Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (pti)

30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc981,959831,597885,9921,058,3381,018,898919,811963,5721,113,8311,158,1951,108,7291,264,6531,545,1351,545,1551,311,5761,524,0351,885,1951,645,5741,167,9191,488,5201,534,187
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm17,29717,92124,07625,09523,27521,42125,70912,46728,89320,10542,04523,16035,02212,36222,16934,90237,15719,68729,76122,114
3- Các khoản giảm trừ223,165180,761268,003295,495222,305187,206199,220164,800178,780214,578335,183285,775485,476498,857255,550753,219486,733289,912469,981556,338
- Phí nhượng tái bảo hiểm261,839237,145254,612357,046213,954276,087387,319299,504385,853326,194437,385461,682490,167379,074394,287411,837453,814436,934372,033470,772
- Giảm phí bảo hiểm-27,79129,71358,440-21,93378,39033,57123,75987,3091,492-7,11249,92111,818-17,762149,356-201,419122,766-147,402119,481-108,636-34,721
- Hoàn phí bảo hiểm-10,883-86,097-45,050-39,618-70,039-122,453-211,858-222,012-208,564-104,504-152,123-187,72513,071-29,57462,682218,616180,321-266,502206,584120,287
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm56,49461,09283,24671,21671,84287,214104,84596,39692,185101,287121,113132,747148,189101,998167,433124,921153,533147,255139,443146,186
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm12,94029,34666,2434,02642,14732,777101,51628,87445,66860,021132,75515,96678,73551,17389,84613,35666,15565,15085,68718,337
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm845,524759,196791,553863,179933,857874,018996,4231,086,7691,146,1611,075,5651,225,3821,431,2341,321,626978,2541,547,9331,305,1551,415,6871,110,1001,273,4301,164,486
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm506,449564,660464,115447,389531,047494,583609,203511,609694,580730,017729,059786,212893,694777,330686,950572,606660,424369,421611,514526,501
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ151,216270,951121,036126,225113,707163,705-82,735380,198192,785169,767198,218192,410264,355141,390175,962145,092185,18293,774109,211140,692
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm129,120261,665122,470115,887106,226149,570-84,780378,564186,869161,178189,947184,101254,833135,209164,016143,444177,84792,552107,058137,694
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn22,0967,48114,1355,9168,5898,2718,3089,5226,18211,9451,6487,3351,2222,1532,997
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%9,286-1,43510,3382,0451,634
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại355,232293,709343,079321,164417,340330,878691,938131,411501,794560,250530,841593,802629,340635,940510,988427,514475,242275,647502,302385,810
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-32,696137,485-91,895-197,516115,42682,721-177,39150,87463,201-92,852-67,35698,95250,265-22,843-44,18373,06070,93183,325-48,5804,566
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm7,3746,1406,5387,2648,2826,6526,0208,2688,0128,0268,69311,06610,9009,44911,51915,08312,2897,50711,46210,855
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm356,431266,499386,783681,655214,474431,194252,747884,774428,082576,091627,094712,959582,224525,0061,188,877761,266610,708544,134664,642599,900
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc356,431266,499386,783681,655214,474431,194252,747884,774428,082576,091627,094712,959582,224525,0061,188,877761,266610,708544,134664,642599,900
+ Chi hoa hồng106,66493,304101,818112,803123,353116,160131,827121,857157,045140,777144,297176,701163,292127,481204,803162,574179,194142,468164,488172,331
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác249,767173,195284,965568,85291,121315,034120,920762,917271,036435,314482,797536,258418,932397,524984,073598,692431,514401,665500,155427,569
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài52310,516731-41-6215615361,929518-1,4971821,387-6251-1583,083-2,5761,641323257
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm686,342703,834644,505812,568755,522851,445773,3141,075,3271,001,0891,051,5141,099,2721,416,7791,272,7291,147,5511,667,2011,276,9221,169,171910,6111,129,8271,001,130
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm159,18255,362147,04850,612178,33622,573223,10911,442145,07224,051126,11014,45448,896-169,297-119,26928,233246,516199,488143,603163,355
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá1,5112,0792,8526,2622592382493121,091490-2233968193682,8981614,6266,4535,6662,422
20. Chi phí bán hàng2
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp112,81335,85936,38624,13799,49830,72848,17721,41776,15534,78350,13446,31569,74561,74065,13356,247192,990112,082121,553156,923
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm513
23. Doanh thu hoạt động tài chính83,53066,84244,97982,82045,25069,6175,14393,722117,98768,264-5,92991,39644,80635,3734,23676,35443,28041,00618,21988,070
24. Chi hoạt động tài chính49,0717,21155,23127,19537,2386,16710,2792,75133,07110,80417,2465,21925,7952,92823,1254,92011,0925,58415,05314,288
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính34,45959,631-10,25255,6258,01363,450-5,13690,97184,91657,460-23,17586,17719,01032,445-18,88971,43432,18735,4223,16773,782
26. Thu nhập hoạt động khác2,6345,2984,7295754,1613,4122,4962,0794,8763,0401,9241,4794,4352,1268153801,0811976462,071
27. Chi phí hoạt động khác2,8344,114532,3931,2191,1514371311,4543123131,1544,47554725271072031126
28. Lợi nhuận hoạt động khác-2001,1834,676-1,8182,9412,2612,0591,9483,4222,7291,612325-401,5797913539741773352,045
29. Tổng lợi nhuận kế toán82,66092,912108,66886,50489,42958,355172,64185,185159,37748,44954,37256,424-1,684-196,644-199,75947,01688,738131,09931,54184,938
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp82,66092,912108,66886,50489,42958,355172,64185,185159,37748,44954,37256,424-1,684-196,644-199,75947,01688,738131,09931,54184,938
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp82,66092,912108,66886,50489,42958,355172,64185,185159,37748,44954,37256,424-1,684-196,644-199,75947,01688,738131,09931,54184,938
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp23,36717,93521,29016,60618,50611,93334,43116,73831,5599,7949,89215,2552,738-29,42919,1308,75818,66025,6286,21616,933
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp59,29374,97787,37869,89870,92346,422138,21068,447127,81738,65544,48041,169-4,422-167,215-218,89038,25970,078105,47125,32568,006
36. Lợi ích cổ đông thiểu số-184305098682112-2111151-14368-7738362146252618
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ59,47774,94787,32869,80070,85546,401138,19868,469127,70738,60544,62241,101-4,345-167,254-218,92638,23870,032105,44625,29967,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,635,7247,284,0377,360,2556,123,4816,765,2356,853,9786,763,1937,419,4756,955,3417,221,9867,129,9966,430,7837,282,4067,523,3057,593,4377,543,0657,358,6367,351,5067,233,3777,127,848
I. Tiền730,009193,761334,276162,62318,76859,411744,80545,5771,462,69356,92563,43741,920139,87896,913249,063191,647152,508247,278195,546133,856
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)730,009193,761334,276162,62318,76859,411744,80545,577109,39356,92563,43741,920139,87896,913248,063191,647152,508247,278194,546133,856
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền1,353,3001,0001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,948,6184,191,0293,810,0542,821,6823,667,1913,760,6453,330,4134,500,8702,362,1153,999,5593,835,7493,102,2833,754,8764,095,2383,911,8374,051,9203,906,8414,096,8453,989,8943,952,598
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn104,65544,8593,810,110232,39964,20158,405178,97914,237121,64150,000161,526
2. Đầu tư ngắn hạn khác3,844,3494,146,5562,599,6973,667,1913,760,6453,330,4134,500,8702,362,1153,999,5593,835,7493,102,2833,754,8764,032,1713,854,4453,873,1623,892,6313,939,894-2,543
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-386-386-56-10,414-1,134-1,013-221-273,975,2033,793,615
III. Các khoản phải thu1,176,4311,120,6321,143,6051,030,0281,067,016929,174820,622897,096917,636898,739873,187936,498984,834984,7331,029,530943,784906,862892,926896,6881,021,132
1. Phải thu của khách hàng580,114530,330529,873578,064602,125437,133381,804440,437471,635487,804476,037520,599564,191413,391443,928485,398538,978469,974511,155572,646
2. Trả trước cho người bán349,290318,476340,520243,810262,079223,164194,971206,996214,344184,032208,909183,530177,702271,047336,644164,521160,211168,942144,836153,775
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác399,249408,626417,356344,727340,385403,852377,942383,437364,222349,893320,279355,929358,518415,128363,232405,809295,957342,531352,048381,514
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-152,222-136,800-144,144-136,573-137,573-134,975-134,094-133,773-132,565-122,990-132,037-123,560-115,577-114,834-114,274-111,944-88,285-88,521-111,351-86,804
IV. Hàng tồn kho9042,3935821,0226282,4961,0837715706471,2981,8095,9846,6123,1006,75620,8102,4743,2881,883
1. Hàng tồn kho9042,3935821,0226282,4961,0837715706471,2981,8095,9846,6123,1006,75620,8102,4743,2881,883
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác1,779,7621,776,2212,071,7372,108,1262,011,6322,102,2521,866,2701,975,1612,212,3282,266,1172,356,3242,348,2732,396,8352,339,8082,399,9072,348,9572,371,6152,111,9822,147,9602,018,379
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn260,591285,078317,716341,550333,534369,422403,937465,870495,380546,699596,305635,022698,660638,948611,217689,188645,710603,820563,597571,097
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,8794,6862,9552,6355,8585,2146,9634,7007,26112,21815,52817,78621,34319,77919,59321,40423,84622,99721,852728
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,9074,1674,1534,2512,2132,0112,2062,9351,5602,7303,35711,00424,23227,9042,4342,9831,9531,2021,6803,141
7. Tài sản ngắn hạn khác1,512,3851,482,2901,746,9131,759,6901,670,0261,725,6051,453,1641,501,6561,708,1271,704,4701,741,1341,684,4611,652,6001,653,1761,766,6631,635,3831,700,1061,483,9641,560,8311,443,413
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn689,5171,082,5831,253,3912,139,6691,680,2131,537,1951,193,5441,110,5131,354,0591,428,2971,735,2862,366,8421,102,7071,213,0381,488,5581,573,3851,245,2631,099,0051,154,6951,182,618
I. Các khoản phải thu dài hạn19,92719,37119,28119,74522,96824,53124,14124,39019,10310,42115,24117,49611,65718,54018,21617,74035,68034,83017,52954,647
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác19,92719,37119,28119,74522,96824,53124,14124,39019,10319,54115,24117,49618,95718,54018,21617,74058,72957,87917,52977,696
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-9,120-7,300-23,049-23,049-23,049
II. Tài sản cố định404,504411,630419,399433,151439,971352,877358,568365,710372,580376,456383,446383,326389,405323,411327,508319,302110,137112,345115,07491,785
1. Tài sản cố định hữu hình362,245367,202372,801390,323403,574329,162334,176340,444346,280352,691358,674359,554365,218298,820302,811294,44385,17786,62989,56577,089
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình42,25944,42846,59842,82936,39723,71424,39225,26626,30023,76624,77123,77224,18724,59124,69724,85924,96025,71625,50814,696
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang59,73752,68740,63742,83762,51263,86562,19454,21655,23859,36450,24459,36456,41151,11727,45319,98119,60519,44018,119247,843
IV. Bất động sản đầu tư31,34931,63131,91331,76236,936108,032109,557109,462110,177110,892111,607112,322108,578109,293114,467110,723305,771307,784309,79794,634
- Nguyên giá41,50641,50641,50641,50645,965132,478132,478132,478132,478132,478132,478132,478128,019128,019132,478128,019327,110327,110327,110109,070
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,157-9,875-9,593-9,744-9,029-24,445-22,920-23,015-22,300-21,585-20,870-20,155-19,440-18,725-18,010-17,295-21,339-19,326-17,314-14,435
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn132,588542,050725,9651,587,5591,095,937971,559624,837539,110778,753854,6001,155,8981,770,041511,617684,363972,5961,071,980735,607589,914658,070657,881
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn504,548642,029686,961538,691609,683607,000
2. Đầu tư vào công ty con30,129
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh17,45816,92151,83526,74126,41327,03527,31326,77724,84825,69525,82727,14825,76127,17327,17227,38431,86134,43731,60034,095
4. Đầu tư dài hạn khác130,129540,129659,0001,575,8181,091,868966,868612,52430,129776,249851,2491,152,3171,764,087503,74930,129966,7661,059,56530,12930,12930,12930,129
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,000-15,000-15,000-15,000-22,344-22,344-15,000-22,344-22,344-22,344-22,246-21,194-17,894-14,969-21,342-14,969-13,343-13,343-13,343-13,343
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,41225,21416,19624,61421,88916,33214,24717,62518,20716,56318,84925,04026,31428,31833,65838,46334,69236,10635,828
1. Chi phí trả trước dài hạn41,39525,19716,17924,59721,88916,33214,10517,62518,20716,56318,84925,04026,31428,31833,65838,46334,69236,106
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi17171717142
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác35,828
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,325,2408,366,6208,613,6458,263,1508,445,4488,391,1737,956,7388,529,9878,309,4008,650,2848,865,2818,797,6258,385,1148,736,3439,081,9969,116,4508,603,9008,450,5118,388,0718,310,466
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ5,653,5935,755,6646,070,5095,807,2556,057,2006,073,8495,685,7626,397,2226,245,8306,714,5316,968,1846,944,8706,578,4196,925,4087,103,8376,898,0986,412,1426,328,8316,372,8226,221,278
I. Nợ ngắn hạn1,649,8091,721,7491,884,9261,509,2741,587,0241,681,6971,408,9791,869,9111,434,8361,770,3061,812,7961,643,6861,227,8921,666,7931,858,3931,599,8021,485,3431,701,8411,686,1061,692,402
1. Vay và nợ ngắn hạn288,000364,000295,000239,000290,000295,00090,000390,00058,597327,500409,760300,000363,300248,100150,000247,304262,304224,354
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán648,621639,241728,700495,704583,091450,196544,842553,078531,974569,483572,365599,624516,453594,161737,994660,846537,820560,839564,175639,541
4. Người mua trả tiền trước14,37615,70815,61311,1215,7235,7284,3105,8825,66710,1699,6466,6527,2008,15512,5579,0266,8997,51810,33411,712
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước55,31140,98542,99328,55342,46825,22149,95936,82157,14027,09321,68720,30631,83322,61355,33445,37269,76264,62646,35346,186
6. Phải trả người lao động200,521290,629264,184259,05172,463215,471291,243144,989105,498316,379167,513106,83778,218165,977192,116108,332277,322311,560208,77998,553
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác442,980371,185538,438475,844495,278581,140428,626623,066575,101519,681631,825610,266594,187512,588612,291489,425593,540509,994594,160562,055
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn98,000108,942116,073100,859136,800110,000
II. Nợ dài hạn27,58126,36077027,52227,52928,26028,26029,68728,13030,7175,09030,69329,57029,2823,73031,25131,28531,5656,86728,047
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác27,58126,36077027,52227,52928,26028,26029,68728,13030,7175,09030,69329,57029,2823,73031,25131,28531,5656,86728,047
III. Dự phòng nghiệp vụ3,972,7704,006,6694,184,0524,268,7964,431,8174,355,3374,082,4044,490,3674,773,3024,905,5055,138,6115,242,8025,274,6275,218,7305,225,8295,265,9494,878,0594,545,7784,678,8364,500,587
1. Dự phòng phí2,102,8182,113,7012,199,7992,244,8482,284,4662,354,5052,476,9592,688,8162,978,8743,187,4383,291,9423,444,0653,631,7903,618,7193,648,2923,585,6103,366,9943,186,6733,453,1753,246,591
2. Dự phòng toán học1,580,637
3. Dự phòng bồi thường1,646,0451,676,4361,773,8611,820,0931,950,7611,812,5231,423,7901,625,9141,627,0601,558,7111,695,3391,656,1011,511,2671,479,3411,466,3151,426,4451,286,7741,160,8361,200,634
4. Dự phòng dao động lớn223,906216,532210,392203,854196,590188,308181,656175,636167,369159,356151,330142,637131,571120,670111,22299,70384,62072,33164,82453,362
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác3,4338857611,66310,8298,556166,1197,2589,5618,00211,68727,68946,32910,60315,8861,09617,45549,6481,014243
1. Chi phí phải trả3,4338857611,66310,8298,556166,1197,2589,5618,00211,68727,68946,32910,60315,8861,09617,45549,6481,014243
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2,667,5602,606,6852,538,8952,451,7032,384,1542,313,2992,266,9712,128,7732,059,5501,931,8441,893,2391,848,7541,802,7611,806,9301,974,1912,214,8202,188,2392,118,2072,011,8012,085,766
I. Vốn chủ sở hữu2,657,9652,597,0772,538,8512,451,6602,384,1102,313,2552,266,9282,128,7292,059,5071,931,8001,893,1961,848,7111,802,7181,806,8861,974,1402,214,7692,188,2122,118,1802,011,8012,085,737
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,205,9211,205,9211,205,9211,205,921803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957803,957
2. Thặng dư vốn cổ phần425,979425,979425,979425,979827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943827,943
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển28,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64228,64226,02026,02026,02026,02023,518
8. Quỹ dự phòng tài chính80,396
9. Quỹ dự trữ bắt buộc94,45988,15088,15080,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39680,39667,91267,91267,91267,912
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối902,964848,385790,159710,722643,172572,317525,990387,791318,569190,862152,258107,77361,78065,948233,202476,453462,380392,348285,969362,407
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác9,5959,6074444444444444444444444445252272730
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,5959,6074444444444444444444444445252272730
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ4,0874,2724,2424,1914,0944,0264,0043,9934,0203,9093,8594,0013,9334,0063,9673,5323,5193,4733,4483,422
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,325,2408,366,6208,613,6458,263,1508,445,4488,391,1737,956,7388,529,9878,309,4008,650,2848,865,2818,797,6258,385,1148,736,3439,081,9969,116,4508,603,9008,450,5118,388,0718,310,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |