| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 1 2022 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 115,492 | 174,702 | 106,609 | 71,674 | 52,136 | 78,934 | 83,116 | 74,127 | 48,179 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | |||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 115,492 | 174,702 | 106,609 | 71,674 | 52,136 | 78,934 | 83,116 | 74,127 | 48,179 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 114,238 | 158,496 | 97,438 | 61,464 | 43,496 | 66,963 | 71,510 | 66,702 | 46,338 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,255 | 16,207 | 9,170 | 10,211 | 8,640 | 11,971 | 11,606 | 7,426 | 1,842 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,773 | 1,592 | 1,724 | 2,304 | 2,306 | 2,008 | 2,098 | 1,131 | 627 |
| 7. Chi phí tài chính | 4,318 | 3,983 | 942 | 1,022 | 1,102 | 1,142 | 4,305 | 2,402 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,962 | 3,959 | 937 | 953 | 1,065 | 1,087 | 1,127 | 2,072 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | |||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | |||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,164 | 5,357 | 5,099 | 4,412 | 5,332 | 4,087 | 3,469 | 3,517 | 1,818 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -4,455 | 8,458 | 4,853 | 7,080 | 4,511 | 8,750 | 5,931 | 2,638 | 651 |
| 12. Thu nhập khác | 5,640 | 192 | 3,114 | 4,343 | 1,682 | 2,990 | 1,619 | ||
| 13. Chi phí khác | 890 | 955 | 373 | 1,307 | |||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 4,750 | 192 | 2,159 | 3,970 | 375 | 2,990 | 1,619 | ||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 295 | 8,650 | 7,012 | 7,080 | 8,480 | 9,126 | 8,921 | 4,256 | 651 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 200 | 1,746 | 1,418 | 1,432 | 1,795 | 1,856 | 1,800 | 867 | 139 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 200 | 1,746 | 1,418 | 1,432 | 1,795 | 1,856 | 1,800 | 867 | 139 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 96 | 6,904 | 5,593 | 5,648 | 6,685 | 7,269 | 7,121 | 3,389 | 512 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | |||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 96 | 6,904 | 5,593 | 5,648 | 6,685 | 7,269 | 7,121 | 3,389 | 512 |