CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

7
-0.30
(-4.11%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,897,1341,668,1481,604,8641,448,8471,295,0241,514,6721,456,969985,9621,560,6211,056,430877,728957,7991,129,6971,100,7851,156,8051,214,1151,075,287986,588813,3721,237,458
4. Giá vốn hàng bán1,754,3431,533,8551,477,8131,340,3931,166,3751,398,8231,332,288881,9091,415,751956,283744,156854,4131,004,0551,013,7331,073,3751,125,701969,597899,533696,8781,130,842
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)119,846115,358101,526108,454121,148115,849100,921104,053111,863100,147106,349103,385125,64387,05283,43088,414105,68987,047116,498106,613
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,0615,6205,7166,6567,0806,5224,3624,9255,5606,9968,2726,7256,0576,3646,2606,7087,0164,8774,3061,857
7. Chi phí tài chính3965672984614945385626277135773961751031249109
-Trong đó: Chi phí lãi vay3965662964614815295606227075773931751024
9. Chi phí bán hàng102,578109,90089,763100,472107,399104,06987,01496,462106,58194,05097,70691,006100,83871,12777,35281,79691,17277,24998,12489,506
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,1067,01513,09310,57614,40211,18516,14610,60216,12611,55615,46314,37924,17917,4367,48710,62517,62712,38116,74712,665
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,8273,4954,0893,6005,9336,5791,5611,287-5,9969601,0554,5506,6734,8534,8482,7013,9052,2905,9246,190
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,1803,6003,9813,6005,9426,5791,5601,280-5,4201,1291,0554,5516,5945,4234,8503,7584,0742,2766,0646,206
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,7442,8803,1842,8804,7545,2641,2481,024-4,3088558723,6415,1934,2873,8383,0072,2018865,7914,965
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7442,8803,1842,8804,7545,2641,2481,024-4,3088558723,6415,1934,2873,8383,0072,2018865,7914,965

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,083,4351,313,2511,311,5611,341,1641,187,2431,277,1751,161,8531,065,6951,230,195969,531875,602975,123887,272871,8331,129,2131,192,2461,279,3931,023,195922,6191,035,487
I. Tiền và các khoản tương đương tiền78,55790,014128,586189,636176,629344,727283,410323,913607,558425,865218,684427,228355,460382,637489,745523,56637,111618,296412,704537,047
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn252,400331,800295,000294,100448,000327,200309,800210,00042,20052,100209,60052,10052,100120,100186,100722,500105,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn626,814797,977709,425666,288413,924492,702421,537403,871465,049391,856316,618326,612364,277359,236366,964361,440326,090310,906305,290388,127
IV. Tổng hàng tồn kho8,64017,75452,36479,57354,53726,86166,20958,20946,13936,16147,74181,21336,19054,19368,01540,038115,42026,33123,29931,173
V. Tài sản ngắn hạn khác117,02375,706126,185111,56794,15385,68480,89669,60369,24963,54982,96087,97079,24575,76684,38981,10178,27267,66276,22679,140
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn449,552476,497479,554499,448539,030520,157537,964525,110552,734564,282565,518596,842576,214591,972547,211578,711579,475589,093601,161607,180
I. Các khoản phải thu dài hạn7211,3822,3906476471,6871,6861,6331,6642,9642,96417,7503,2183,9384,4389,6984,4137,9965,8136,443
II. Tài sản cố định207,968216,091224,369231,633242,769250,196258,766267,715270,669282,644289,816301,278317,239320,726287,086296,269306,216321,292329,779338,706
III. Bất động sản đầu tư18,42818,64418,86019,07619,29219,50819,72419,94020,15620,37220,58820,80421,02021,28721,50321,71921,93521,73621,94322,151
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8812,8492,7112,7112,6932,6282,6532,6562,6562,62813313355,9991,8921,827926686336
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác209,554227,530221,224235,380263,629236,138245,134223,165247,588245,674242,017246,876224,731236,022218,186239,134235,085227,143232,940229,545
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,726,2731,797,3321,699,8161,590,8051,782,9291,533,8141,441,1201,571,9651,463,4861,463,8051,676,4241,770,9571,858,8681,612,2871,523,7801,642,667
A. Nợ phải trả1,027,4531,289,9581,294,2061,341,5871,230,6301,300,0401,214,1901,106,4271,299,6021,046,178954,3391,069,806964,945970,4561,187,0631,271,9841,363,7091,119,3291,031,7211,156,357
I. Nợ ngắn hạn900,9961,147,7691,153,0201,192,1701,037,6541,133,4231,040,065920,3031,098,404841,107778,483873,255809,466801,6771,026,7461,118,7331,233,063995,781914,0581,042,263
II. Nợ dài hạn126,458142,189141,186149,417192,976166,617174,125186,123201,198205,071175,856196,552155,479168,780160,317153,251130,646123,548117,662114,094
B. Nguồn vốn chủ sở hữu505,533499,789496,909499,025495,644497,293485,626484,378483,327487,635486,781502,158498,541493,348489,361498,973495,159492,958492,059486,310
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,726,2731,797,3321,699,8161,590,8051,782,9291,533,8141,441,1201,571,9651,463,4861,463,8051,676,4241,770,9571,858,8681,612,2871,523,7801,642,667
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |