CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

6.91
-0.09
(-1.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6050107,71869,24917310,49929,268155,421323,104162,921117,686101,054163,151247,292245,230409,926441,570547,585222,738
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1160068458355764651888
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6039107,71869,249-600-51110,49929,268155,421322,521162,916117,686101,054163,151247,287245,154409,926441,106547,397222,731
4. Giá vốn hàng bán51,04046,0834,28513,99826,690141,884304,580152,745105,85489,256173,237204,407199,803380,259400,701474,017188,353
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)603956,67823,166-600-4,796-3,4992,57813,53717,94110,17111,83311,798-10,08642,88045,35129,66840,40573,38034,377
6. Doanh thu hoạt động tài chính71,01525,66413,55633,48886,37080,47787,77422,29050,89724,38312,6187838182,2483,7295,3155,5587,2482,862557
7. Chi phí tài chính30,1393,11634,79292,95711,012-1,69019,00625,57017,26538,0856,1731,7822,4496,2918,1975,4229,75211,74916,3994,425
-Trong đó: Chi phí lãi vay15417746,75834,89193081616,59024,59329,82611,6533,0441,2522,4036,7028,0274,2436,11210,53216,3994,237
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,938-10,80611,84911,038-3,8981,9726221,637687-3,167-527-379,060
9. Chi phí bán hàng3577785,0484,3713,0891,1351,4097771,2383,3365,8145,5339,5275,685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,2024,14516,27113,6373,8758,3042,64219,66733,19828,59223,27716,80510,53840,59739,19638,07628,89023,57421,50711,212
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,73318,44215,234-60,74570,88369,06674,119-10,1105,024-26,751-9,129-5,469-1,093-58,670-2,5503,796-1696,79628,80913,613
12. Thu nhập khác17,26692443,8156655,1359259553,01861,9041,30554,61416,6002,25913,3387034,2334,3473,493496
13. Chi phí khác681,2163,6035785,8453,01644,0185,1131,9572,57645,81714,3032,1338,4612083,7536,0293,564417
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,260916-1,21221288-710-2,090-43,063-2,09559,947-1,2718,7972,2971264,877495480-1,682-7179
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,99419,35814,021-60,53370,97168,35572,029-53,1732,93033,195-10,3993,3281,203-58,5442,3274,2913115,11528,73913,693
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,46113,92210,0389,6261446515,730889414923,8532594,323
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-12-9-93-408-41
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,46113,92210,0389,614437115,7304814923,8532594,323
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,53319,35814,021-60,53357,04958,31862,414-53,1782,55817,465-10,8813,3281,203-58,5441,836437515,11524,41613,693
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,997-6,81130-920-2,450-4,653-5,902-443-212-2,054-550-637-475
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,53319,35810,024-53,72257,04958,31862,384-52,2585,00922,118-4,9783,7701,416-56,4902,3861,0755275,11524,41613,693

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |