CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

18.40
0.20
(1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
16.80
18.70
16.80
9,300
11.5K
0.2K
65.2x
1.2x
2% # 2%
2.4
548 Bi
40 Mi
13,723
16.7 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 900 18.30 100
16.40 5,000 18.40 2,800
16.30 900 18.50 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 17 0.60 2,000 2,000
09:19 16.80 0.40 300 2,300
10:19 18.70 2.30 3,300 5,600
14:38 18.20 1.80 3,500 9,100
14:39 18.40 2 200 9,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 254 (0.16) 0% 31 (0.00) 0%
2017 162 (0.19) 0% 17.10 (0.02) 0%
2019 206 (0.33) 0% 18.53 (0.03) 0%
2020 235 (0.30) 0% 0 (0.03) 0%
2021 247.60 (0.24) 0% 0 (0.01) 0%
2022 205.80 (0.19) 0% 8.94 (0.00) 0%
2023 235.84 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,83171,62268,42762,344296,224240,465242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3353,5213,9063,40614,16810,4389,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,763
Lợi nhuận sau thuế 2,5762,8923,1342,82511,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,500
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5762,8923,1342,82511,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,500
Tổng tài sản545,812538,804545,333532,020545,812533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234
Tổng nợ89,97985,54782,96870,71889,97974,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599
Vốn chủ sở hữu455,833453,257462,365461,302455,833458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |