CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (pxs)

3
-0.20
(-6.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh172,563346,682224,773201,681174,248112,083147,061136,62594,08835,583159,995122,595140,006145,66486,533181,708134,726390,519294,524261,733
4. Giá vốn hàng bán157,538333,154211,102188,716163,842101,335136,031126,85894,20454,981228,176164,456128,526164,764109,047181,290211,085404,496286,814250,580
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,02513,52813,67112,96410,40610,74811,0299,768-115-19,398-68,182-41,86011,479-19,100-22,514418-76,359-13,9777,71011,153
6. Doanh thu hoạt động tài chính8482420625611278796155173369483600328437280680222335202
7. Chi phí tài chính4943471,3434384443071,9461931,2831803165241,6951,4401,8511,3201,8332,4953,3671,900
-Trong đó: Chi phí lãi vay3502964372992864251721803055241,2411,4401,1241,3201,8222,4953,2691,900
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,9769,0258,4668,8666,6418,0358,3108,7447,7237,2637,1687,73810,0177,1025,3826,409-76,077-17,3036,2677,560
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,4034,1804,0673,6853,3822,534860926-8,967-26,668-75,297-49,639368-27,313-29,311-7,032-1,4351,053-1,5901,896
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,4233,7633,9513,6346,4871,4601,4451,288-10,278-24,097-74,844-49,880137-27,226-29,930-7,5178091,0908351,530
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4233,7633,9513,6345,7601,4601,4451,288-10,278-24,097-74,844-49,880137-27,226-29,930-7,5178091,0908351,530
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4233,7633,9513,6345,7601,4601,4451,288-10,278-24,097-74,844-49,880137-27,226-29,930-7,5178091,0908351,530

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522,273560,935374,321363,479334,533299,357336,080319,073289,861228,600254,873439,456519,728473,760516,827520,890591,606742,567767,213621,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,22921,65181,29538,18351,48030,76081,96625,56740,19426,72552,90045,85179,79436,54677,390101,78593,07680,851178,55767,888
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,8752,8752,875
III. Các khoản phải thu ngắn hạn293,924332,835154,627208,188173,634138,399132,400156,11489,53877,49090,493149,407151,147200,030123,022152,445237,944407,558171,259209,435
IV. Tổng hàng tồn kho202,197193,483125,137105,81797,422117,934110,449125,920148,845113,256100,730232,321276,455221,096293,088250,671242,218243,496400,531332,761
V. Tài sản ngắn hạn khác10,04810,09210,38711,29211,99812,26411,26511,47311,28411,12910,75011,87712,33116,08923,32715,99018,36910,66216,86710,976
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn462,238470,546477,810493,453503,345509,667514,098520,849530,279563,578573,057559,999545,965552,808560,734559,346571,722584,343598,121611,562
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0348338339519367937931,6481,6481,6481,5051,3371,3371,3371,05455555
II. Tài sản cố định365,101370,856376,597388,682395,751396,702401,951408,243414,777422,332414,255419,309425,926432,624439,584442,934452,699462,530472,210482,233
III. Bất động sản đầu tư12,41213,02013,75612,11511,39911,11211,18711,26111,33610,32425,01225,17525,33725,50025,66225,66525,98725,63126,26826,568
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5941,5941,5943,2613,2615,7001,5941,5941,5941,5941,5942,9842,9842,9842,9841,5941,5941,5941,5941,594
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5050505050505050505050505050505050505050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác82,04784,19384,98088,39591,94995,31098,52498,053100,876127,631130,642111,14490,33090,31391,40089,09891,38794,53397,994101,112
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN984,5111,031,480852,131856,932837,878809,023850,179839,922820,141792,178827,930999,4551,065,6931,026,5681,077,5611,080,2361,163,3281,326,9101,365,3341,232,621
A. Nợ phải trả889,683911,281735,694726,685711,259684,123728,849720,037701,637663,396675,050771,732787,999749,011772,777745,522818,040982,4311,021,945890,067
I. Nợ ngắn hạn888,974910,601732,426719,869704,516675,370720,083711,223700,530662,346673,976770,682786,924745,176768,918741,639814,133978,4751,020,532887,100
II. Nợ dài hạn7086803,2686,8176,7438,7528,7668,8151,1071,0501,0741,0501,0743,8353,8593,8833,9073,9551,4132,968
B. Nguồn vốn chủ sở hữu94,829120,200116,437130,247126,619124,901121,329119,885118,504128,782152,879227,723277,694277,557304,783334,714345,288344,479343,389342,554
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN984,5111,031,480852,131856,932837,878809,023850,179839,922820,141792,178827,930999,4551,065,6931,026,5681,077,5611,080,2361,163,3281,326,9101,365,3341,232,621
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |