CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

16.10
-0.10
(-0.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,607,6873,924,5003,716,2972,975,5972,729,4552,510,1362,643,7533,112,0553,063,0212,879,1212,994,6283,558,3553,354,4273,154,2572,559,5962,664,2402,595,4542,503,8711,648,8022,262,763
I. Tiền và các khoản tương đương tiền227,69186,724103,828106,900104,18460,362109,14453,04663,40843,76569,62245,01479,05566,80696,953298,711989,084597,927498,528799,147
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,793,7001,988,0301,532,2781,180,6001,271,4001,027,000804,1001,030,500929,500950,3001,053,1951,252,146601,773466,348291,40442,28899,78669,84168,74368,743
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,485,3861,270,5181,203,606907,804756,272901,148845,303834,8791,058,374931,640992,050832,4361,056,1051,338,815719,3571,175,236886,3721,269,798715,443903,968
IV. Tổng hàng tồn kho961,465469,702752,461663,498496,988418,584751,1951,035,247863,773803,499745,7491,244,5951,429,1021,150,3681,309,7341,031,854589,111553,205353,959473,343
V. Tài sản ngắn hạn khác139,445109,526124,124116,795100,611103,042134,010158,383147,966149,916134,012184,164188,393131,920142,148116,15031,10113,10012,13117,562
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn69,61770,73471,91264,46573,00573,62373,99580,03581,81680,58281,76486,06587,16087,86188,71183,26115,29514,88015,44816,500
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1481,1481,148468,0222,9092962,9692,9691,9431,5083,5203,4873,4873,4623,3833,1262,7742,8293,250
II. Tài sản cố định68,46969,58670,76464,41964,98369,28070,54471,80773,11072,42373,56175,37375,87476,01676,26170,2771,9211,1001,3001,502
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác149230382517685965801752
VII. Lợi thế thương mại1,4343,1565,2595,7386,2166,6947,1727,6508,1288,6069,0849,56310,04110,51910,997
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,677,3043,995,2343,788,2093,040,0622,802,4592,583,7592,717,7483,192,0903,144,8372,959,7033,076,3923,644,4203,441,5873,242,1182,648,3062,747,5012,610,7482,518,7511,664,2502,279,263
A. Nợ phải trả3,960,6603,322,7903,160,1402,441,6852,226,7711,971,9872,133,8442,624,7072,597,5172,391,3722,537,9223,110,6802,930,5392,710,5102,148,8972,278,0402,181,9362,080,2021,263,4541,903,092
I. Nợ ngắn hạn3,958,9223,320,9403,158,1792,439,5012,224,4871,969,3692,131,4052,622,0722,594,9822,390,7652,536,1153,109,8732,929,4322,709,1032,147,6902,276,2332,180,1292,079,4951,262,6471,901,664
II. Nợ dài hạn1,7381,8491,9612,1842,2842,6182,4392,6352,5356071,8078071,1071,4071,2071,8071,8077078071,428
B. Nguồn vốn chủ sở hữu716,644672,444628,070598,377575,688611,772583,904567,383547,320568,331538,470533,739511,048531,608499,409469,461428,812438,549400,796376,171
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,677,3043,995,2343,788,2093,040,0622,802,4592,583,7592,717,7483,192,0903,144,8372,959,7033,076,3923,644,4203,441,5873,242,1182,648,3062,747,5012,610,7482,518,7511,664,2502,279,263
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |