24,424-24,424-24,776-24,776-24,776-24,776-24,776-24,360-24,360-24,360-35,500-29,602-29,602
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,987,2824,021,9304,043,9733,818,0403,860,8444,043,3206,279,7595,709,3655,834,4886,093,8804,852,1121,268,020968,930939,847975,926271,0011,048,9951,303,5172,979,4532,529,531
1. Chi phí trả trước dài hạn3,236,1543,270,9543,305,5523,204,7253,243,4983,346,3365,596,5425,031,9905,143,6375,394,8604,225,671543,743208,225242,950281,987271,001298,019494,2232,175,0901,621,262
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại80,19180,85780,19180,19180,19176,33576,33576,33576,33576,3356,65214,59214,59214,592103,815
3. Tài sản dài hạn khác670,937670,119658,231533,124537,155620,648606,882601,040614,516622,685626,441724,277760,705696,896687,287736,384794,701789,771804,454
VII. Lợi thế thương mại738,345
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,925,40195,758,31288,449,89885,771,49785,651,33180,739,92581,281,45180,692,20680,882,40272,549,76570,347,03963,607,99061,895,76758,004,55356,641,70056,502,55157,702,58154,897,77252,950,11555,782,772
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả61,625,14754,462,92451,366,47149,295,57350,075,55045,705,63146,674,79146,050,16746,745,43838,681,99536,181,20229,899,83128,064,55924,195,95423,535,49424,099,72125,501,02923,149,59520,817,36323,054,480
I. Nợ ngắn hạn40,239,61933,080,67330,318,49130,075,49130,918,45234,012,67735,134,39135,430,27735,743,09328,586,60626,261,24423,331,09622,089,12418,683,71318,306,88518,548,31419,995,77917,189,77716,711,85716,883,549
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18,972,79914,183,30611,249,61311,736,66611,735,45014,646,02213,508,10311,180,65011,300,4935,334,3415,499,5915,372,1684,289,3524,378,7845,635,2166,240,8024,883,2643,590,1155,701,5995,519,510
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,028,61413,190,02014,876,78914,305,65014,703,28016,325,98817,159,35718,104,56118,211,29717,902,78615,950,40413,876,91112,735,0089,488,7357,349,8067,198,8039,864,1728,105,7237,227,7477,051,436
4. Người mua trả tiền trước20,39025,18719,98229,309100,732107,2583,13517,0721,6581,2769019901,7223,9113,8266,2876,2638,1415,6063,553
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước473,771125,651132,828110,72691,97851,63767,090113,04730,57143,55898,15651,047261,250243,322247,953132,775208,770181,671228,060226,334
6. Phải trả người lao động174,048170,086459,172158,747169,841174,915329,627142,820151,17293,069283,054138,788155,95197,666211,06994,82086,348106,334230,456129,809
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,474,7862,717,2072,014,6011,544,8021,948,362532,7491,364,0531,603,0171,497,3821,196,9641,231,636661,4421,324,3681,654,3181,928,6361,335,9151,463,8161,667,2661,017,525979,591
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn371,4144,8023737373737373737373737373737
11. Phải trả ngắn hạn khác1,221,3431,057,5351,196,6641,751,5171,518,2111,467,2761,663,4142,836,2663,127,8473,053,6502,688,3942,740,1542,834,9742,521,8422,653,1812,560,9572,396,5842,374,9441,332,5591,616,187
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,472,0541,472,054209,600215,514364,302555,162871,6111,219,2841,167,052886,449404,652348,521298,886229,575198,738853,009928,772964,879918,1141,241,131
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi401,776138,214154,440222,523286,259151,634168,003213,523255,58374,475104,419141,037187,57465,52378,424124,910157,755190,66750,191115,998
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn21,385,52821,382,25121,047,98019,220,08219,157,09911,692,95411,540,40010,619,88911,002,34510,095,3899,919,9576,568,7355,975,4355,512,2415,228,6095,551,4065,505,2495,959,8184,105,5066,170,932
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác14,484532468454470518491483490539549516523519477424428415405425
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,227,40019,237,01217,637,45415,997,67716,134,0898,812,9549,151,3018,781,2809,288,7408,284,9187,179,2783,907,5983,773,5703,497,8933,381,8453,709,7733,859,1814,448,6432,756,2204,537,926
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,3112,4663,9143,9143,9144,4457,1157,1157,1153,1642,6082,6082,6082,6081,6601,6601,6601,660
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,033,3002,033,3003,295,7553,105,1562,905,0502,760,9382,267,2731,713,4681,588,4571,689,2252,619,9802,540,4452,080,9151,893,4021,732,2561,721,7301,526,1621,391,2811,231,0621,511,546
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ108,033108,940110,388112,881113,576114,099114,220117,543117,543117,543117,543117,568117,819117,819112,370117,819117,819117,819117,819121,036
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,300,25441,295,38837,083,42736,475,92435,575,78135,034,29434,606,65934,642,04034,136,96433,867,77034,165,83833,708,15933,831,20933,808,59933,106,20632,402,83032,201,55331,748,17832,132,75232,728,292
I. Vốn chủ sở hữu44,300,25441,295,38837,083,42736,475,92435,575,78135,034,29434,606,65934,642,04034,136,96433,867,77034,165,83833,708,15933,831,20933,808,59933,106,20632,402,83032,201,55331,748,17832,132,75232,728,292
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30,678,45730,678,45727,868,21123,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,71623,418,716
2. Thặng dư vốn cổ phần-1,171-1,171-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275-275
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720225,720
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306-191,306
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,798,1541,310,4391,297,2364,810,0074,810,0074,426,0814,426,0814,426,0814,426,0814,039,3604,039,3604,039,3603,643,1833,643,1833,643,1833,643,1833,611,4582,174,5582,174,558
9. Quỹ dự phòng tài chính4,039,360
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,762,1636,171,8925,150,1275,479,3474,579,2054,483,9344,031,9954,104,7943,701,2503,793,2023,959,3383,623,8783,541,2243,952,9583,307,9402,569,8912,503,0302,124,8094,017,8934,549,966
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,028,2363,101,3562,733,7132,733,7132,733,7132,671,4232,695,7282,658,3092,556,7772,582,3522,714,2852,592,0652,797,7692,759,6022,702,2272,736,9012,602,4842,559,0552,487,4442,550,912
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,925,40195,758,31288,449,89885,771,49785,651,33180,739,92581,281,45180,692,20680,882,40272,549,76570,347,03963,607,99061,895,76758,004,55356,641,70056,502,55157,702,58154,897,77252,950,11555,782,772
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc