Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (pvx)

2.10
-0.30
(-12.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh912,973465,520526,367306,050419,337298,336223,118255,153207,897224,410361,058397,403578,657527,250356,849335,593420,207614,884600,799396,646
4. Giá vốn hàng bán849,156449,511495,595287,408409,578280,666211,711244,840216,295250,834412,533409,795564,627540,268234,352328,764510,073630,436591,883384,906
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,81716,00930,77218,6419,75917,67111,40710,313-8,397-26,424-51,474-12,39214,030-13,019122,4976,830-90,056-15,5528,91611,740
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,5843,2513,68026,1889,85116,8298,8087,3076,29314,60913,8008,21914,5079,2156,3433,468157,5779683,553837
7. Chi phí tài chính8,80210,04112,5879,413-12514,59225,53524,26112,12329,3004,76013,71823,01612,04113,13610,83714,53713,28516,18614,181
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,9927,7129,0138,2318,6958,5699,8319,5959,48310,71613,11311,6448,3109,68611,9998,43710,03012,04414,47512,623
9. Chi phí bán hàng9011,3271,8031,1411,37658118991685271136130661861413161920
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,68029,32730,68030,879-21,49233,44533,37227,71734,82733,04722,41432,30936,51129,46328,6202,082-36,389-40620,71229,147
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,018-21,435-10,85055339,851-14,119-38,709-35,361-49,222-74,213-65,675-50,336-31,120-45,37486,899-2,63689,359-28,695-16,675-30,644
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,976-21,568-8,2312,41090,473-15,578-36,075-35,991-56,244-74,520-39,025-56,121-30,333-47,76886,328-4,79893,478-15,089-10,753-28,310
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,749-21,596-10,1192,40088,508-15,632-36,314-35,525-55,719-73,928-38,380-55,886-29,719-47,84587,519-5,26693,328-15,089-11,109-28,310
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,795-19,197-16,8702,20086,787-13,736-34,568-32,500-40,906-56,1453,592-24,933-26,034-31,021103,982407107,255-17,394-5,402-25,062

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,967,4524,591,0514,546,1194,535,3414,682,4164,554,7414,750,4914,727,8344,750,3674,649,3444,799,5965,132,6445,166,3555,076,8465,175,3304,910,6615,137,2435,030,2045,166,7775,862,282
I. Tiền và các khoản tương đương tiền261,617791,5471,055,360976,328432,227266,859287,772298,669306,330353,656306,021382,360560,539340,966241,461339,006393,170203,320282,767267,499
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn298,188315,023269,780277,225255,634250,634304,954306,954320,328326,328324,560276,64467,304101,645320,888271,155298,06227,38515,346194,783
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,002,7931,526,1791,317,8761,291,7292,018,2772,060,7622,120,1512,114,0872,047,5952,014,6272,214,3652,262,5682,465,3792,674,5372,521,5212,465,0992,579,7442,780,7062,528,0672,690,240
IV. Tổng hàng tồn kho1,314,5501,822,2511,763,5631,839,3331,828,1121,827,4581,888,8541,859,9521,926,7281,810,8921,816,3762,069,8191,945,0071,828,6891,952,0821,707,5421,738,3471,898,3302,213,9382,571,574
V. Tài sản ngắn hạn khác90,304136,051139,540150,726148,165149,028148,759148,171149,386143,842138,274141,253128,125131,008139,377127,858127,920120,463126,658138,185
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,131,5631,436,1061,448,0881,473,8211,510,9191,478,4531,488,0251,497,4091,509,6291,545,1311,559,3621,513,6561,520,5811,544,9931,545,0421,541,1951,558,9821,861,3501,841,9941,889,266
I. Các khoản phải thu dài hạn27,26627,26527,66528,35928,74429,25929,80231,11431,71432,31432,77124,64730,57830,40417,18015,98115,78115,78115,98192,410
II. Tài sản cố định982,698991,7131,000,8581,015,9051,020,341981,982991,0051,001,0801,011,1221,020,1981,016,2691,026,8671,040,8311,041,2441,052,6651,059,8171,074,2071,088,0881,102,9581,219,490
III. Bất động sản đầu tư106,72083,76485,02383,69185,49995,12095,37692,51077,96677,42692,58687,49881,30281,85382,40582,78883,50883,53284,567176,941
IV. Tài sản dở dang dài hạn134,614136,738136,738138,516138,516140,954136,546136,725136,725136,715136,101123,183136,949147,045147,045145,655145,655145,771145,695146,737
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn764,51075,82575,82576,05878,90168,81368,81368,81381,01781,01781,01770,48467,48469,58470,48470,48469,368353,492314,03670,631
VI. Tổng tài sản dài hạn khác115,754120,802121,979131,293158,918162,324166,483167,166171,085197,463200,617180,978163,438174,745175,027166,05878,144174,097178,050182,233
VII. Lợi thế thương mại118236412471589707825
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,099,0156,027,1575,994,2076,009,1626,193,3356,033,1946,238,5166,225,2436,259,9966,194,4756,358,9586,646,2996,686,9366,621,8386,720,3726,451,8566,696,2256,891,5547,008,7707,751,548
A. Nợ phải trả5,615,1265,545,2235,490,6775,477,7535,669,1595,591,5845,783,2795,734,1325,692,0525,556,7135,647,2345,910,6475,880,0305,785,2145,833,3295,608,8375,848,8346,097,2066,242,9526,541,349
I. Nợ ngắn hạn5,435,2505,360,3355,302,8565,273,9715,469,8935,415,1355,606,0565,549,5655,514,9625,373,7245,463,8235,733,2585,689,4525,586,0135,633,4605,401,7865,640,0765,883,0676,031,7326,303,973
II. Nợ dài hạn179,876184,888187,821203,782199,266176,450177,222184,566177,090182,989183,411177,389190,578199,200199,868207,051208,758214,139211,220237,375
B. Nguồn vốn chủ sở hữu483,889481,934503,530531,410524,176441,610455,238491,111567,944637,763711,723735,652806,906836,625887,043843,019847,391794,348765,8181,210,200
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,099,0156,027,1575,994,2076,009,1626,193,3356,033,1946,238,5166,225,2436,259,9966,194,4756,358,9586,646,2996,686,9366,621,8386,720,3726,451,8566,696,2256,891,5547,008,7707,751,548
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |