Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (pvd)

40
-1.25
(-3.03%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,336,6952,570,7092,447,4391,502,9942,788,94410,857,8389,289,8725,804,4125,431,6053,995,4725,228,6394,368,0735,500,1443,890,7095,360,002
Giá vốn hàng bán3,647,9921,961,2731,927,0841,232,5772,430,1658,768,9267,533,8834,498,9194,854,1773,624,2324,899,8443,917,9035,103,1403,698,8344,527,531
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV664,956609,370520,181270,417358,6752,064,9231,754,1771,305,494577,427371,240328,795450,170397,005191,876832,471
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh394,051378,392273,641145,674206,2141,191,758919,355567,133-82,91469,254173,76171,00292,848-471,761181,591
Tổng lợi nhuận trước thuế492,466366,448321,190196,068256,5371,376,172937,210658,379-138,51762,499203,643188,953232,687150,968268,289
Lợi nhuận sau thuế 374,611277,107249,894142,944232,3311,044,556697,971545,942-154,85636,770183,824172,173172,69135,562185,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ360,746278,246239,689152,862216,2291,031,542697,852584,832-102,94919,554186,494184,462197,78645,280129,403
Tổng tài sản ngắn hạn9,830,9788,632,4198,622,0537,482,2047,878,0059,830,9787,782,3816,927,8805,645,8955,428,7975,107,3925,704,8335,674,1246,284,0846,817,359
Tiền mặt1,823,3741,403,1651,672,1521,434,5462,253,2681,823,3742,203,2682,256,0472,078,5871,130,703925,1971,890,0292,265,2021,803,3242,782,568
Đầu tư tài chính ngắn hạn686,856627,133944,2551,174,457720,247686,856770,2471,278,225424,4721,544,2511,195,9611,033,1501,011,7702,148,2171,678,127
Hàng tồn kho1,675,9971,781,5531,571,8541,283,9761,348,0981,675,9971,351,7721,137,4821,045,612883,2291,095,186951,975915,287891,803944,490
Tài sản dài hạn18,480,34018,283,67816,152,40915,749,68615,840,76218,480,34015,832,17614,704,96815,058,15115,332,40515,748,79915,186,89415,329,68915,533,37716,325,348
Tài sản cố định14,607,84814,813,87312,878,13812,713,57412,860,92714,607,84812,860,92713,115,35213,567,18412,961,89013,496,28713,935,70014,462,48914,821,25915,575,544
Đầu tư tài chính dài hạn770,411792,033743,330715,218682,105770,411681,385666,089621,891601,8481,788,9511,050,579677,612558,639623,095
Tổng tài sản28,311,31826,916,09824,774,46223,231,88923,718,76828,311,31823,614,55821,632,84820,704,04720,761,20220,856,19020,891,72721,003,81321,817,46123,142,707
Tổng nợ11,214,8449,752,7068,011,8126,978,6017,669,44111,214,8447,562,2156,734,6916,625,5376,929,6226,814,1736,923,2667,153,6378,344,5279,667,306
Vốn chủ sở hữu17,096,47417,163,39216,762,65116,253,28816,049,32717,096,47416,052,34214,898,15814,078,50913,831,58014,042,01713,968,46213,850,17613,472,93413,475,401

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.85K1.25K1.05KK0.05K0.44K0.44K0.52K0.12K0.34K4.78K8.35K7.22K6.85K5.09K4.20K5.16K6.98K5.19K1.71K1.71K
Giá cuối kỳ28.35K22.88K27.68K17.46K21.97K12K11.15K9.83K15.73K13.94K16.23K33.41K28.18K15.52K13.15K20.20K25.72K24.29K34.34K24.01KK
Giá / EPS (PE)15.29 (lần)18.24 (lần)26.33 (lần) (lần)473.63 (lần)27.12 (lần)25.48 (lần)19.05 (lần)133.14 (lần)41.29 (lần)3.40 (lần)4 (lần)3.91 (lần)2.27 (lần)2.58 (lần)4.80 (lần)4.98 (lần)3.48 (lần)6.62 (lần)14.02 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.45 (lần)1.37 (lần)2.65 (lần)1.79 (lần)2.32 (lần)0.97 (lần)1.08 (lần)0.68 (lần)1.55 (lần)1 (lần)0.39 (lần)0.48 (lần)0.52 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.56 (lần)0.99 (lần)0.86 (lần)1.38 (lần)1.21 (lần) (lần)
Giá sổ sách30.73K28.86K26.78K25.31K32.81K33.31K33.14K36.14K35.15K35.16K38.18K38.65K35.88K33.39K29.69K25K26.85K19.71K21.13K11.52K10.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.92 (lần)0.79 (lần)1.03 (lần)0.69 (lần)0.67 (lần)0.36 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.45 (lần)0.40 (lần)0.43 (lần)0.86 (lần)0.79 (lần)0.46 (lần)0.44 (lần)0.81 (lần)0.96 (lần)1.23 (lần)1.62 (lần)2.08 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ556 (Mi)556 (Mi)556 (Mi)556 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)422 (Mi)383 (Mi)383 (Mi)383 (Mi)348 (Mi)303 (Mi)275 (Mi)210 (Mi)210 (Mi)210 (Mi)158 (Mi)132 (Mi)110 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.72%32.96%32.02%27.27%26.15%24.49%27.31%27.01%28.80%29.46%32.96%40.56%37.07%26.61%21.12%21.93%20.74%23.92%38.58%31.29%51.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.28%67.04%67.98%72.73%73.85%75.51%72.69%72.99%71.20%70.54%67.04%59.44%62.93%73.39%78.88%78.07%79.26%76.08%61.42%68.71%48.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.61%32.02%31.13%32%33.38%32.67%33.14%34.06%38.25%41.77%46.60%49.74%54.09%63.23%66.43%64.19%65.73%69.83%46.25%63.96%54.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu65.60%47.11%45.20%47.06%50.10%48.53%49.56%51.65%61.94%71.74%87.28%98.96%117.80%171.96%197.92%179.23%191.77%231.42%86.03%177.44%121.03%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.39%67.98%68.87%68%66.62%67.33%66.86%65.94%61.75%58.23%53.40%50.26%45.91%36.77%33.57%35.81%34.27%30.17%53.75%36.04%45.24%
6/ Thanh toán hiện hành148.28%188.71%220.20%196.84%179.14%182.50%199.31%202.67%160.91%210.03%182.02%132.30%117.78%89.24%76.96%80.43%102.54%52.80%236.67%99.46%117.58%
7/ Thanh toán nhanh123%155.93%184.05%160.39%150%143.37%166.05%169.98%138.07%180.93%156.84%114.35%102.33%75.38%57.21%71.80%89.62%48.30%230.20%90.02%114.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.50%53.42%71.71%72.47%37.31%33.06%66.03%80.91%46.17%85.73%77.51%44.90%38.40%18.76%13.14%21.41%34.96%17.58%73.95%22.31%82.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản38.35%39.34%26.83%26.23%19.24%25.07%20.91%26.19%17.83%23.16%57.97%89.61%69.17%62.51%49.69%51.72%33.12%43.19%63.30%62.04%86.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn110.45%119.37%83.78%96.20%73.60%102.37%76.57%96.93%61.91%78.62%175.92%220.94%186.59%234.90%235.28%235.84%159.72%180.54%164.06%198.24%168.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu63.51%57.87%38.96%38.58%28.89%37.24%31.27%39.71%28.88%39.78%108.57%178.30%150.66%170%148.04%144.42%96.64%143.15%117.75%172.11%190.40%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho523.21%557.33%395.52%464.24%410.34%447.40%411.56%557.55%414.76%479.36%990.76%1,307.15%1,103.95%1,172.11%711.94%1,687.62%884.11%1,430.90%4,366.45%1,784.41%6,074.89%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.50%7.51%10.08%-1.90%0.49%3.57%4.22%3.60%1.16%2.41%11.52%12.12%13.35%12.06%11.58%11.65%19.88%24.73%20.85%8.63%8.63%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.64%2.96%2.70%%0.09%0.89%0.88%0.94%0.21%0.56%6.68%10.86%9.23%7.54%5.76%6.02%6.59%10.68%13.20%5.35%7.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.03%4.35%3.93%%0.14%1.33%1.32%1.43%0.34%0.96%12.51%21.60%20.11%20.51%17.15%16.82%19.22%35.41%24.55%14.86%16.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%9%13%-2%1%4%5%4%1%3%15%15%17%16%15%15%29%37%29%10%10%
Tăng trưởng doanh thu16.88%60.05%6.86%35.94%-23.58%19.70%-20.58%41.37%-27.41%-62.89%-30.84%40.48%24.62%29.52%21.64%84.83%9.87%36.05%103.20%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47.82%19.33%-668.08%-626.49%-89.51%1.10%-6.74%336.81%-65.01%-92.22%-34.22%27.51%37.87%34.88%20.99%8.27%-11.67%61.41%390.78%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả48.30%12.29%1.65%-4.39%1.69%-1.58%-3.22%-14.27%-13.68%-16.74%0.17%-0.28%-3.66%-2.01%31.04%15.59%34.86%201.04%44%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.50%7.75%5.82%1.79%-1.50%0.53%0.85%2.80%-0.02%1.29%13.58%18.70%40.62%12.79%18.67%23.68%62.74%11.91%197.01%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.89%9.16%4.49%-0.28%-0.46%-0.17%-0.53%-3.73%-5.73%-7.11%6.91%8.43%12.62%2.96%26.61%18.36%43.27%99.38%99.15%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |