CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

12.90
0.05
(0.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh473,294729,153432,4881,265,7831,049,8981,867,924858,478732,181856,7061,588,363391,441523,528973,521223,966399,819717,281328,44072,13213,294
4. Giá vốn hàng bán288,918542,065349,4201,128,732821,1961,573,458742,883494,606708,1231,507,734333,949561,731910,375148,267345,448389,729284,25938,07812,266
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)184,336187,08882,934137,051228,702294,466115,585237,576148,58380,62951,816-38,20362,48275,69952,477327,55344,18134,0551,003
6. Doanh thu hoạt động tài chính195,47520,10063311,48885442,13626,64437,322429,262107,7946,050386,0697,02126,18563,53787,984282,7737,560250,078
7. Chi phí tài chính51,50036,67646,86457,26139,77646,41967,75330,62125,152107,98813,411297,21159,20283,611158,95335,033181,20322,98068,854
-Trong đó: Chi phí lãi vay51,32436,61946,74457,22939,64046,27366,93430,48324,19768,17612,67520,81458,83083,611153,44534,55519,49822,26813,730
9. Chi phí bán hàng35,47635,8582,37218,06654,473150,73821,756118,97628,11130,83613,0063,5713,9208,6165,43814,9292,4492,261612
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,92520,89825,52524,95931,40437,31623,25737,33227,6195,79012,02618,88914,51118,95349,02940,67312,3668,9862,799
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)274,363111,09611,69847,781103,809102,35428,98087,290522,48943,29819,42428,195-8,130-9,296-97,405324,902127,5075,432178,816
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)210,55398,1415,03144,29383,892102,27278,302106,530508,76664,30923,91527,10312,4975,893-43,863358,610147,3119,580179,140
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)171,28281,9613,18831,89770,30482,57258,493101,052406,50044,63121,84132,3766,0166,979-44,276283,052122,6506,066128,959
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)173,34183,1827,45522,68565,35649,85058,96996,882405,16844,83621,77932,85814,7857,789-39,837268,140123,2835,888128,959

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,240,6872,053,7817,530,7657,835,4597,640,3078,004,2019,130,9838,858,0369,590,9776,719,9305,988,9945,293,1444,686,0584,722,4334,111,0683,844,5701,774,5251,104,381825,336
I. Tiền và các khoản tương đương tiền142,343114,84528,48576,88930,81040,53316,349133,19497,776102,12017,149106,400115,20548,17916,491144,30230,6323,6684,270
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2112006,00018,10017,35217,23016,580141,25643,784
III. Các khoản phải thu ngắn hạn814,060634,711441,601523,904288,716449,408451,6121,120,0532,576,945570,056505,4341,055,570486,562644,769823,680799,924335,748572,981775,553
IV. Tổng hàng tồn kho1,270,7361,279,0237,035,8787,211,1617,265,5547,372,5098,449,1547,514,8126,851,9296,019,9255,442,1624,120,1094,073,5363,997,6273,262,5732,734,9561,401,684478,45044,023
V. Tài sản ngắn hạn khác13,54725,20224,80223,29455,027141,751207,86871,87646,97610,5997,67011,06410,75631,8588,32324,1326,4615,4981,490
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,503,1356,830,8392,036,3712,113,2282,176,8742,328,8362,268,3922,159,0971,817,5351,496,6751,990,3901,592,1421,674,6921,608,9871,386,4401,283,906857,6701,019,994758,814
I. Các khoản phải thu dài hạn74,31374,337141,715153,354141,691141,691141,691153,330141,691243,506236,92220,000
II. Tài sản cố định943,7501,050,8581,142,8531,213,1941,284,8591,104,6641,060,2301,100,504597,648289,939298,928309,680323,286352,92266,71073,84165,245182,641251,876
III. Bất động sản đầu tư18,75520,09915,14516,24217,33818,43519,53120,62821,72421,930
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,403,2705,360,8843,06892223,663289,109237,736328,369490,4111,213,4701,073,335774,182625,316685,740587,914294,201118,22710,882
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,624318,980732,310729,418732,090840,036745,536633,411261,319338,024240,777208,816571,808612,789612,789579,604489,871717,448495,890
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,4245,6811,2789288953481,007735118,432112,8642933115,41717,96021,20222,5478,3531,679165
VII. Lợi thế thương mại11,28712,754348,353
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,743,8228,884,6209,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,6057,979,3846,885,2856,360,7506,331,4205,497,5085,128,4762,632,1952,124,3761,584,150
A. Nợ phải trả3,998,5984,308,0775,225,3295,610,0685,509,8266,094,4597,123,6506,837,9757,302,4324,209,6784,040,0152,951,4483,856,9083,766,4922,961,3152,642,3871,880,2151,484,4551,189,191
I. Nợ ngắn hạn3,924,1184,003,6074,956,5705,301,2425,169,4445,724,2036,723,1426,411,3746,990,0014,125,1252,513,348783,1931,894,0821,827,3871,241,2711,675,3271,659,4241,374,7241,117,160
II. Nợ dài hạn74,480304,470268,760308,826340,381370,256400,509426,601312,43284,5521,526,6672,168,2551,962,8261,939,1051,720,043967,059220,791109,73172,031
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,745,2244,576,5434,341,8074,338,6194,307,3554,238,5784,275,7254,179,1584,106,0804,006,9273,939,3693,933,8372,503,8422,564,9282,536,1942,486,089751,980639,921394,959
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,743,8228,884,6209,567,1369,948,6879,817,18010,333,03711,399,37511,017,13311,408,5128,216,6057,979,3846,885,2856,360,7506,331,4205,497,5085,128,4762,632,1952,124,3761,584,150
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |