CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam (pps)

11
0.70
(6.80%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV94,847116,85922,166162,13063,273372,623303,640259,665237,301262,489213,570311,3471,375,3971,257,3911,279,450
Giá vốn hàng bán82,068101,05913,037139,69549,371310,113240,016203,688184,019200,799152,088236,6171,292,9861,171,6731,198,574
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,77815,8009,12922,43513,90262,51063,62455,97753,28261,69061,38869,02082,41185,71880,877
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,0435,7521,9536,9616,57424,52025,99021,37021,00723,13718,87320,55431,98432,45231,522
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0265,7401,9396,9456,06023,95723,89123,24021,02524,80318,37320,93232,04932,21531,949
Lợi nhuận sau thuế 2,4024,5941,5015,7014,03918,60117,69118,47016,82819,73914,04216,69325,61325,71324,858
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4024,5941,5015,7014,03918,60117,69118,47016,82819,73914,04216,69325,61325,71324,858
Tổng tài sản ngắn hạn234,740202,211178,339246,806211,015247,270224,397406,386386,982432,779413,9622,915,9132,976,2303,034,9243,385,698
Tiền mặt31,46018,49423,06433,910100,78633,91028,43120,91887,27149,72731,93614,93422,95345,481284,597
Đầu tư tài chính ngắn hạn57,41086,42244,34332,54332,47032,54359,47080,9705,1705,1705,170
Hàng tồn kho15,9495,53038,52417,69912,76618,16323,86020,7539,69113,76318,9102,494,7032,494,0962,499,1672,539,486
Tài sản dài hạn40,49141,90643,17244,75541,45544,75541,53639,66943,67949,01459,33672,82284,08078,03657,796
Tài sản cố định11,97712,85613,89614,81313,66614,81313,28211,56712,83018,83727,57938,11545,64040,34421,903
Đầu tư tài chính dài hạn5,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0405,0404,877
Tổng tài sản275,231244,116221,511291,561252,470292,025265,933446,055430,660481,793473,2982,988,7353,060,3103,112,9603,443,493
Tổng nợ96,04367,33233,921102,37868,988102,61577,486256,756243,073290,410288,4742,801,3172,866,4632,919,4943,249,778
Vốn chủ sở hữu179,187176,785187,591189,183183,482189,409188,446189,300187,587191,383184,823187,418193,847193,466193,715

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.95K1.24K1.18K1.23K1.12K1.32K0.94K1.11K1.71K1.71K1.66K1.63K1.55K1.83K1.58K1.84K0.90K0.07K
Giá cuối kỳ10.63K10.45K8.97K7.76K9.61K5.43K3.88K3.57K3.95K4.48K3.70K3.42K2.50K3.10K2.19K1.97K13K13K
Giá / EPS (PE)11.23 (lần)8.43 (lần)7.61 (lần)6.30 (lần)8.57 (lần)4.13 (lần)4.14 (lần)3.21 (lần)2.31 (lần)2.61 (lần)2.23 (lần)2.10 (lần)1.61 (lần)1.70 (lần)1.38 (lần)1.07 (lần)14.51 (lần)188.22 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.40 (lần)0.42 (lần)0.44 (lần)0.45 (lần)0.61 (lần)0.31 (lần)0.27 (lần)0.17 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.17 (lần)1.57 (lần)
Giá sổ sách11.95K12.63K12.56K12.62K12.51K12.76K12.32K12.49K12.92K12.90K12.91K12.49K12.28K12.31K12.01K10.94K8.54K7.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.89 (lần)0.83 (lần)0.71 (lần)0.61 (lần)0.77 (lần)0.43 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.35 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)0.20 (lần)0.25 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)1.52 (lần)1.71 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.29%84.67%84.38%91.11%89.86%89.83%87.46%97.56%97.25%97.49%98.32%98.63%97.49%97.78%98.25%97.84%98.19%97.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.71%15.33%15.62%8.89%10.14%10.17%12.54%2.44%2.75%2.51%1.68%1.37%2.51%2.22%1.75%2.16%1.81%2.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.90%35.14%29.14%57.56%56.44%60.28%60.95%93.73%93.67%93.79%94.37%94.52%90.56%91.95%93.64%90.83%79.83%51.18%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu53.60%54.18%41.12%135.63%129.58%151.74%156.08%1,494.69%1,478.72%1,509.05%1,677.61%1,725.98%959.82%1,142.17%1,471.99%990.15%395.68%104.82%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.10%64.86%70.86%42.44%43.56%39.72%39.05%6.27%6.33%6.21%5.63%5.48%9.44%8.05%6.36%9.17%20.17%48.82%
6/ Thanh toán hiện hành244.41%240.97%289.60%158.28%159.20%149.02%144.46%104.16%103.92%104.04%104.26%104.34%107.64%106.34%104.93%107.73%123.02%189.73%
7/ Thanh toán nhanh227.81%223.27%258.80%150.19%155.22%144.28%137.86%15.05%16.83%18.37%26.06%15.31%20.71%21.42%18.24%25.65%116.35%189.51%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn32.76%33.05%36.69%8.15%35.90%17.12%11.14%0.53%0.80%1.56%8.76%2.04%5.69%5.37%4.27%6.77%1.43%104.88%
9/ Vòng quay Tổng tài sản143.88%127.60%114.18%58.21%55.10%54.48%45.12%10.42%44.94%40.39%37.16%34.77%54.33%86.02%33.42%46.89%176.96%53.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn168.70%150.69%135.31%63.90%61.32%60.65%51.59%10.68%46.21%41.43%37.79%35.25%55.73%87.97%34.02%47.93%180.22%54.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu221%196.73%161.13%137.17%126.50%137.15%115.55%166.12%709.53%649.93%660.48%634.91%575.83%1,068.52%525.36%511.17%877.13%108.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,105.83%1,707.39%1,005.93%981.49%1,898.86%1,458.98%804.27%9.48%51.84%46.88%47.20%38.97%65.02%106.99%39.31%59.37%3,249.50%46,118.01%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.59%4.99%5.83%7.11%7.09%7.52%6.57%5.36%1.86%2.04%1.94%2.06%2.20%1.39%2.51%3.29%1.20%0.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.16%6.37%6.65%4.14%3.91%4.10%2.97%0.56%0.84%0.83%0.72%0.71%1.19%1.19%0.84%1.54%2.12%0.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.92%9.82%9.39%9.76%8.97%10.31%7.60%8.91%13.21%13.29%12.83%13.06%12.65%14.83%13.18%16.83%10.49%0.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%6%7%9%9%10%9%7%2%2%2%2%2%1%3%3%1%1%
Tăng trưởng doanh thu19.12%22.72%16.94%9.42%-9.60%22.91%-31.40%-77.36%9.38%-1.72%7.58%12.13%-46.24%108.52%12.74%-25.31%805.13%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-20.90%5.14%-4.22%9.76%-14.75%40.57%-15.88%-34.83%-0.39%3.44%1.65%4.97%-14.92%15.37%-14.12%105.71%1,196.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả39.22%32.43%-69.82%5.63%-16.30%0.67%-89.70%-2.27%-1.82%-10.16%0.52%82.87%-16.17%-20.45%63.08%220.73%323.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.34%0.51%-0.45%0.91%-1.98%3.55%-1.38%-3.32%0.20%-0.13%3.42%1.70%-0.24%2.52%9.70%28.17%12.26%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.02%9.81%-40.38%3.57%-10.61%1.79%-84.16%-2.34%-1.69%-9.60%0.68%75.21%-14.88%-18.99%58.18%181.89%171.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |