CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (pps)

11
0.70
(6.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,847116,85922,166162,13063,27386,09261,129121,95659,08578,50944,090124,90641,19356,47237,52993,78444,93750,17748,403129,787
4. Giá vốn hàng bán82,068101,05913,037139,69549,37173,23847,860101,06644,56064,00930,382100,01232,69343,83827,76174,02135,90438,44235,758104,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,77815,8009,12922,43513,90212,85413,26920,89014,52514,50013,70824,8948,50012,6349,76819,7639,03411,73512,64425,474
6. Doanh thu hoạt động tài chính3228642981,6156468887893,0137672,2735442,6026861,6615611,30333338785816
7. Chi phí tài chính81354822908-2112846
-Trong đó: Chi phí lãi vay338
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,05710,9127,47517,0097,9399,8077,12115,5868,52010,6899,36514,6207,95610,4977,20010,1787,3717,9558,83913,259
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,0435,7521,9536,9616,5743,9356,9378,2686,7726,0624,88812,7871,2223,7973,12810,9091,8674,1663,89012,986
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0265,7401,9396,9456,0603,9056,9338,2864,3896,3284,88713,6632,0224,0993,11911,0001,8154,1553,88014,830
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4024,5941,5015,7014,0393,1085,5275,2763,4905,0463,89310,8901,6003,2632,4678,7861,4403,3113,09211,751
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4024,5941,5015,7014,0393,1085,5275,2763,4905,0463,89310,8901,6003,2632,4678,7861,4403,3113,09211,751

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn234,740202,211178,339246,806211,015202,850189,665224,370225,236226,108381,399406,082378,264378,489369,135387,639373,499366,854417,784432,820
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,46018,49423,06433,910100,78628,02534,94428,43140,43919,60729,15920,91939,54352,749132,16787,27694,41164,21128,94149,727
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,41086,42244,34332,54332,47078,29074,29059,47087,91091,31081,87080,97089,97091,2205,1705,1705,1705,1705,1705,170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn128,73390,13171,816162,63164,98786,85654,464107,42566,72691,001243,053283,876226,373222,064218,759285,475258,387283,614370,172364,164
IV. Tổng hàng tồn kho15,9495,53038,52417,69912,7668,05923,33323,86021,44712,59927,31720,31822,37812,45613,0399,71815,53213,85913,50113,759
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1871,6355912361,6202,6345,1838,71411,591
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn40,49141,90643,17244,75541,45542,06640,17641,60040,16138,48439,39539,67438,61140,38242,30243,67942,51044,55746,69849,014
I. Các khoản phải thu dài hạn338338383838383838383838383838383838383838
II. Tài sản cố định11,97712,85613,89614,81313,66614,03212,30813,28211,60310,44011,11711,56710,71312,21313,77712,83013,57715,17216,86718,837
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,098
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,040
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,13623,67124,19924,86522,71122,95622,79023,24023,48122,96723,20023,03022,82023,09223,44723,67323,85524,30724,75325,099
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN275,231244,116221,511291,561252,470244,915229,840265,969265,397264,593420,794445,757416,875418,871411,437431,318416,009411,411464,482481,834
A. Nợ phải trả96,04367,33233,921102,37868,98865,47239,19177,50882,21284,898230,821256,706238,714242,311224,551243,930237,407234,249273,955290,340
I. Nợ ngắn hạn96,04367,33233,921102,37868,98865,47239,19177,50882,21284,898230,821256,706238,714242,311224,551243,930237,407234,249273,955290,340
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu179,187176,785187,591189,183183,482179,443190,649188,461183,185179,695189,973189,051178,161176,560186,887187,388178,602177,162190,527191,494
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN275,231244,116221,511291,561252,470244,915229,840265,969265,397264,593420,794445,757416,875418,871411,437431,318416,009411,411464,482481,834
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |