Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (pvx)

2.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,195,9441,189,7211,782,9102,062,7461,565,2911,997,6533,345,6603,822,6489,209,86911,843,3648,938,8105,006,7414,660,9939,304,1237,297,8234,073,1221,808,500726,816
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23510,7526154653,38857,9437,06810,82644,693191,48932,2032,2171,008
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,195,9441,189,7211,782,9102,062,5101,554,5391,997,5923,345,1153,769,2609,151,92611,836,2968,927,9834,962,0484,469,5049,271,9207,295,6054,072,1141,808,500726,816
4. Giá vốn hàng bán1,146,7941,284,1561,652,3842,158,4531,564,3732,077,6053,501,9283,722,5958,801,26111,088,1868,550,8374,907,7824,680,0078,262,0076,283,5373,653,6171,638,123690,709
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,151-94,435130,526-95,942-9,834-80,013-156,81346,665350,665748,110377,14654,267-210,5031,009,9121,012,069418,497170,37736,107
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,79541,63530,550181,36553,16831,79779,01889,483114,71890,221505,67273,284129,096314,792388,839128,03131,34012,169
7. Chi phí tài chính64,26371,09059,03159,54432,12644,730111,899148,23999,99934,987311,928811,479587,199477,377161,04237,60129,02616,016
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,69041,10739,15649,19959,02291,014106,779108,950147,193136,741131,442454,402475,987306,487114,05929,07926,668
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-905-75611,978-937-6,779-2,609-22,882-26,097-31,355-19,122-21,821-111,86027,065129,40012,804
9. Chi phí bán hàng2,0744283966816127214,17311,4089,38323,73317,20416,88415,95519,0419,3754,60823
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,042126,12294,19917,859181,862333,326224,546392,089223,367677,839536,5911,248,0721,036,030714,395554,237266,07192,36025,374
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-48,338-251,1957,45119,930-171,752-433,323-431,022-438,469106,53770,416-2,028-1,970,706-1,832,451140,956805,654251,05180,3086,886
12. Thu nhập khác64,6607,3578,09933,70220,09471,86652,56063,73258,37171,404105,630286,271123,43284,187188,95734,27726,13620,250
13. Chi phí khác13,49423,27712,8498,56018,47426,1649,77440,52551,20853,29656,370474,308114,84440,23350,7077,6857,9926,424
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)51,167-15,920-4,75025,1421,62145,70242,78523,2077,16318,10849,260-188,0378,58943,954138,25126,59218,14313,826
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,829-267,1162,70145,072-170,131-387,621-388,237-415,263113,70088,52447,233-2,158,743-1,823,862184,910943,904277,64398,45220,713
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,078698-1,1005,5453,0674,77124,10058,27045,29530,95328,928153,360206,84250,43910,872
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-286-1,895-9251,917-1,536-47322,887-3,713-2,1227,563-8,37438,655-5,453-65,696-5,240-1,758
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,792-1,895-2271,917-2,6365,07225,9541,05821,97865,83236,92069,60823,47587,664201,60248,68110,872
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,037-265,2212,92843,155-167,495-392,693-414,191-416,32191,72222,69110,313-2,228,351-1,847,33797,245742,302228,96287,58020,713
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-4,946-105,598-44,085-29,410-70,465-179,122-153,432-17,83215,800-1,295-5,121-605,619-508,946116,369155,74821,442
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,984-159,62347,01372,565-97,030-213,571-260,759-398,48975,92323,98615,434-1,622,732-1,338,391-19,124586,554207,51987,58020,713

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,682,4164,715,4015,170,0915,030,2666,073,6427,342,0558,204,3579,582,5519,328,2109,434,37810,893,48711,132,93812,590,7949,770,3297,784,6913,590,3952,628,832756,767
I. Tiền và các khoản tương đương tiền432,227315,530561,633389,565267,754365,818862,899901,2071,322,735873,2441,765,8151,597,774736,104784,0191,521,462474,324552,36044,130
1. Tiền255,649249,067374,445119,082132,548215,492442,559557,481691,965537,6001,314,2741,001,329290,547337,334752,577474,324255,226
2. Các khoản tương đương tiền176,57866,463187,188270,483135,205150,325420,340343,726630,770335,644451,541596,446445,557446,685768,885297,134
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn255,634311,128271,344286,628188,202301,149132,466102,202102,679119,608124,08447,220229,959128,652512,122136,55384,130524
1. Chứng khoán kinh doanh14,90014,90014,90014,90015,071151,139157,949157,949159,949209,149289,71693,884234,443136,435542,080136,55384,130
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-13,885-13,885-13,885-13,885-13,885-45,786-109,054-119,510-124,186-161,157-165,632-46,664-4,485-7,783-29,958
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn254,619310,113270,329285,613187,016195,79683,57163,76466,91671,616
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,018,2772,010,7622,266,5202,505,1792,754,6593,138,8623,094,2353,511,0112,977,5883,522,6333,909,1594,016,9375,851,0954,511,5613,843,6481,891,315968,172309,721
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,668,8091,778,6032,048,5732,343,7422,440,3162,413,7002,230,1282,471,0141,886,7872,021,5231,564,5741,308,3821,457,7911,406,8991,335,727542,777255,509
2. Trả trước cho người bán609,550580,598583,279519,686532,719826,779756,166909,6401,004,6611,146,8632,421,4282,896,4983,630,0101,646,1581,364,587712,077236,703
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng13,5431,55421,77246,22971,96572,61373,815297,962324,231
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn355,677355,677356,278371,490375,925447,318477,545536,568538,768114,511
6. Phải thu ngắn hạn khác421,250400,203379,270395,343719,581791,563837,878816,873685,1951,234,9171,263,8971,035,4311,152,8511,215,694865,252653,711496,813
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,050,551-1,104,319-1,100,880-1,126,635-1,313,882-1,340,497-1,207,482-1,244,855-1,184,051-1,067,146-1,340,741-1,295,987-463,370-55,152-46,149-17,250-20,853
IV. Tổng hàng tồn kho1,828,1121,928,6101,944,5241,720,8582,718,2463,368,3123,948,6884,892,7454,766,3064,615,2994,616,9604,061,5573,696,7673,868,2211,653,077971,499919,636319,075
1. Hàng tồn kho1,947,9422,073,8262,106,9891,876,6682,921,3743,553,9854,175,2564,934,6464,827,0594,679,1814,880,1964,324,4953,696,9073,868,2211,655,637974,296919,636
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-119,830-145,216-162,465-155,810-203,128-185,673-226,569-41,900-60,752-63,883-263,235-262,938-140-2,559-2,797
V. Tài sản ngắn hạn khác148,165149,372126,070128,037144,780167,914166,069175,386158,901303,594477,4681,409,4502,076,869477,877254,382116,704104,53383,317
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,4432,1394,4351,4801,6092,2013,8827,23014,7748,96317,06615,65433,85055,34810,1779,1807,307
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ110,091111,85986,28188,26090,15395,38388,66894,65284,164236,503280,436178,333153,208217,467115,91760,49046,332
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước34,63135,37435,35435,29750,01844,07647,26547,25033,71131,87438,67538,20256,01733,009837321,086
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,0003,00026,25326,25326,25326,25326,253141,2911,177,2611,833,793172,052127,45147,00349,808
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,510,9191,498,2281,515,8761,558,7741,911,0292,326,7262,464,0833,093,3703,637,5055,428,3914,185,7435,382,7226,363,2227,002,7404,719,0042,058,1081,193,463104,494
I. Các khoản phải thu dài hạn28,74431,71424,64715,98194,833117,562119,631297,964308,186524,579174,082199,2105,3565,3674,924
1. Phải thu dài hạn của khách hàng77,17784,55695,04485,858101,875103,312169,449194,475
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn504,156
5. Phải thu dài hạn khác37,83043,90046,04640,48145,35663,90658,387228,605206,310215,3224,6334,7355,3565,3674,924
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-9,086-12,186-21,399-24,500-27,700-30,900-33,800-16,499-298,212
II. Tài sản cố định1,020,3411,011,1221,040,7391,074,0931,237,2341,339,9491,441,8721,549,2231,717,3511,723,2921,758,4212,459,8752,479,9961,818,352796,203493,128429,68756,087
1. Tài sản cố định hữu hình762,887752,911780,756812,804960,2381,008,0191,085,8321,169,9661,280,5961,258,9471,290,2701,977,0501,844,0551,552,025634,403482,937428,60756,075
2. Tài sản cố định thuê tài chính53,06674,94196,14841,19073,91769,21079,105128,245119,19949,3046,055
3. Tài sản cố định vô hình257,454258,211259,983261,289276,996278,864281,099283,109395,565390,427398,941403,720507,697147,128112,4974,1371,08012
III. Bất động sản đầu tư85,49977,96681,30283,508175,227143,124134,808137,279141,272129,454105,724220,038232,386124,352181,591
- Nguyên giá111,068101,148108,717108,717212,907166,076154,041152,747153,024138,480110,708231,436239,970129,032183,266
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,569-23,183-27,416-25,210-37,680-22,951-19,233-15,468-11,752-9,026-4,984-11,398-7,583-4,680-1,675
IV. Tài sản dở dang dài hạn138,516136,725137,259145,655146,957320,974321,034608,371821,3042,277,401927,7841,076,3541,941,7662,470,5361,084,926146,11048,5783,031
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn25,06425,06425,06425,06425,06425,06425,06425,59026,8871,309,326
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang113,451111,661112,195120,591121,893295,910295,970582,781794,417968,075
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn78,90169,71770,48470,48470,505102,495114,517117,240173,636187,732618,729906,8031,066,0321,885,6432,019,0221,160,714656,35230,374
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh32,20933,11333,86933,86933,87454,16160,94063,548115,921130,800261,255305,506331,605854,3971,086,795814,537336,833
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn206,313206,313206,313203,313203,313220,078220,078220,078220,078231,084518,102829,457894,3931,199,996934,555346,176320,005
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-159,621-169,709-169,699-166,699-166,682-171,744-166,500-166,386-162,363-174,153-160,629-228,160-159,965-168,749-2,328-486
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác158,918170,983161,445168,582185,293299,466324,365370,651456,976561,013569,670482,918593,969642,407565,036218,62439,45415,002
1. Chi phí trả trước dài hạn100,264111,622103,979102,054116,848143,588165,973189,513232,386279,680294,243328,783398,369448,074500,425213,21935,456
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại19,52419,23117,33616,53018,44718,92621,44144,18741,64041,38250,64043,43187,35585,75621,7061,758
3. Tài sản dài hạn khác39,13140,13140,13149,99849,998136,951136,951136,951182,951239,951224,787110,705108,245108,57742,9053,6483,998
VII. Lợi thế thương mại4719793,1557,85512,64118,78124,92131,33237,52443,71656,08267,30139,53119,392
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,193,3356,213,6296,685,9676,589,0407,984,6709,668,78110,668,43912,675,92212,965,71514,862,76915,079,22916,515,65918,954,01616,773,06912,503,6955,648,5033,822,294861,261
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả5,669,1595,686,9935,880,3475,740,7286,746,1458,186,8388,765,58310,188,4279,977,29411,997,30712,271,81213,656,91913,856,50511,293,2877,617,3083,612,4452,152,002674,024
I. Nợ ngắn hạn5,469,8935,503,1695,690,1035,533,2206,508,2347,905,0638,452,7649,807,7459,247,39310,010,55410,624,27312,470,48212,082,8749,712,9516,799,6943,346,2222,133,850670,652
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn694,792729,443801,060856,7121,117,5851,413,2161,656,3312,181,0422,143,9151,175,3801,069,2952,475,6242,688,7463,367,6492,825,257534,858551,053
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,325,0383,340,5273,326,1533,140,5453,359,5923,389,0613,457,2134,130,1003,560,2483,876,7822,185,7811,397,7591,480,7141,573,8391,397,433715,097349,289
4. Người mua trả tiền trước232,288213,715192,884190,114266,9401,297,0431,602,0051,580,6611,619,9413,108,4204,925,0296,278,3866,230,3822,864,1071,317,2271,241,791861,436
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước125,745122,244125,973146,049112,920133,520112,90481,92867,99469,952100,79792,653107,348134,627138,49394,76726,151
6. Phải trả người lao động48,75258,83656,10766,74566,73061,08667,03379,951197,908215,351121,97877,13668,869120,652154,03484,69067,326
7. Chi phí phải trả ngắn hạn454,808451,823609,291593,037889,036789,853753,491893,571758,830855,519760,992839,267621,428635,155263,640291,68869,459
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,1853,1812,9042,3392,9973,68014,9556,0896,134702
11. Phải trả ngắn hạn khác586,542587,654575,968538,448690,526812,320758,457815,747854,958681,5491,458,6581,302,494877,6721,005,895694,873373,419204,659
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,6171,8314,0374,77126,84931,24222,26517,2586,932759
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-4,258-4,254-2,853-2,603-2,1315133,5267,41515,2029,6401,7447,1637,71411,0288,7372,9803,7201,064
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn199,266183,824190,244207,508237,911281,775312,819380,682729,9021,986,7531,647,5381,186,4371,773,6311,580,335817,614266,22218,1523,372
1. Phải trả người bán dài hạn2,6102,620160
2. Chi phí phải trả dài hạn115,49871,31071,38972,68672,68675,67775,67776,275143,012144,545
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,0261,6501,6891,42214,36524,48123,83031,58652,44588,09172,75644,073184,55444,945123,449160
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,00038,00050,60962,41774,47387,450130,150159,742413,7861,512,3771,412,2191,022,3291,468,1271,443,360602,890256,81716,419
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,0163,1814,3475,5127,3778,54211,32611,36313,99514,666
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm79,6752,3901,9232,1171,572
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,91220,48812,63715,51913,90415,06330723,69832,26531,38616,6769,32113,50218,27520,6767,127
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn50,83252,37653,92055,46462,48277,08985,03582,882202,976134,73496,76896,08557,37054,009
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu524,176526,637805,620848,3121,238,5251,481,9421,902,8562,487,4952,988,4202,865,4612,807,4182,858,7405,097,5105,479,7824,886,3872,036,0581,670,292187,236
I. Vốn chủ sở hữu524,176526,637805,620848,3121,238,5251,481,9421,902,8562,487,4952,988,4202,865,4612,807,4182,858,7405,097,5105,479,7824,886,3872,036,0581,667,779187,236
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0004,000,0002,500,0002,500,0001,500,0001,500,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần6,8326,8326,8326,8326,8326,8326,8326,8326,8326,832774,1442,784
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu22,68122,68122,6813,0633,0633,0633,0633,0633,0633,0633,0633,0633,0633,0633,0638021,386
5. Cổ phiếu quỹ-30-30-30-30-2,863-2,863-2,863-2,863-2,863-2,863-2,863-3,353-3,494-6,543-300-548
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-19,116-15,677
8. Quỹ đầu tư phát triển150,859150,859150,859150,859157,678157,678157,678159,309155,271142,50089,78991,17379,77563,03328,44719,72210,697
9. Quỹ dự phòng tài chính61,88262,59063,45052,67619,1348,7444,727
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2342342,1622,1622,1622,1622,1622,1622,1622,1622,1622,8142,8184,0285454558322,862
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-4,001,486-4,005,333-3,840,620-3,881,614-3,957,614-3,898,551-3,686,414-3,377,662-2,970,044-3,028,008-3,040,815-3,075,093-1,297,499154,660382,604223,76188,13934,374
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát345,085351,393463,735567,0391,029,2661,213,6201,422,3981,696,6531,793,9991,741,7751,694,1231,777,5452,249,3972,723,8371,965,486282,87462,546
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,513
1. Nguồn kinh phí2,513
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,193,3356,213,6296,685,9676,589,0407,984,6709,668,78110,668,43912,675,92212,965,71514,862,76915,079,22916,515,65918,954,01616,773,06912,503,6955,648,5033,822,294861,261
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |