CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

19.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,224240,465242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002276,246282,559187,477133,821183,52786,59588,590595
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3852,1385,0885,09517,036
3. Doanh thu thuần (1)-(2)295,839238,326237,835188,993221,041301,529326,268266,675192,062155,002276,246282,559187,477133,821183,52786,59588,590595
4. Giá vốn hàng bán219,035177,547176,726147,879156,889212,374218,505167,756126,589105,141192,089216,442142,03595,278146,94270,03184,315311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,80360,77961,10941,11464,15389,155107,76398,92065,47349,86184,15766,11845,44138,54436,58616,5654,274284
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1171,3771,8471,0551,3781,2051,3878733721,9563,6385,7242,1168,0172,5481,7661,1882,503
7. Chi phí tài chính4,0786,1558,9713,6696,3474,7603,19111,53611,56321,11720,97216,51821,48836,09152,86028,1863,346
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8525,4468,9503,6844,3005,8015,59311,12710,55913,99414,76214,56120,05833,58752,40227,6993,345
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng35,56031,74225,56323,93329,18042,46039,34429,2447,8035,4567,6198,4361,7781,3351,3731,3482,9904
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,35217,46818,29113,60619,8269,01231,88731,98924,73724,98021,31620,89513,5578,2898,7767,2547,9062,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,9316,79110,13296110,17734,12934,72727,02521,74226337,88825,99310,734846-23,875-18,457-8,779-132
12. Thu nhập khác2504,22912128499695125,0242531,07774967161127,6305,96233
13. Chi phí khác1,0135823936347191,8529231,3913,3645242,8221,026336430-826932,9853
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7623,647-392-632-591-1,848-824-1,322-2,8524,500-2,5705141224169326,9372,97730
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,16810,4389,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,76335,31826,04511,1461,087-23,1828,480-5,802-102
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7402,0861,0782346462,2991,9211,1416612631,52532837592
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7402,0861,0782346462,2991,9211,1416612631,52532837592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,79426,04511,1461,087-23,5108,105-5,894-102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,79426,04511,1461,087-23,5108,105-5,894-102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,99274,82288,132111,75687,466100,080109,26193,157104,820106,613190,573190,211160,291105,475141,34651,75145,41840,35454,381
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,97910,32221,72122,70130,65847,29041,92330,40340,16426,96360,11758,32885,44533,37793,89228,5549,0113,59041,129
1. Tiền9,7998,1428,5416,52110,4785,1105,9238,40310,16412,96315,11710,3285,3735,5228,4838,5545,0113,59041,129
2. Các khoản tương đương tiền1802,18013,18016,18020,18042,18036,00022,00030,00014,00045,00048,00080,07227,85585,40820,0004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,00021,00014,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,00021,00014,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,48534,67942,50678,23840,66842,19155,65753,24656,58669,301111,39557,82064,23461,06541,22720,30724,96933,9152
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng59,96129,45334,95226,52622,07840,10352,50750,18446,06646,96663,61730,45347,37944,95737,93918,15119,059262
2. Trả trước cho người bán7721538044,86314,2181,59017,41014,73018,18823,93929,63625,64714,69314,2401381621,40833,653
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác15,06510,66912,13110,83510,5885,3937,6575,5143,9346,96818,1421,7192,2981,9703,3232,1724,5022
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,313-5,458-4,957-3,985-6,216-4,895-21,917-17,182-11,602-8,573-136-102-174-178
IV. Tổng hàng tồn kho5,1112,5993,1084,5759,8885,9643,5825,5173,5626,20316,97010,3386,3414,0134,0731,45321170
1. Hàng tồn kho5,1112,5993,1084,5759,8885,9643,5825,5173,5626,20316,97010,3386,3414,0134,0731,45321170
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4176,2216,7966,2416,2514,6358,1003,9914,5094,1462,09063,7264,2717,0192,1541,43711,2272,77913,250
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,6895,1655,3464,0454,5224,6358,1003,9914,2013,6492,0901,7124,2643,2021,8881,374496143
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3333513,81726710,4752,61713,250
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3951,0561,4511,8461,72930749776
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác62,0146325019
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn442,820458,208485,015432,614453,365479,681480,305505,698515,270511,621518,499468,415490,471506,684465,190463,344442,110202,222137,673
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định310,600325,240350,330292,254314,554339,816270,111296,004321,461348,334362,181305,563323,361333,616287,108286,863431,898135,904147
1. Tài sản cố định hữu hình310,300325,207350,247292,120314,508339,644269,723295,594321,111348,122362,129305,527323,290333,612286,968286,838291,327618147
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình300338313346172389410350212523771514125140,571135,286
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn10921071435138370,21065,67943,1196,0043,8243,4756474,29266,302477
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10921071435138370,21065,67943,1196,0043,824
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,98614,20114,84614,77714,70716,71425,04722,64523,05024,05031,16134,18635,78036,75737,50037,500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh28,12528,12528,12528,12528,12528,125
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn37,50037,50037,50037,50037,50037,50037,50037,50037,50037,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,139-13,924-13,279-13,348-13,418-11,411-12,453-14,855-14,450-13,450-6,339-3,314-1,720-743
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác119,126118,557119,838124,869123,754122,768114,936121,370127,640133,234121,333125,190130,683136,310136,289138,98210,21216137,049
1. Chi phí trả trước dài hạn106,094102,982104,733111,871117,883118,397109,376115,396120,336123,902121,333125,190130,683136,310136,289138,98210,20616137,049
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác13,03215,57515,10512,9975,8714,3715,5605,9757,3059,3326
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN545,812533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072658,626650,761612,159606,536515,095487,528242,576192,054
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả89,97974,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599261,008241,812292,992302,536314,598287,783268,40246,170654
I. Nợ ngắn hạn66,46746,45151,61041,73755,55062,52798,01085,13985,62882,227119,29469,55379,08056,11166,90312,20536,4388,253654
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,44013,31114,95411,8147,8697,86924,49424,08541,78854,68738,38735,64332,51329,00027,964
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn22,24717,28322,95119,34622,55418,44030,05324,31918,31812,57245,87410,87928,77915,33513,8085,09632,0597,133239
4. Người mua trả tiền trước7,1343,0781081151,01917917038316371170263320327702
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7591,0661,1921402,8523,3271,691374274951,32825799109514207530
6. Phải trả người lao động13,9522,4754,5502,83710,26225,28333,47528,26820,6367,63524,84617,3807,2856451,9691,59327538148
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,8621,8722,1681,2571,2672,2621,7411,0141,2811,3681,5722,1938,6829,29612,3313,02091612
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn4872878798,7661,7562,813
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn211193189
11. Phải trả ngắn hạn khác8,0126,2135,4575,4528,4763,5863,5694,6653,0053,9107,242778636631,624151616466237
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi851961429163,9622,0571,1807144011,55770860489319366374
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn23,51228,10360,81350,57130,63338,50242,03970,22092,794108,372141,714172,260213,912246,425247,695275,578231,96437,917
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3838383838383838383812,818
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,51228,10360,81350,57130,63338,50242,00170,18292,756108,334141,676172,222213,874246,387247,423275,387219,06037,917
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm23315386
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu455,833458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636448,064416,814357,769309,623291,938227,313219,126196,406191,400
I. Vốn chủ sở hữu455,833458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636448,064416,814357,769309,623291,938227,313219,126196,406191,400
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000367,000330,000313,399225,000225,000195,854191,324
2. Thặng dư vốn cổ phần-140-140-140-140
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-13712745577
8. Quỹ đầu tư phát triển44,40644,40641,80741,80739,12529,07920,53615,62410,15510,1555,086
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,42814,07118,91610,25515,52349,65228,98027,87231,51317,48143,11816,954-9,091-20,237-21,3242,186-5,919-2576
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN545,812533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072658,626650,761612,159606,536515,095487,528242,576192,054
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |