CTCP Thủy điện Quế Phong (qph)

33.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh128,065110,772110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,70677,31961,09156,67541,26548,00642,053
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)128,065110,772110,910120,301120,412113,632104,209115,599115,912102,70677,31961,09156,67541,26548,00642,053
4. Giá vốn hàng bán48,28446,89548,72747,91149,14053,95551,74452,72255,69760,38249,36645,62841,63434,96634,5359,064
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)79,78163,87762,18372,39071,27359,67752,46562,87760,21642,32427,95315,46315,0416,29913,47132,989
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,81929,13724,95817,62112,49521,3656,2424,6714,9319212538144217450
7. Chi phí tài chính3,9923,7351,5001,1071,5443,7034,8927,18010,068-32,74128,30715,23918,85931,76335,36131,520
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8893,7351,5001,1071,5443,7034,8927,12910,06410,31528,24515,13618,72631,76335,36131,520
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,3266,1355,8416,1745,5295,7215,6537,4815,7592,7473,3904,9273,7133,4543,8592,836
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)97,28383,14479,80082,72976,69471,61848,16252,88749,32173,239-3,719-4,665-7,517-28,876-25,576-1,318
12. Thu nhập khác60385466135425,7467,07462,46553,1428,3366,99738,3184,499
13. Chi phí khác4581,831961,6109681,3611,4824,4375,9953,41156,4326,5934,95527,6031,666
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-398-1,445370-1,475-968-1,357-1,4801,3081,08059,055-3,2901,7432,04210,7152,833
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,88581,69880,17081,25475,72670,26246,68254,19550,400132,294-7,009-2,922-5,475-18,161-22,743-1,318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,39810,7967,8447,2275,7204,3623,3563,6005,2583,827246
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,39810,7967,8447,2275,7204,3623,3563,6005,2583,827246
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)77,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466-7,255-2,922-5,475-18,161-22,743-1,318
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)77,48770,90372,32674,02870,00665,89943,32650,59645,143128,466-7,255-2,922-5,475-18,161-22,743-1,318

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn273,334491,824379,347320,082229,756211,787170,514123,686140,476115,66346,84637,05838,05943,72037,19042,589
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,47415,7943,9643,2324,6159,0051,1491,85913,93924,5759,5462,6532,8652,6407184,015
1. Tiền21,47415,7943,9643,2324,6159,0051,1491,85913,29523,9659,5462,6532,8652,6407184,015
2. Các khoản tương đương tiền644610
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn251,861476,018375,376316,429224,725202,051168,433121,530125,06489,48435,46332,54533,58438,86333,63635,549
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,13311,91112,00714,13413,10027,28541,59543,43543,29041,78520,36215,60014,33619,53913,1299,295
2. Trả trước cho người bán7,6857,75310,50310,65312,37711,60311,38511,7819,82210,54511,95116,47318,92919,29820,48126,228
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn228,319455,099352,215290,171198,526156,497114,96065,06970,26434,566
6. Phải thu ngắn hạn khác1,7441,2756711,4927416,6855131,2661,7082,6073,435472319262626
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20-20-20-20-20-20-20-20-20-20-285
IV. Tổng hàng tồn kho4124044349302971,471271747614600600716661
1. Hàng tồn kho4124044349302971,4712711,545614600600716661
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-798
V. Tài sản ngắn hạn khác1271012298211,3331,0901,2461,0101,6172,1192,364
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1271012151355228436277281
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ978862184
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước28323733333333
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác5887011,3032,0872,331
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn107,464125,618148,570173,265191,607217,051238,921267,724299,844324,665357,564388,281394,888408,452446,388434,029
I. Các khoản phải thu dài hạn7575751,4841,4841,4841,2411,002775558347
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác7575751,4841,4841,4841,2411,002775558347
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định99,228117,822138,780159,469177,400199,342227,258258,786290,284314,052328,124322,018331,786353,776397,321386,664
1. Tài sản cố định hữu hình97,276115,382135,853159,469177,223198,794226,135257,077287,983311,159326,635321,936331,687353,776397,321386,638
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,9522,4392,927
3. Tài sản cố định vô hình1775481,1221,7092,3012,8931,4898210026
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn231231231231222217,52545,71542,72138,96536,98741,811
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang231231231231222217,525
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,9297,4909,48412,08112,72316,20310,4017,9368,78510,05411,56720,54820,38115,71212,0815,554
1. Chi phí trả trước dài hạn7,9297,4909,48412,08112,72316,20310,4017,9368,78510,05411,56720,45520,34615,71212,0815,554
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác9335
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN380,798617,442527,918493,347421,363428,838409,435391,410440,320440,328404,410425,339432,947452,172483,578476,619
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả92,027142,65486,151121,68584,462123,478131,508117,648178,346184,238276,786290,460295,146302,896316,141285,939
I. Nợ ngắn hạn77,62184,20184,781120,78281,250116,745116,88181,305116,76791,065201,332221,430168,347138,776109,85451,359
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,9389,65911,01211,36311,75618,15621,13221,13220,93220,63219,27668,33533,05316,80119,9236,700
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn12,04936,24739,18540,69539,15839,06437,82539,09642,89860,005109,26461,79448,67047,98448,64732,106
4. Người mua trả tiền trước2,041343
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,34613,38010,47111,16611,4176,1755,7497,5493,9835,1012,4262,0111,0846,3733,0672,816
6. Phải trả người lao động1,8921,8552,0701,8421,6381,6051,4431,3421,1251,6681,0201,3806841,382402970
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,5107,5107,5107,5107,5107,5307,7838,4108,4671,49263,25381,81479,49461,57532,4168,546
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4,9387311,88437,7771,44337,18737,2204437,2691266,0935,7545,3634,6615,400221
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,94714,82012,65010,4288,3287,0285,7283,7342,092
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn14,40658,4531,3709043,2126,73314,62736,34361,57993,17375,45469,030126,799164,120206,287234,580
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn4667757757751,3593,3916,375
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác12,5726,928
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,40658,4531,3704382,4385,95813,85234,98458,18980,60069,07962,102126,799164,120206,287234,580
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu288,771474,788441,767371,662336,901305,360277,927273,762261,974256,090127,624134,879137,801149,276167,437190,680
I. Vốn chủ sở hữu288,771474,788441,767371,662336,901305,360277,927273,762261,974256,090127,624134,879137,801149,276167,437190,680
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu185,831185,831185,831185,831185,831185,831185,831185,831185,831185,831185,831185,831185,831191,831191,831192,331
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển20,92420,92420,92420,92420,92420,92420,92420,92420,924
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối81,505267,521234,500164,395129,63498,09470,66066,49554,70769,747-58,719-51,464-48,542-43,066-24,905-2,163
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản512512512512512512512512512512512512512512512512
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN380,798617,442527,918493,347421,363428,838409,435391,410440,320440,328404,410425,339432,947452,172483,578476,619
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |