CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

9.96
0.06
(0.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh473,294729,153432,4881,265,7831,049,8981,867,924858,478732,181856,7061,588,363391,441523,528973,521223,966399,819717,281328,44072,13213,294
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40133115,6756641,89325
3. Doanh thu thuần (1)-(2)473,254729,153432,3541,265,7831,049,8981,867,924858,467732,181856,7061,588,363385,765523,528972,857223,966397,925717,281328,44072,13213,269
4. Giá vốn hàng bán288,918542,065349,4201,128,732821,1961,573,458742,883494,606708,1231,507,734333,949561,731910,375148,267345,448389,729284,25938,07812,266
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)184,336187,08882,934137,051228,702294,466115,585237,576148,58380,62951,816-38,20362,48275,69952,477327,55344,18134,0551,003
6. Doanh thu hoạt động tài chính195,47520,10063311,48885442,13626,64437,322429,262107,7946,050386,0697,02126,18563,53787,984282,7737,560250,078
7. Chi phí tài chính51,50036,67646,86457,26139,77646,41967,75330,62125,152107,98813,411297,21159,20283,611158,95335,033181,20322,98068,854
-Trong đó: Chi phí lãi vay51,32436,61946,74457,22939,64046,27366,93430,48324,19768,17612,67520,81458,83083,611153,44534,55519,49822,26813,730
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh453-2,6612,893-472-94226-483-67825,525-511-3,428-1,957
9. Chi phí bán hàng35,47635,8582,37218,06654,473150,73821,756118,97628,11130,83613,0063,5713,9208,6165,43814,9292,4492,261612
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,92520,89825,52524,95931,40437,31623,25737,33227,6195,79012,02618,88914,51118,95349,02940,67312,3668,9862,799
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)274,363111,09611,69847,781103,809102,35428,98087,290522,48943,29819,42428,195-8,130-9,296-97,405324,902127,5075,432178,816
12. Thu nhập khác27,44726,1579,34312,58312,42810,35368,37325,9574,15642,8465,7056,60535,14124,59482,92340,30124,6114,450328
13. Chi phí khác91,25739,11216,01116,07132,34610,43519,0516,71717,87921,8351,2147,69714,5149,40529,3816,5934,8073014
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-63,811-12,955-6,667-3,489-19,918-8249,32219,240-13,72321,0114,492-1,09220,62615,18953,54233,70819,8034,148324
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)210,55398,1415,03144,29383,892102,27278,302106,530508,76664,30923,91527,10312,4975,893-43,863358,610147,3119,580179,140
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành40,02315,9502,42112,30214,14624,75319,50113,576104,20717,4572,3793,5176,48119925784,58930,8273,51550,181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-752230-57994-558-5,053308-8,098-1,9412,221-305-8,790-1,285156-9,032-6,166
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,27116,1801,84312,39613,58819,70019,8085,478102,26619,6782,074-5,2726,481-1,08641475,55824,6613,51550,181
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)171,28281,9613,18831,89770,30482,57258,493101,052406,50044,63121,84132,3766,0166,979-44,276283,052122,6506,066128,959
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,059-1,221-4,2679,2114,94832,722-4754,1701,333-20563-482-8,768-809-4,44014,912-634178
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)173,34183,1827,45522,68565,35649,85058,96996,882405,16844,83621,77932,85814,7857,789-39,837268,140123,2835,888128,959

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |