CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (pps)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
0
12.6K
1.2K
9.0x
0.9x
6% # 10%
0.8
167 Bi
15 Mi
3,065
11.9 - 9.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 800 10.30 100
9.40 500 10.50 100
0.00 0 11.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 991.97 (1.38) 0% 24.57 (0.03) 0%
2018 299.46 (0.31) 0% 16.66 (0.02) 0%
2019 223.12 (0.21) 0% 11.79 (0.01) 0%
2020 251.88 (0.26) 0% 0 (0.02) 0%
2021 273.23 (0.24) 0% 15.84 (0.02) 0%
2022 272.19 (0.26) 0% 0 (0.02) 0%
2023 270.91 (0.04) 0% 16.62 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV94,847116,85922,166162,130372,623303,640259,665237,301262,489213,570311,3471,375,3971,257,3911,279,450
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0265,7401,9396,94523,95723,89123,24021,02524,80318,37320,93232,04932,21531,949
Lợi nhuận sau thuế 2,4024,5941,5015,70118,60117,69118,47016,82819,73914,04216,69325,61325,71324,858
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4024,5941,5015,70118,60117,69118,47016,82819,73914,04216,69325,61325,71324,858
Tổng tài sản275,231244,116221,511291,561292,025265,933446,055430,660481,793473,2982,988,7353,060,3103,112,9603,443,493
Tổng nợ96,04367,33233,921102,378102,61577,486256,756243,073290,410288,4742,801,3172,866,4632,919,4943,249,778
Vốn chủ sở hữu179,187176,785187,591189,183189,409188,446189,300187,587191,383184,823187,418193,847193,466193,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |