CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.90
0
11.6k
0.3k
35.9 lần
0.9 lần
2% # 2%
2.1
416 tỷ
40 triệu
33,938
11 - 6
103 tỷ
464 tỷ
22.2%
81.84%
20 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 1,000 9.90 2,800
9.30 2,000 10.00 800
9.20 1,500 10.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 254 (0.16) 0% 31 (0.00) 0%
2017 162 (0.19) 0% 17.10 (0.02) 0%
2019 206 (0.33) 0% 18.53 (0.03) 0%
2020 235 (0.30) 0% 0 (0.03) 0%
2021 247.60 (0.24) 0% 0 (0.01) 0%
2022 205.80 (0.19) 0% 8.94 (0.00) 0%
2023 235.84 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV58,37268,16962,55859,255242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002276,246282,559
Tổng lợi nhuận trước thuế4,1945,2102,6701,3889,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,76335,31826,045
Lợi nhuận sau thuế 3,3744,5002,3691,3188,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,79426,045
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3744,5002,3691,3188,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,79426,045
Tổng tài sản567,067573,372568,804566,864573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072658,626
Tổng nợ102,970112,626112,558112,987112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599261,008241,812
Vốn chủ sở hữu464,097460,746456,246453,877460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636448,064416,814


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc