CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

6.91
-0.09
(-1.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15151515151515536,73419,37415,03236,547269,95817,4757,313
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11600
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1515151515154536,73419,37415,03236,547269,95817,4757,313-600
4. Giá vốn hàng bán13,18812,34712,28312,902915,4356,8315,141
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1515151515154523,5477,0282,74923,64517-5,47710,6452,171-600
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,38030,47514,79712,3633,3647,38513,4921,4241,8326,9383,4541,3325,4975,0441,33431,26357,7816,2404,65317,696
7. Chi phí tài chính8,378-8,50319,43810,826-7806304,107-81411,5848,9745,3858,62922,54210,71743,61111,6424,5955,603540274
-Trong đó: Chi phí lãi vay44268416631109,98811,02712,28813,2446010,84611,0391,5213631194631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2472,207-1,564-4,248-105
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4351,1241,4361,2069961,3111,1187204,5433,8614,1404,0411,0775,4805,3961,8211,811576703785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,58237,869-6,0623463,1625,4598,2701,5239,0063,338-4,8868,058-18,104-16,629-37,13419,97251,375612,81016,637
12. Thu nhập khác13,2903,97692412152,78721281641338
13. Chi phí khác685381882722191594-9972,753276-37338
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,2903,970-8924-537-186-271-2194-5943,783-2,7324678
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,58237,8697,2284,3163,1625,4519,1941,5238,4683,152-5,1577,840-18,100-17,223-33,35117,24051,379672,88816,637
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,6005,061-2,7462,74610,304132773,327
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,6005,061-2,7462,74610,304132773,327
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,18232,8077,2284,3163,1625,4519,1941,5238,4683,152-5,1577,840-18,100-17,223-30,60414,49341,075532,61013,310
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,360-2,171-4,7894,694-9,058-960184
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,18232,8077,2284,3163,1625,4519,1941,5232,1095,323-3693,145-18,100-8,165-29,64514,30941,075532,61013,310

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |