CTCP Phú Tài (ptb)

53
1.90
(3.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,244,9222,938,6222,851,0702,765,0732,983,1032,750,3942,913,5692,967,8283,054,9693,124,8983,232,3193,204,4043,110,5873,329,4333,204,5553,002,9702,736,5062,449,1912,292,0062,400,917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền470,851228,667341,791299,409428,337169,113235,828188,058283,470191,986331,020204,365135,924136,534109,766179,551167,743170,385117,44090,080
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,07126,36929,35323,66219,64319,51529,81234,00616,09925,35419,75739,04753,638168,860145,881144,176112,60350,45050,45050,450
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,153,527973,131963,388900,077923,300761,763805,663814,773792,314854,616914,2001,049,408929,479944,055975,504926,756763,183700,682714,828691,853
IV. Tổng hàng tồn kho1,454,2181,554,7581,338,2351,351,6291,466,2641,605,8231,608,9771,688,6921,757,1941,803,5521,730,6931,695,3951,789,6261,874,4431,759,8671,568,6851,499,3511,326,1431,236,2511,366,054
V. Tài sản ngắn hạn khác140,254155,697178,302190,295145,560194,181233,288242,299205,892249,390236,649216,189201,920205,541213,537183,803193,626201,530173,038202,480
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,243,1872,235,3962,245,1262,383,3702,323,1342,371,2152,212,3102,159,4582,182,3812,220,0892,245,5692,253,9542,320,3532,238,7472,255,9092,165,7712,040,6432,067,7532,026,5151,966,438
I. Các khoản phải thu dài hạn96,49156,99932,05827,83327,46126,39525,48428,03527,94825,66623,40323,23923,51723,32622,13821,49519,27319,30318,38119,418
II. Tài sản cố định1,558,5481,629,9411,664,7971,695,0961,740,6131,776,5821,700,3171,733,9321,796,0851,828,2121,833,5211,828,7071,780,1741,843,6441,652,3701,639,2791,462,2521,686,9501,480,1821,449,630
III. Bất động sản đầu tư5,1535,2095,2665,3235,3805,4375,4935,5505,6075,664
IV. Tài sản dở dang dài hạn73,17619,52517,13617,94813,91417,323132,08081,52338,29638,64365,54873,702183,08034,931262,874199,175249,65546,993286,427261,317
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn256,761256,669256,935364,994255,771262,62265,08214,60014,60014,60014,60014,60014,60014,60014,60014,60010,40010,40010,40010,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác244,220257,431258,531260,993268,049270,110270,308281,472284,700291,359291,751296,161300,637303,101283,982270,478277,518281,762207,980201,592
VII. Lợi thế thương mại8,8409,62110,40211,18411,94612,74613,54614,34615,14615,94616,74517,54518,34519,14519,94520,74521,54522,34523,14524,080
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,488,1095,174,0175,096,1955,148,4435,306,2385,121,6095,125,8785,127,2865,237,3515,344,9875,477,8885,458,3585,430,9405,568,1805,460,4645,168,7424,777,1494,516,9454,318,5214,367,354
A. Nợ phải trả2,454,7522,218,9492,156,3222,383,2942,495,0662,358,9112,383,8492,304,8222,475,6392,585,7922,835,0042,923,5053,038,9113,299,6793,354,3563,079,8552,786,2762,645,2742,458,0472,461,676
I. Nợ ngắn hạn2,339,9922,094,2092,029,0292,231,3702,363,1702,262,0362,231,7872,144,8692,297,6292,492,2762,720,9822,595,8602,654,9382,828,1842,949,3242,694,0562,368,2382,318,5272,148,0042,050,213
II. Nợ dài hạn114,761124,740127,293151,924131,89596,875152,062159,953178,01093,516114,022327,645383,973471,495405,031385,798418,037326,748310,042411,463
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,033,3562,955,0682,939,8732,765,1492,811,1722,762,6992,742,0292,822,4642,761,7112,759,1942,642,8842,534,8532,392,0292,268,5012,106,1092,088,8871,990,8731,871,6701,860,4751,905,678
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,488,1095,174,0175,096,1955,148,4435,306,2385,121,6095,125,8785,127,2865,237,3515,344,9875,477,8885,458,3585,430,9405,568,1805,460,4645,168,7424,777,1494,516,9454,318,5214,367,354
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |