CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

18.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn74,82288,132111,75687,466100,080109,26193,157104,820106,613190,573190,211160,291105,475141,34651,75145,41840,35454,381
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,32221,72122,70130,65847,29041,92330,40340,16426,96360,11758,32885,44533,37793,89228,5549,0113,59041,129
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,00014,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,67942,50678,23840,66842,19155,65753,24656,58669,301111,39557,82064,23461,06541,22720,30724,96933,9152
IV. Tổng hàng tồn kho2,5993,1084,5759,8885,9643,5825,5173,5626,20316,97010,3386,3414,0134,0731,45321170
V. Tài sản ngắn hạn khác6,2216,7966,2416,2514,6358,1003,9914,5094,1462,09063,7264,2717,0192,1541,43711,2272,77913,250
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn458,208485,015432,614453,365479,681480,305505,698515,270511,621518,499468,415490,471506,684465,190463,344442,110202,222137,673
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định325,240350,330292,254314,554339,816270,111296,004321,461348,334362,181305,563323,361333,616287,108286,863431,898135,904147
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21071435138370,21065,67943,1196,0043,8243,4756474,29266,302477
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,20114,84614,77714,70716,71425,04722,64523,05024,05031,16134,18635,78036,75737,50037,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác118,557119,838124,869123,754122,768114,936121,370127,640133,234121,333125,190130,683136,310136,289138,98210,21216137,049
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072658,626650,761612,159606,536515,095487,528242,576192,054
A. Nợ phải trả74,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599261,008241,812292,992302,536314,598287,783268,40246,170654
I. Nợ ngắn hạn46,45151,61041,73755,55062,52798,01085,13985,62882,227119,29469,55379,08056,11166,90312,20536,4388,253654
II. Nợ dài hạn28,10360,81350,57130,63338,50242,03970,22092,794108,372141,714172,260213,912246,425247,695275,578231,96437,917
B. Nguồn vốn chủ sở hữu458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636448,064416,814357,769309,623291,938227,313219,126196,406191,400
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072658,626650,761612,159606,536515,095487,528242,576192,054
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |