CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

2.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh150,0004,500
4. Giá vốn hàng bán171,0004,9574,500
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-21,000-4,957
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,9278,0961,3962,1544,1612,6753,0273,0134,7793,7603,6874,0563,2574,0524,7423,89012,1001,4871,1491,851
7. Chi phí tài chính2,3181,074924-4521,071-1301,634-63582-891-1,501-1,8582,5175815,861673902408-1,4246,251
-Trong đó: Chi phí lãi vay181
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,2362,1642,3142,0551,7832,1301,9011,4152,8151,3051,4971,4811,7921,3091,3541,2702,5425,2391,1361,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,6264,857-1,842551-19,692676-5082,232-3,0753,3473,6924,433-1,0522,162-2,4721,9478,656-4,1601,437-5,703
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,6474,857-1,849551-19,692676-5082,232-3,0773,3473,6924,433-1,0522,162-2,4721,9478,656-4,1601,437-5,703
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,6474,857-1,849551-19,692676-5082,232-3,0773,3473,6924,433-1,0522,162-2,4721,9478,656-4,1601,437-5,703
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,6474,857-1,849551-19,692676-5082,232-3,0773,3473,6924,433-1,0522,162-2,4721,9478,656-4,1601,437-5,703

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn109,86996,319101,865107,028117,903121,821105,16373,47181,759199,252196,182192,540188,431190,915189,095178,651175,051147,269151,445132,141
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,84542,35128,59931,59355,88565,53971,6893,0498,56711,9936,1978,0862,4905334,2802,1894,5935,5399,1449,403
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn48,69644,90269,34371,17756,43842,55420,62057,42035,28136,48718,03016,51812,88812,13410,58512,2319,9785,5443,3815,379
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,3606,6591,5861,9633,79811,72611,03911,25636,165149,029170,194166,196171,337176,557172,477162,532158,502134,259137,090115,586
IV. Tổng hàng tồn kho1,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2321,2181,2181,218
V. Tài sản ngắn hạn khác7491,1871,1181,076563783597528528525542521497473534481747708612556
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,922165,550155,144151,983137,678281,317296,677328,815318,356203,540203,487203,350208,448206,497206,482206,398206,210206,103206,119203,843
I. Các khoản phải thu dài hạn87,195101,08390,57387,25983,40379,10094,513126,551124,4675,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,171
II. Tài sản cố định4,9304,6714,8915,1251582814046516517748971,0211,1391,2671,3961,4871,6031,7631,9232,120
III. Bất động sản đầu tư4,500
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,73136,72036,62536,53233,135181,396181,220181,073180,979186,225186,049185,788185,408183,329183,185183,010182,668182,463182,319166,584
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,99922,99922,99922,99920,89020,54020,54020,54012,25911,37011,37011,37016,73016,73016,73016,73016,70616,70616,70625,466
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6778566892633
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN282,791261,869257,009259,011255,581403,138401,840402,286400,114402,793399,669395,890396,879397,412395,577385,049381,261353,372357,564335,984
A. Nợ phải trả50,30127,73227,72927,88227,773155,639155,329155,267155,496155,098155,321155,233155,559155,040155,367142,367140,381125,307125,340105,198
I. Nợ ngắn hạn50,30127,73227,72927,88227,773155,639155,329155,267155,496155,098155,321155,233155,559155,040155,367142,367140,381125,307125,340105,198
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu232,490234,137229,280231,129227,808247,500246,511247,019244,618247,695244,348240,657241,320242,372240,210242,682240,881228,064232,224230,787
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN282,791261,869257,009259,011255,581403,138401,840402,286400,114402,793399,669395,890396,879397,412395,577385,049381,261353,372357,564335,984
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |