CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

18.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
18.40
18.40
500
11.5K
0.2K
65.2x
1.2x
2% # 2%
2.4
548 Bi
40 Mi
13,723
16.7 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 600 19.00 300
17.30 4,000 20.00 5,300
16.10 800 21.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 18.40 0 500 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 254 (0.16) 0% 31 (0.00) 0%
2017 162 (0.19) 0% 17.10 (0.02) 0%
2019 206 (0.33) 0% 18.53 (0.03) 0%
2020 235 (0.30) 0% 0 (0.03) 0%
2021 247.60 (0.24) 0% 0 (0.01) 0%
2022 205.80 (0.19) 0% 8.94 (0.00) 0%
2023 235.84 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV58,27962,16761,64658,372240,465242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002276,246
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0622,9772944,19410,4389,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,76335,318
Lợi nhuận sau thuế 2,4152,4092273,3748,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,794
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4152,4092273,3748,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,50033,794
Tổng tài sản533,030540,954565,592567,067533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234709,072
Tổng nợ74,48076,819103,867102,97074,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599261,008
Vốn chủ sở hữu458,549464,135461,726464,097458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636448,064


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |