Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (pvd)

30.70
0.20
(0.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.50
30
30.90
29.90
408,700
28.9K
1.3K
14.6x
0.6x
3% # 4%
1.3
10,152 Bi
556 Mi
3,770,397
33 - 16.7
7,669 Bi
16,049 Bi
47.8%
67.67%
2,253 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.60 5,000 30.70 5,700
30.55 5,100 30.75 6,800
30.50 6,200 30.80 13,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
80,700 24,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 74.10 (0.60) 50.2%
BSR 23.65 (0.25) 18.4%
PLX 37.05 (0.10) 15.8%
PVI 77.40 (2.70) 4.7%
PVS 37.00 (0.80) 4.5%
PVD 30.70 (0.20) 3.6%
PVT 21.55 (0.00) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 29.95 -1.45 9,400 9,400
09:16 30.40 -1 6,400 15,800
09:17 30.40 -1 7,100 22,900
09:18 30.30 -1.10 12,000 34,900
09:19 30.25 -1.15 7,700 42,600
09:20 30.25 -1.15 2,100 44,700
09:21 30.25 -1.15 300 45,000
09:22 30.30 -1.10 1,300 46,300
09:23 30.10 -1.30 10,000 56,300
09:24 30.10 -1.30 1,200 57,500
09:25 30.10 -1.30 4,600 62,100
09:26 30.20 -1.20 19,300 81,400
09:27 30.20 -1.20 5,100 86,500
09:28 30.20 -1.20 4,700 91,200
09:29 30.20 -1.20 700 91,900
09:30 30.20 -1.20 3,500 95,400
09:31 30.20 -1.20 1,300 96,700
09:32 30.15 -1.25 7,300 104,000
09:33 30.10 -1.30 5,900 109,900
09:34 30.10 -1.30 9,300 119,200
09:35 30.05 -1.35 1,100 120,300
09:36 30.10 -1.30 25,500 145,800
09:37 30.10 -1.30 400 146,200
09:38 30.05 -1.35 1,000 147,200
09:39 30.05 -1.35 5,600 152,800
09:40 30.05 -1.35 2,700 155,500
09:41 30.15 -1.25 52,300 207,800
09:42 30.10 -1.30 300 208,100
09:43 30.20 -1.20 11,100 219,200
09:44 30.20 -1.20 1,100 220,300
09:45 30.25 -1.15 5,300 225,600
09:46 30.20 -1.20 100 225,700
09:47 30.20 -1.20 2,700 228,400
09:48 30.20 -1.20 2,200 230,600
09:49 30.20 -1.20 200 230,800
09:50 30.25 -1.15 1,700 232,500
09:51 30.55 -0.85 47,400 279,900
09:52 30.70 -0.70 11,300 291,200
09:53 30.90 -0.50 41,100 332,300
09:54 30.55 -0.85 5,100 337,400
09:55 30.80 -0.60 17,400 354,800
09:56 30.80 -0.60 2,200 357,000
09:57 30.75 -0.65 2,800 359,800
09:58 30.60 -0.80 1,500 361,300
09:59 30.60 -0.80 2,000 363,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,300 (3.89) 0% 0 (0.04) 0%
2018 3,000 (5.50) 0% 0 (0.17) 0%
2019 3,850 (4.37) 0% 0 (0.17) 0%
2020 4,680 (5.23) 0% 68 (0.18) 0%
2021 4,400 (4.00) 0% 0 (0.04) 0%
2022 4,700 (5.36) 0% 0 (-0.13) 0%
2023 5,400 (1.23) 0% 100 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,336,6952,570,7092,447,4391,502,99410,857,8389,289,8725,804,4125,431,6053,995,4725,228,6394,368,0735,500,1443,890,7095,360,002
Tổng lợi nhuận trước thuế492,466366,448321,190196,0681,376,172937,210658,379-138,51762,499203,643188,953232,687150,968268,289
Lợi nhuận sau thuế 374,611277,107249,894142,9441,044,556697,971545,942-154,85636,770183,824172,173172,69135,562185,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ360,746278,246239,689152,8621,031,542697,852584,832-102,94919,554186,494184,462197,78645,280129,403
Tổng tài sản28,311,31826,916,09824,774,46223,231,88928,311,31823,614,55821,632,84820,704,04720,761,20220,856,19020,891,72721,003,81321,817,46123,142,707
Tổng nợ11,214,8449,752,7068,011,8126,978,60111,214,8447,562,2156,734,6916,625,5376,929,6226,814,1736,923,2667,153,6378,344,5279,667,306
Vốn chủ sở hữu17,096,47417,163,39216,762,65116,253,28817,096,47416,052,34214,898,15814,078,50913,831,58014,042,01713,968,46213,850,17613,472,93413,475,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |