CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

15.60
-0.90
(-5.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16
18.80
15.40
5,000
11.5K
0.3K
52.1x
1.3x
2% # 2%
1.9
584 Bi
40 Mi
2,080
21 - 13.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.60 300 17.70 100
15.40 200 17.80 500
15.30 200 18.00 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 18.80 2.30 4,700 4,700
13:10 15.40 -1.10 100 4,800
13:57 15.80 -0.70 100 4,900
14:11 15.60 -0.90 100 5,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,83171,62268,42762,344296,224240,465242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3353,5213,9063,40614,16810,4389,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,763
Lợi nhuận sau thuế 2,5762,8923,1342,82511,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,500
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5762,8923,1342,82511,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,500
Tổng tài sản545,812538,804545,333532,020545,812533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234
Tổng nợ89,97985,54782,96870,71889,97974,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599
Vốn chủ sở hữu455,833453,257462,365461,302455,833458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc