Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (pvd)

18.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.35
18.40
18.45
18.35
37,000
28.9K
1.3K
14.6x
0.6x
3% # 4%
1.3
10,152 Bi
556 Mi
3,770,397
33 - 16.7
7,669 Bi
16,049 Bi
47.8%
67.67%
2,253 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.35 20,900 18.40 6,000
18.30 7,700 18.45 11,200
18.25 5,300 18.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 24,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.20 (0.20) 50.2%
BSR 24.30 (0.05) 18.4%
PLX 33.00 (0.30) 15.8%
PVI 71.30 (1.30) 4.7%
PVS 33.90 (0.30) 4.5%
PVD 18.35 (0.00) 3.6%
PVT 16.75 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 18.35 0.05 36,300 36,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,300 (3.89) 0% 0 (0.04) 0%
2018 3,000 (5.50) 0% 0 (0.17) 0%
2019 3,850 (4.37) 0% 0 (0.17) 0%
2020 4,680 (5.23) 0% 68 (0.18) 0%
2021 4,400 (4.00) 0% 0 (0.04) 0%
2022 4,700 (5.36) 0% 0 (-0.13) 0%
2023 5,400 (1.23) 0% 100 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,336,6952,570,7092,447,4391,502,99410,857,8389,289,8725,804,4125,431,6053,995,4725,228,6394,368,0735,500,1443,890,7095,360,002
Tổng lợi nhuận trước thuế492,466366,448321,190196,0681,376,172937,210658,379-138,51762,499203,643188,953232,687150,968268,289
Lợi nhuận sau thuế 374,611277,107249,894142,9441,044,556697,971545,942-154,85636,770183,824172,173172,69135,562185,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ360,746278,246239,689152,8621,031,542697,852584,832-102,94919,554186,494184,462197,78645,280129,403
Tổng tài sản28,311,31826,916,09824,774,46223,231,88928,311,31823,614,55821,632,84820,704,04720,761,20220,856,19020,891,72721,003,81321,817,46123,142,707
Tổng nợ11,214,8449,752,7068,011,8126,978,60111,214,8447,562,2156,734,6916,625,5376,929,6226,814,1736,923,2667,153,6378,344,5279,667,306
Vốn chủ sở hữu17,096,47417,163,39216,762,65116,253,28817,096,47416,052,34214,898,15814,078,50913,831,58014,042,01713,968,46213,850,17613,472,93413,475,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |