Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (pvd)

30
-0.15
(-0.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,336,6952,570,7092,447,4391,502,9942,788,9442,438,2202,283,2031,755,5331,747,4381,381,1091,410,4701,226,6381,458,4411,241,7351,513,8821,145,8841,333,7141,011,1471,104,380549,851
4. Giá vốn hàng bán3,647,9921,961,2731,927,0841,232,5772,430,1651,989,2451,804,5621,305,1021,349,1201,085,2561,052,444988,5221,197,5681,124,5491,389,0731,075,9551,198,048891,787959,260577,669
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)664,956609,370520,181270,417358,675448,975477,776450,431398,318295,853358,026238,115260,873117,186124,80869,929135,666119,360145,121-27,818
6. Doanh thu hoạt động tài chính69,83440,48341,55644,10837,05648,56538,60727,30636,12143,0116,40647,62634,84125,86528,75426,81427,91955,10939,83141,530
7. Chi phí tài chính83,20897,87395,07683,96141,23395,601135,374122,94178,355133,58078,17398,54587,26487,40378,18955,74743,06142,94742,26143,147
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,75646,37346,97051,49147,32451,18668,52970,09962,49161,62654,89769,34360,62344,90333,88426,78021,22427,21827,50127,690
9. Chi phí bán hàng23,21510,2786,0574,84621,6919,0153,1051,45713,0134,7985,0721,3829,8973,5522,6951,3579,0262622,2531,404
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp295,219198,036202,611110,943163,458162,920152,017116,122151,968113,395138,857111,405178,44891,853130,47886,20489,15784,402130,28383,606
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)394,051378,392273,641145,674206,214257,457220,881227,301230,42990,636161,36878,30147,780-28,739-44,349-51,25740,23088,70744,657-104,771
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)492,466366,448321,190196,068256,537249,352209,176214,762220,169152,527215,40262,88936,271-43,540-59,049-65,06453,78668,84745,929-106,546
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)374,611277,107249,894142,944232,331179,684132,234148,504194,042132,891157,58752,25153,295-51,807-73,562-75,06649,57355,62540,994-109,946
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)360,746278,246239,689152,862216,229181,763138,239157,915195,124150,570163,58765,83853,893-33,735-59,668-56,17749,57566,9676,133-103,762

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |