CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

16
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,99294,75195,37884,09574,82276,49992,03386,52588,35778,43767,40970,217111,75079,48582,04383,87287,103120,037114,82897,917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,9795,11917,6153,43410,3228,49317,67719,95421,72118,71814,86024,95722,70128,94624,31324,90830,65855,84358,09333,503
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,00028,00021,00021,00021,00014,00024,00014,00014,00011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,48550,13548,07850,43734,67942,96839,22144,39842,73238,19240,86233,43878,23837,87743,43441,41440,66847,37039,84350,878
IV. Tổng hàng tồn kho5,1117,2853,7933,7982,5995,5605,7703,1423,1083,9904,1892,9264,5755,9688,56912,1849,8889,8758,3986,298
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4174,2114,8925,4266,2215,4785,3655,0306,7966,5377,4988,8946,2366,6945,7275,3675,8896,9488,4947,239
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn442,820444,053449,955447,926458,208464,455473,559480,542485,015490,367499,454510,148432,568436,484441,783446,292453,365457,275464,144472,796
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định310,600313,915310,680317,810325,240332,674340,157345,372350,330355,157362,500370,207292,254298,765302,039308,398314,554320,403326,775333,446
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1092107,98621021090902,011714359359351351351351351
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,98612,98613,28113,65814,20114,25714,91715,02814,84614,61014,86215,41614,77715,02315,03815,36014,70715,00515,24915,619
VI. Tổng tài sản dài hạn khác119,126116,942118,009116,248118,557117,434118,395118,131119,838120,599122,093124,525124,823122,337124,347122,183123,754121,517121,769123,380
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN545,812538,804545,333532,020533,030540,954565,592567,067573,372568,804566,864580,365544,318515,969523,825530,164540,469577,312578,973570,714
A. Nợ phải trả89,97985,54782,96870,71874,48076,819103,867102,970112,626112,558112,987127,80692,06763,45670,74475,39586,18590,06394,02486,412
I. Nợ ngắn hạn66,46759,92558,38544,37646,37845,34650,53045,89551,81348,00744,69755,77741,49638,54444,04546,72955,55257,46359,45649,877
II. Nợ dài hạn23,51225,62224,58326,34328,10331,47353,33657,07560,81364,55268,29072,02950,57124,91326,69928,66630,63332,60034,56836,535
B. Nguồn vốn chủ sở hữu455,833453,257462,365461,302458,549464,135461,726464,097460,746456,246453,877452,559452,251452,513453,082454,769454,284487,249484,949484,302
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN545,812538,804545,333532,020533,030540,954565,592567,067573,372568,804566,864580,365544,318515,969523,825530,164540,469577,312578,973570,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |