Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (pvd)

40
-1.25
(-3.03%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,336,6952,570,7092,447,4391,502,9942,788,9442,438,2202,283,2031,755,5331,747,4381,381,1091,410,4701,226,6381,458,4411,241,7351,513,8821,145,8841,333,7141,011,1471,104,380549,851
4. Giá vốn hàng bán3,647,9921,961,2731,927,0841,232,5772,430,1651,989,2451,804,5621,305,1021,349,1201,085,2561,052,444988,5221,197,5681,124,5491,389,0731,075,9551,198,048891,787959,260577,669
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)664,956609,370520,181270,417358,675448,975477,776450,431398,318295,853358,026238,115260,873117,186124,80869,929135,666119,360145,121-27,818
6. Doanh thu hoạt động tài chính69,83440,48341,55644,10837,05648,56538,60727,30636,12143,0116,40647,62634,84125,86528,75426,81427,91955,10939,83141,530
7. Chi phí tài chính83,20897,87395,07683,96141,23395,601135,374122,94178,355133,58078,17398,54587,26487,40378,18955,74743,06142,94742,26143,147
-Trong đó: Chi phí lãi vay44,75646,37346,97051,49147,32451,18668,52970,09962,49161,62654,89769,34360,62344,90333,88426,78021,22427,21827,50127,690
9. Chi phí bán hàng23,21510,2786,0574,84621,6919,0153,1051,45713,0134,7985,0721,3829,8973,5522,6951,3579,0262622,2531,404
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp295,219198,036202,611110,943163,458162,920152,017116,122151,968113,395138,857111,405178,44891,853130,47886,20489,15784,402130,28383,606
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)394,051378,392273,641145,674206,214257,457220,881227,301230,42990,636161,36878,30147,780-28,739-44,349-51,25740,23088,70744,657-104,771
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)492,466366,448321,190196,068256,537249,352209,176214,762220,169152,527215,40262,88936,271-43,540-59,049-65,06453,78668,84745,929-106,546
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)374,611277,107249,894142,944232,331179,684132,234148,504194,042132,891157,58752,25153,295-51,807-73,562-75,06649,57355,62540,994-109,946
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)360,746278,246239,689152,862216,229181,763138,239157,915195,124150,570163,58765,83853,893-33,735-59,668-56,17749,57566,9676,133-103,762

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,830,9788,632,4198,622,0537,482,2047,878,0058,733,1868,538,2617,793,9416,953,9276,675,4916,104,7095,755,8495,589,9495,590,0285,614,8545,326,3025,400,9705,124,4015,437,1645,066,232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,823,3741,403,1651,672,1521,434,5462,253,2683,162,2102,515,9322,168,1122,256,0472,235,8051,758,8031,476,9841,965,0821,489,9201,186,276954,8091,135,703778,317736,878838,478
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn686,856627,133944,2551,174,457720,247884,0821,402,0491,235,5221,278,225910,401888,440922,949420,926824,1771,070,9341,362,6361,539,2511,463,1361,656,2571,435,977
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,475,8674,649,5634,313,2603,517,2803,567,8483,513,4653,413,4533,228,8232,340,4082,514,3722,484,9092,421,3722,224,4372,241,2502,432,6642,160,9201,938,6632,095,3492,231,2911,747,637
IV. Tổng hàng tồn kho1,536,5211,644,3841,435,3001,147,8541,208,7151,028,9801,101,7491,017,023999,896920,343906,782849,833907,798937,279848,986753,003756,857724,832716,272931,129
V. Tài sản ngắn hạn khác308,360308,174257,086208,067127,927144,449105,079144,46079,35194,56965,77584,71171,70597,40375,99494,93530,49662,76796,465113,010
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,480,34018,283,67816,152,40915,749,68615,840,76214,268,87614,816,47214,721,48614,696,16714,823,87014,711,89414,754,99815,090,83915,306,54415,171,86715,182,70415,344,54915,353,48515,138,83115,689,915
I. Các khoản phải thu dài hạn227,751237,240236,382276,498314,771108,266110,010107,762103,903105,58159,99917,26656,57253,29616,07451,76150,36254,27518,99616,152
II. Tài sản cố định14,607,84814,813,87312,878,13812,713,57412,860,92712,697,68513,182,66513,145,50413,115,35213,287,61513,179,92213,311,41113,567,18413,823,00013,755,60813,669,88512,956,52912,994,82913,238,47813,418,409
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,048,7231,735,4061,537,3051,306,8011,217,21753,28642,55418,5056,88015,81810,45412,3058,17942,13150,878131,192927,034912,242634,452563,699
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn770,411792,033743,330715,218682,105685,771677,439668,538666,089627,002644,870623,165624,625603,566586,145598,433601,848915,518893,6681,424,404
VI. Tổng tài sản dài hạn khác825,607705,125757,255737,595765,742723,868803,805781,176803,944787,854816,650790,849834,279784,551763,163731,433808,776476,622353,238267,251
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28,311,31826,916,09824,774,46223,231,88923,718,76823,002,06223,354,73322,515,42721,650,09421,499,36220,816,60320,510,84620,680,78920,896,57220,786,72220,509,00620,745,51920,477,88620,575,99520,756,147
A. Nợ phải trả11,214,8449,752,7068,011,8126,978,6017,669,4417,529,9537,612,9137,208,6426,755,8466,689,4886,533,7686,408,9706,598,0526,706,7776,858,1326,715,9286,914,2576,671,5596,693,5816,849,763
I. Nợ ngắn hạn6,629,8105,267,3874,689,4723,672,4234,231,2874,124,2694,037,5213,597,4263,176,1643,014,3212,882,0422,729,4112,854,6792,864,8693,017,8512,885,5512,972,6992,645,4162,695,0882,702,939
II. Nợ dài hạn4,585,0344,485,3193,322,3403,306,1783,438,1543,405,6843,575,3923,611,2163,579,6823,675,1683,651,7263,679,5583,743,3743,841,9083,840,2813,830,3773,941,5584,026,1443,998,4934,146,824
B. Nguồn vốn chủ sở hữu17,096,47417,163,39216,762,65116,253,28816,049,32715,472,10915,741,82015,306,78414,894,24814,809,87314,282,83514,101,87614,082,73714,189,79513,928,59013,793,07813,831,26213,806,32713,882,41413,906,384
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28,311,31826,916,09824,774,46223,231,88923,718,76823,002,06223,354,73322,515,42721,650,09421,499,36220,816,60320,510,84620,680,78920,896,57220,786,72220,509,00620,745,51920,477,88620,575,99520,756,147
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |