CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

18.40
0.20
(1.10%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV93,83171,62268,42762,34458,279296,224240,465242,923194,088238,078301,529326,268266,675192,062155,002
Giá vốn hàng bán72,23551,47349,41045,91642,443219,035177,547176,726147,879156,889212,374218,505167,756126,589105,141
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,59520,14918,63116,42815,83676,80360,77961,10941,11464,15389,155107,76398,92065,47349,861
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,7693,9173,9213,3233,20214,9316,79110,13296110,17734,12934,72727,02521,742263
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3353,5213,9063,4063,06214,16810,4389,7403299,58632,28133,90425,70218,8904,763
Lợi nhuận sau thuế 2,5762,8923,1342,8252,41511,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,500
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5762,8923,1342,8252,41511,4288,3528,661958,93929,98131,98224,56218,2294,500
Tổng tài sản ngắn hạn102,99294,75195,37884,09574,822102,99274,82288,132111,75687,466100,080109,26193,157104,820106,613
Tiền mặt9,9795,11917,6153,43410,3229,97910,32221,72122,70130,65847,29041,92330,40340,16426,963
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,00028,00021,00021,00021,00013,00021,00014,000
Hàng tồn kho5,1117,2853,7933,7982,5995,1112,5993,1084,5759,8885,9643,5825,5173,5626,203
Tài sản dài hạn442,820444,053449,955447,926458,208442,820458,208485,015432,614453,365479,681480,305505,698515,270511,621
Tài sản cố định310,600313,915310,680317,810325,240310,600325,240350,330292,254314,554339,816270,111296,004321,461348,334
Đầu tư tài chính dài hạn12,98612,98613,28113,65814,20112,98614,20114,84614,77714,70716,71425,04722,64523,05024,050
Tổng tài sản545,812538,804545,333532,020533,030545,812533,030573,146544,370540,831579,761589,566598,854620,090618,234
Tổng nợ89,97985,54782,96870,71874,48089,97974,553112,42392,30886,183101,029140,049155,359178,422190,599
Vốn chủ sở hữu455,833453,257462,365461,302458,549455,833458,477460,723452,062454,648478,732449,517443,496441,668427,636

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.29K0.21K0.22KK0.40K1.33K1.42K1.09K0.81K0.20K1.50K1.16K0.50K0.05KK0.36KKK
Giá cuối kỳ17.30K12.89K7.75K6.78K11.14K6.76K5.57K5.18K6.63K6.24K7.17K7.77K5.82K4.56K2.91K5.38K6.72KK
Giá / EPS (PE)60.55 (lần)61.73 (lần)35.79 (lần)2,854.74 (lần)28.04 (lần)5.07 (lần)3.92 (lần)4.75 (lần)8.18 (lần)31.20 (lần)4.77 (lần)6.71 (lần)11.75 (lần)94.39 (lần) (lần)14.94 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.34 (lần)2.14 (lần)1.28 (lần)1.40 (lần)1.05 (lần)0.50 (lần)0.38 (lần)0.44 (lần)0.78 (lần)0.91 (lần)0.58 (lần)0.62 (lần)0.70 (lần)0.77 (lần)0.36 (lần)1.40 (lần)1.71 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách11.40K11.46K11.52K11.30K20.21K21.28K19.98K19.71K19.63K19.01K19.91K18.53K15.90K13.76K12.98K10.10K9.74K8.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.52 (lần)1.12 (lần)0.67 (lần)0.60 (lần)0.55 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)0.26 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.36 (lần)0.42 (lần)0.37 (lần)0.33 (lần)0.22 (lần)0.53 (lần)0.69 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản18.87%14.04%15.38%20.53%16.17%17.26%18.53%15.56%16.90%17.24%26.88%28.88%24.63%17.23%23.30%10.05%9.32%16.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản81.13%85.96%84.62%79.47%83.83%82.74%81.47%84.44%83.10%82.76%73.12%71.12%75.37%82.77%76.70%89.95%90.68%83.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn16.49%13.99%19.62%16.96%15.94%17.43%23.75%25.94%28.77%30.83%36.81%36.71%45.02%49.42%51.87%55.87%55.05%19.03%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu19.74%16.26%24.40%20.42%18.96%21.10%31.16%35.03%40.40%44.57%58.25%58.01%81.89%97.71%107.76%126.60%122.49%23.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn83.51%86.01%80.38%83.04%84.06%82.57%76.25%74.06%71.23%69.17%63.19%63.29%54.98%50.58%48.13%44.13%44.95%80.97%
6/ Thanh toán hiện hành154.95%161.08%170.77%267.76%157.45%160.06%111.48%109.42%122.41%129.66%159.75%273.48%202.69%187.98%211.27%424.01%124.64%488.96%
7/ Thanh toán nhanh147.26%155.48%164.74%256.80%139.65%150.52%107.82%102.94%118.25%122.11%145.53%258.61%194.68%180.82%205.18%412.11%124.07%488.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.01%22.22%42.09%54.39%55.19%75.63%42.77%35.71%46.91%32.79%50.39%83.86%108.05%59.48%140.34%233.95%24.73%43.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản54.27%45.11%42.38%35.65%44.02%52.01%55.34%44.53%30.97%25.07%38.96%42.90%28.81%21.86%30.26%16.81%18.17%0.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn287.62%321.38%275.64%173.67%272.19%301.29%298.61%286.26%183.23%145.39%144.96%148.55%116.96%126.87%129.84%167.33%195.05%1.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu64.99%52.45%52.73%42.93%52.37%62.98%72.58%60.13%43.49%36.25%61.65%67.79%52.40%43.22%62.87%38.10%40.43%0.30%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,285.56%6,831.36%5,686.16%3,232.33%1,586.66%3,560.93%6,100.08%3,040.71%3,553.87%1,695%1,131.93%2,093.65%2,239.95%2,374.23%3,607.71%4,819.75%39,959.72%444.29%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.86%3.47%3.57%0.05%3.75%9.94%9.80%9.21%9.49%2.90%12.23%9.22%5.95%0.81%-12.81%9.36%-6.65%-17.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.09%1.57%1.51%0.02%1.65%5.17%5.42%4.10%2.94%0.73%4.77%3.95%1.71%0.18%%1.57%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.51%1.82%1.88%0.02%1.97%6.26%7.11%5.54%4.13%1.05%7.54%6.25%3.12%0.35%%3.57%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%5%%6%14%15%15%14%4%18%12%8%1%-16%12%-7%-33%
Tăng trưởng doanh thu23.19%-1.01%25.16%-18.48%-21.04%-7.58%22.35%38.85%23.91%-43.89%-2.23%50.72%40.10%-27.08%111.94%-2.25%14,789.08%%
Tăng trưởng Lợi nhuận36.83%-3.57%9,016.84%-98.94%-70.18%-6.26%30.21%34.74%305.09%-86.68%29.75%133.67%925.39%-104.62%-390.07%-237.51%5,678.43%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.69%-33.69%21.79%7.11%-14.69%-27.86%-9.85%-12.93%-6.39%-26.98%7.94%-17.47%-3.15%-3.83%9.32%7.22%481.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.58%-0.49%1.92%-0.57%-5.03%6.50%1.36%0.41%3.28%-4.56%7.50%16.50%15.55%6.06%28.43%3.74%11.57%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.40%-7%5.29%0.65%-6.71%-1.66%-1.55%-3.42%0.30%-12.81%7.66%1.21%6.31%0.93%17.75%5.65%100.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |