| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 9,554 | 3,209 | 1,368 | 381 | 1,009 | 1,306 | 798 | 1,495 | 1,515 | 26,317 | 476 | 2,191 | 2,634 | 1,395 | 1,519 | 2,047 | -24,467 | 1,737 | 2,189 | 2,017 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 9,554 | 3,209 | 1,368 | 381 | 1,009 | 1,306 | 798 | 1,495 | 1,515 | 26,317 | 476 | 2,191 | 2,634 | 1,395 | 1,519 | 2,047 | -24,467 | 1,737 | 2,189 | 2,017 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 10,772 | 2,462 | 501 | 110 | 1,265 | 541 | 1,094 | 838 | 3,582 | 26,132 | 932 | 711 | 2,073 | 370 | 1,027 | 1,464 | -7,938 | 1,179 | 11,574 | 2,145 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -1,217 | 747 | 867 | 271 | -256 | 765 | -296 | 657 | -2,068 | 185 | -455 | 1,480 | 561 | 1,026 | 492 | 583 | -16,529 | 558 | -9,385 | -128 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 488 | 511 | 507 | 458 | 466 | 312 | 556 | 225 | 858 | 278 | 644 | 801 | 109 | 320 | 320 | 313 | 316 | 320 | 320 | 347 |
| 7. Chi phí tài chính | 8 | 8 | -4 | 4 | 6 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 96 | 414 | 359 | ||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | -4 | 4 | 6 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 96 | 403 | 359 | |||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,008 | 1,685 | 2,041 | 1,847 | 2,051 | 1,759 | 1,946 | 1,853 | 5,030 | 2,377 | 4,626 | 1,355 | 1,520 | 758 | 3,619 | 2,229 | 2,848 | 655 | 1,207 | 2,290 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,737 | -435 | -667 | -1,118 | -1,841 | -689 | -1,681 | -975 | -6,246 | -1,925 | -4,449 | 914 | -863 | 576 | -2,819 | -1,345 | -19,072 | 127 | -10,687 | -2,431 |
| 12. Thu nhập khác | 5,364 | 201 | 236 | 935 | 7,197 | 1,228 | 1,115 | 144 | 480 | 711 | 1,403 | 1,320 | 111 | 156 | 168 | 197 | 662 | 22 | 2,296 | 3,434 |
| 13. Chi phí khác | 840 | 124 | 159 | 181 | 529 | 1,384 | 415 | 451 | -1,580 | 3,352 | 486 | 9,092 | 2,084 | 2,680 | -4,095 | 389 | 408 | 3,131 | -14 | 1,141 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 4,524 | 78 | 76 | 754 | 6,669 | -157 | 701 | -307 | 2,060 | -2,641 | 917 | -7,772 | -1,973 | -2,524 | 4,263 | -192 | 254 | -3,109 | 2,309 | 2,293 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,787 | -357 | -591 | -364 | 4,828 | -846 | -981 | -1,282 | -4,186 | -4,566 | -3,532 | -6,858 | -2,836 | -1,948 | 1,444 | -1,537 | -18,819 | -2,981 | -8,377 | -138 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 973 | 1,350 | ||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 973 | 1,350 | ||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,814 | -357 | -591 | -364 | 3,478 | -846 | -981 | -1,282 | -4,186 | -4,566 | -3,532 | -6,858 | -2,836 | -1,948 | 1,444 | -1,537 | -18,819 | -2,981 | -8,377 | -138 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,814 | -357 | -591 | -364 | 3,478 | -846 | -981 | -1,282 | -4,186 | -4,566 | -3,532 | -6,858 | -2,836 | -1,948 | 1,444 | -1,537 | -18,819 | -2,981 | -8,377 | -138 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 277,249 | 291,398 | 294,173 | 295,468 | 300,659 | 301,694 | 302,087 | 308,357 | 313,940 | 318,858 | 311,166 | 320,591 | 324,132 | 331,361 | 330,788 | 331,125 | 356,604 | 360,916 | 381,297 | 385,329 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,797 | 3,682 | 3,816 | 791 | 258 | 1,960 | 1,717 | 3,173 | 5,007 | 7,887 | 163 | 45,465 | 46,854 | 45,573 | 45,868 | 45,792 | 45,951 | 46,168 | 45,961 | 46,405 |
| 1. Tiền | 1,297 | 1,082 | 805 | 791 | 258 | 1,960 | 1,717 | 3,173 | 5,007 | 7,887 | 163 | 149 | 1,538 | 257 | 552 | 476 | 635 | 852 | 645 | 1,089 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 500 | 2,600 | 3,010 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | ||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 45,316 | 45,316 | 45,616 | 49,816 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | |||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 45,316 | 45,316 | 45,616 | 49,816 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 45,316 | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 70,497 | 73,921 | 73,960 | 74,258 | 85,688 | 86,459 | 87,576 | 92,971 | 96,967 | 98,868 | 100,926 | 115,619 | 121,224 | 133,451 | 136,306 | 137,902 | 163,671 | 168,970 | 191,601 | 196,913 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 105,080 | 108,814 | 109,133 | 108,752 | 120,373 | 118,139 | 127,419 | 118,566 | 114,948 | 115,701 | 153,597 | 132,946 | 149,609 | 159,438 | 163,134 | 164,915 | 191,889 | 192,809 | 245,924 | 219,848 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,114 | 2,105 | 2,097 | 2,145 | 2,117 | 2,110 | 2,110 | 2,239 | 2,239 | 2,239 | 2,280 | 2,259 | 2,167 | 2,145 | 2,380 | 2,143 | 2,418 | 2,618 | 2,619 | 2,810 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | 4,353 | 4,353 | 4,353 | 5,309 | 5,513 | 8,583 | 15,047 | 20,489 | 18,814 | 22,907 | 24,221 | 26,045 | 25,907 | 25,648 | 25,741 | 28,390 | 31,476 | |||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 29,855 | 29,837 | 29,705 | 29,633 | 29,265 | 29,207 | 29,627 | 29,040 | 30,099 | 29,205 | 12,141 | 23,512 | 11,231 | 11,827 | 10,889 | 11,200 | 9,628 | 11,158 | 9,062 | 8,784 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -70,905 | -71,188 | -71,328 | -71,580 | -71,580 | -71,580 | -71,580 | -71,921 | -70,808 | -67,092 | -67,092 | -66,004 | -66,004 | -66,004 | -66,004 | -66,004 | -66,004 | -66,004 | -66,004 | -66,004 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 156,926 | 165,918 | 168,077 | 167,798 | 167,023 | 165,701 | 165,322 | 164,793 | 164,653 | 164,788 | 163,642 | 158,057 | 156,054 | 152,337 | 148,614 | 147,432 | 146,981 | 145,777 | 143,735 | 142,010 |
| 1. Hàng tồn kho | 157,207 | 166,199 | 168,358 | 168,080 | 167,304 | 165,983 | 165,604 | 165,074 | 164,935 | 164,788 | 163,642 | 158,057 | 156,054 | 152,337 | 148,614 | 147,432 | 147,949 | 148,392 | 146,349 | 144,625 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -281 | -281 | -281 | -281 | -281 | -281 | -281 | -281 | -281 | -967 | -2,614 | -2,614 | -2,614 | |||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,714 | 2,561 | 2,705 | 2,805 | 2,374 | 2,258 | 2,156 | 2,105 | 1,996 | 2,000 | 1,118 | 1,450 | ||||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,714 | 2,561 | 2,529 | 2,456 | 2,374 | 2,258 | 2,156 | 2,105 | 1,996 | 2,000 | 1,118 | |||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 177 | 349 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 1,450 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 14,688 | 14,703 | 14,743 | 14,806 | 14,870 | 14,934 | 15,566 | 15,733 | 16,048 | 16,416 | 16,837 | 4,622 | 32,284 | 32,967 | 33,649 | 34,332 | 35,019 | 35,702 | 36,509 | 37,336 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | |||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | 12,897 | |||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 23 | 38 | 78 | 141 | 205 | 269 | 901 | 1,068 | 1,373 | 1,741 | 2,162 | 2,844 | 3,527 | 4,210 | 4,893 | 5,576 | 6,258 | 6,941 | 7,748 | 8,564 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 23 | 38 | 78 | 141 | 205 | 269 | 901 | 1,068 | 1,373 | 1,741 | 2,162 | 2,844 | 3,527 | 4,210 | 4,893 | 5,576 | 6,258 | 6,941 | 7,748 | 8,564 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | ||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,768 | 1,768 | 1,768 | 1,768 | 1,768 | 1,768 | 1,768 | 1,768 | 1,778 | 1,778 | 1,778 | 1,778 | 1,778 | 1,778 | 14,675 | 14,675 | 14,680 | 14,680 | 14,680 | 14,691 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 2,940 | 15,837 | 15,837 | 15,837 | 15,837 | 15,837 | 15,837 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,172 | -1,172 | -1,172 | -1,172 | -1,172 | -1,172 | -1,172 | -1,172 | -1,162 | -1,162 | -1,162 | -1,162 | -1,162 | -1,162 | -1,162 | -1,162 | -1,158 | -1,158 | -1,158 | -1,146 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 291,937 | 306,101 | 308,916 | 310,275 | 315,529 | 316,628 | 317,654 | 324,091 | 329,988 | 335,274 | 328,002 | 325,213 | 356,416 | 364,327 | 364,438 | 365,458 | 391,623 | 396,618 | 417,806 | 422,665 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 154,969 | 170,947 | 173,406 | 174,173 | 179,064 | 183,642 | 183,821 | 189,277 | 193,695 | 180,695 | 168,825 | 162,872 | 173,135 | 178,211 | 173,800 | 176,264 | 200,888 | 187,064 | 205,271 | 201,753 |
| I. Nợ ngắn hạn | 154,969 | 166,114 | 168,539 | 169,306 | 179,064 | 171,110 | 171,216 | 176,672 | 181,089 | 168,077 | 156,187 | 162,872 | 160,498 | 165,574 | 160,897 | 163,361 | 187,985 | 174,161 | 192,368 | 187,974 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 150 | 200 | 300 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 18,250 | 10,750 | |||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 64,700 | 66,744 | 67,558 | 68,426 | 70,048 | 70,137 | 70,188 | 70,652 | 72,298 | 74,035 | 75,535 | 70,953 | 77,422 | 81,507 | 81,932 | 82,312 | 84,251 | 86,236 | 90,073 | 98,888 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 20,869 | 27,500 | 29,522 | 30,904 | 18,874 | 18,631 | 18,581 | 18,797 | 19,407 | 18,732 | 18,891 | 18,653 | 18,573 | 18,981 | 18,854 | 18,720 | 18,663 | 18,834 | 18,758 | 20,512 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 32,018 | 32,172 | 31,930 | 29,779 | 45,197 | 42,192 | 42,229 | 38,816 | 39,218 | 25,282 | 29,781 | 28,103 | 29,035 | 28,967 | 24,342 | 26,089 | 26,288 | 25,776 | 25,358 | 26,920 |
| 6. Phải trả người lao động | 242 | 275 | 320 | 330 | 286 | 277 | 341 | 315 | 664 | 1,062 | 779 | 970 | 515 | 1,211 | 1,235 | 1,629 | ||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 22,035 | 21,650 | 21,629 | 22,218 | 21,873 | 21,897 | 21,554 | 22,679 | 23,387 | 19,993 | 1,638 | 1,141 | 1,009 | 413 | 413 | 1,244 | 423 | 10,113 | 10,319 | 2,085 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3 | 4 | ||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 15,103 | 18,045 | 17,896 | 17,977 | 18,202 | 17,976 | 18,339 | 25,241 | 26,286 | 29,421 | 29,461 | 30,524 | 33,249 | 34,094 | 34,018 | 33,467 | 57,282 | 31,430 | 28,307 | 27,097 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,867 | 12,637 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 5 | 7 | 7 | 38 | 41 | 46 | 46 | 51 | 57 | 59 | 62 | 62 | 68 | 89 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 4,833 | 4,867 | 4,867 | 12,532 | 12,606 | 12,606 | 12,606 | 12,618 | 12,637 | 12,637 | 12,637 | 12,903 | 12,903 | 12,903 | 12,903 | 12,903 | 13,778 | |||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 4,833 | 4,867 | 4,867 | 12,532 | 12,606 | 12,606 | 12,606 | 12,618 | 12,637 | 12,637 | 12,637 | 12,903 | 12,903 | 12,903 | 12,903 | 12,903 | 13,778 | |||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 136,967 | 135,154 | 135,510 | 136,101 | 136,465 | 132,987 | 133,833 | 134,813 | 136,293 | 154,579 | 159,178 | 162,341 | 183,281 | 186,116 | 190,638 | 189,194 | 190,735 | 209,554 | 212,535 | 220,913 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 136,967 | 135,154 | 135,510 | 136,101 | 136,465 | 132,987 | 133,833 | 134,813 | 136,293 | 154,579 | 159,178 | 162,341 | 183,281 | 186,116 | 190,638 | 189,194 | 190,735 | 209,554 | 212,535 | 220,913 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -177,552 | -179,366 | -179,009 | -178,418 | -178,054 | -181,533 | -180,687 | -179,706 | -178,226 | -159,940 | -155,341 | -152,178 | -131,239 | -128,403 | -123,881 | -125,325 | -123,784 | -104,965 | -101,984 | -93,607 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 291,937 | 306,101 | 308,916 | 310,275 | 315,529 | 316,628 | 317,654 | 324,091 | 329,988 | 335,274 | 328,002 | 325,213 | 356,416 | 364,327 | 364,438 | 365,458 | 391,623 | 396,618 | 417,806 | 422,665 |