Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (pti)

30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc3,757,8864,016,1135,076,7136,265,9625,836,2005,959,2435,692,7264,159,4803,206,3723,096,4752,461,6631,718,2111,478,4441,663,1941,084,284684,469455,026343,183281,193
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm84,38982,872114,203104,456108,71986,310108,921126,354143,631129,700127,16898,00997,90289,58367,44149,34138,04924,322
3- Các khoản giảm trừ967,424773,5301,014,3181,993,1021,802,9642,088,5312,614,6151,704,768936,533970,110612,651323,469281,840535,523221,857154,756118,809222,55487,98779,155
- Phí nhượng tái bảo hiểm1,110,6421,176,8641,611,1141,675,3651,733,5521,643,2952,240,2181,414,5501,068,492682,607612,651323,469259,799509,509206,700149,617112,85974,591
- Giảm phí bảo hiểm38,430223,029124,16552,941-171,278479,193-641,271-206,495-194,171-33,7017,4489,9907,721
- Hoàn phí bảo hiểm-181,648-626,362-720,961264,796240,690-33,9571,015,669496,71362,212321,20514,59216,0247,4365,1395,9494,564
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học237,47194,70840,193145,626170,03696,04851,1026,212
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm272,047360,511447,333542,541586,417536,833381,272288,630237,115210,159153,89542,66367,48266,12848,55934,73027,875
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm112,554205,315254,410233,110235,330240,274741,934507,369131,40076,16461,832105,259213,781338,329289,21932,88468,33323,303
- Thu nhận tái bảo hiểm32113
- Thu nhượng tái bảo hiểm1642,09328129,04923,282
- Thu khác (Giám định đại lý...)507,369131,40076,16461,832213,586336,236288,8253,83568,33321
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm3,259,4523,891,2814,878,3415,152,9674,963,7024,734,1294,310,2383,377,0652,781,9852,542,3871,954,4341,545,9661,535,5761,476,0861,097,611550,620419,373303,608255,197243,450
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm1,982,6142,146,3262,939,8662,930,5802,167,8602,065,1812,058,4021,714,2831,709,1781,220,933855,886701,977564,486555,598509,763220,144184,285101,026
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm53,63138,34332,32616,51517,0166,786
10. Các khoản giảm trừ669,429574,876753,180726,798528,859549,671609,867433,960448,890248,077216,049156,97261,85659,110199,31449,06322,3467,234
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm629,143549,580722,096697,502515,151532,381589,961422,479423,123235,548208,074149,70054,47554,084195,10546,58321,6916,024
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn22,09625,29631,08429,29613,70817,29019,90611,48025,76712,5297,9757,27267247310351935
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%18,1897,3135,0024,1352,470304274
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1,313,1851,571,4502,186,6872,203,7821,639,0011,515,5111,448,5351,280,3231,260,288972,856639,837545,005556,261534,830342,775187,596178,955100,579
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn-14,92880,00080,000
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-184,62270,7481,04158,501133,331129,7352,70747,103-59,666194,236132,33981,3316,58910,49414,36015,02033,1737,954
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm27,31629,22135,79846,95142,11444,02335,61428,71322,81525,43619,76212,94512,17327,89617,32911,22811,323
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,691,3691,778,7762,344,2253,044,1742,395,5332,345,2102,148,2941,429,6271,005,263856,856754,482526,624421,943520,220408,64784,84153,91324,946
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,691,3691,778,7762,344,2253,044,1742,395,5332,345,2102,148,2941,429,6271,005,263856,856703,773431,201193,986180,015121,28173,80043,67319,204
+ Chi hoa hồng414,589493,543618,821658,151658,481669,545514,029400,384332,657277,948234,788113,312166,082148,73897,94957,10131,98913,613
+ Chi giám định tổn thất6,7786,7657,9254,4832,7831,173
+ Chi đòi người thứ 31571
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%4352112153
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm2797390107147139
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất12,94513,77610,5258,3257,2134,183
+ Chi khác1,276,7801,285,2341,725,4052,386,0231,737,0521,675,6651,634,2651,029,242672,606578,909468,985317,8897,74110,6284,7703,7711,53843
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm23,65319,50815,82411,9089,1375,742
+ Chi hoa hồng22,61519,14814,30611,5488,6395,482
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác1,0383601,518360497260
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm1,8931,294-4391,103
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác50,70995,423204,304318,803270,248-428
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài11,7292,7735902,301-6,719-8,5462,408-8382,3092,211
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,847,2483,450,1954,567,7515,353,4064,209,9784,034,4783,635,1502,785,7662,228,7002,049,3841,546,4191,167,888997,738997,717713,678304,785277,268145,627144,802
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm412,204441,086310,590-200,439753,725699,651675,088591,299553,285493,004408,015378,078537,838478,369383,933245,834142,104109,57098,648
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá12,7041,0583,1775,87519,16810,47416,7663,2955,3893,080
20. Chi phí bán hàng23,0071,7691,7412,1562,1702,52493,13667,66546,45326,17511,3208,0167,035
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp209,195199,680208,654252,912583,547597,654625,514594,054539,625494,143397,036360,088437,832424,356332,597208,332133,985117,31398,83890,601
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm5,44719,69413,87714,63612,9928,80815,4676,870-13,6514,88318,190-3,2022,7151,012
23. Doanh thu hoạt động tài chính278,172204,949271,718156,031189,490190,569187,902172,117245,418156,991150,162104,600101,352113,010124,384135,58681,84869,16425,94623,629
24. Chi hoạt động tài chính138,70956,43465,75055,53147,64310,717135,765160,53993,44136,73164,65936,30834,84111,86043,00253,89620,5906,129152164
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính139,463148,515205,968100,500141,846179,85152,13611,578151,977120,26085,50468,29166,511101,15081,38281,69061,25963,03525,79523,465
26. Thu nhập hoạt động khác13,23512,14911,3205,8893,9945,7152,6642,9921,348968174,3564,460-3852,2725,6214515,28260413948
27. Chi phí hoạt động khác9,3943,1583,2324,7884648442,2532,4121,1392,48165,8612,6651,0344,18673718227415
28. Lợi nhuận hoạt động khác3,8418,9918,0871,1023,5314,871411580209-1,513108,4961,795-1,420-1,9144,8834335,26053013933
29. Tổng lợi nhuận kế toán370,745402,743319,758-343,574328,004294,095137,98223,968186,439133,734202,80885,55371,96185,58591,148100,31463,31757,19528,64924,510
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN-4,696-2,032-8,679
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp370,745402,743319,758-343,574328,004294,095137,98223,968186,439133,734202,80885,55367,26583,55382,470100,31463,31757,19528,64924,510
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp370,745402,743319,758-343,574328,004294,095137,98223,968186,439133,734202,80885,55367,26583,55382,470100,31463,31757,19528,64924,510
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp79,19880,99166,8893,80270,52154,94824,5737,00132,69625,32442,54118,23817,14220,50820,48322,81313,65315,2107,6126,521
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp291,546321,752252,869-347,376257,483239,146113,40816,967153,743108,411160,26767,31554,81965,07770,66677,50149,66441,98421,03717,988
36. Lợi ích cổ đông thiểu số-6808118115-950163-44911163-85-35581754238531
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ291,553321,672252,788-347,395257,367240,096113,24516,972153,694108,300160,20467,40054,85364,49669,91277,26349,13341,98421,03717,988

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |