CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt (rcc)

19.90
1.90
(10.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh306,112119,810157,43571,304251,648210,997198,600115,394388,415214,860207,76228,931122,865120,829102,133106,817171,787132,283187,46834,854
4. Giá vốn hàng bán286,25799,617149,27576,186231,851191,728179,41498,965334,706191,750184,36124,655111,663103,42479,32892,508142,044111,565155,01524,620
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,85520,1948,160-4,88219,79719,27019,18616,42953,70923,11023,4014,27611,20217,40522,80514,30929,74220,71832,45310,234
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,98612-54749262072117658598,3565068,11016335456,775386,735593
7. Chi phí tài chính9,88610,6778,1526,88110,0336,4368,1936,1947,4716,2357,7465,41244,8394,2246,9553,51138,317-8,61910,0195,517
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,56510,6777,3166,8337,8876,4366,2836,1946,9276,2357,0635,4126,0404,4348,1695,13610,0195,517
9. Chi phí bán hàng34028721326401476613601,07264240922335524573195869928823149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,6368,6398,8419,7379,3887,4277,5019,02116,01911,2109,4039,80812,96311,45812,41711,11128,97011,65312,95314,472
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,980604-9,100-21,4511,2635,2792,90297129,2125,88114,198-11,11821,1561,4942,735-35518,36116,79515,392-9,311
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,3253,368-8,934-21,592-1,4384,7413,55299928,6985,90115,003-11,15521,3472,8354,528-55915,91216,51613,360-9,410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,4902,844-9,016-21,694-2,7923,0742,24032823,6864,11313,333-11,29422,3221,6491,412-62618,41626,77010,789-9,671
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,5812,106-9,137-21,855-3,0942,2762,0115322,7642,93812,957-11,46922,0391,8811,9434820,60826,40610,013-8,294

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn911,702732,544696,072689,968730,618915,729992,2791,013,1161,012,005935,441860,085819,056739,881737,731722,398732,487731,455727,165822,897947,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,3227,2184,30210,52011,62611,224164,97870,219324,710218,77747,49916,51829,16312,978104,41931,042156,22738,86613,90913,750
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn701,831543,703498,217462,012514,873651,812535,380632,621411,153364,159511,445527,814511,970507,741403,086493,861377,257397,820309,874384,574
IV. Tổng hàng tồn kho132,166155,795165,363188,159176,755222,039257,554277,165246,384316,094268,764243,439176,260194,863191,329183,265176,709271,219472,628514,935
V. Tài sản ngắn hạn khác25,38225,82728,19029,27727,36330,65534,36733,11129,75836,41132,37831,28622,48722,14923,56524,31921,26219,26123,48633,943
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn257,702291,655295,175297,745302,37795,676101,849105,452109,687113,751116,838111,499113,123128,185127,886131,728127,719144,350162,632165,133
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6202,5742,5742,5742,3822,3292,3292,3292,1452,0962,0962,0961,9182,7481,9242,8222,6481,8822,1782,207
II. Tài sản cố định58,09561,62665,10768,60672,13876,32980,04182,37283,58087,86390,97283,24586,69097,80499,61395,13098,064107,890144,429146,898
III. Bất động sản đầu tư2,8982,9222,9462,9702,9943,0183,0433,0673,0913,1153,1393,1633,1873,2123,2363,2603,2843,3083,3323,356
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,3151,2026,6184,5823,5073,5078,2827461,100354
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn189,267216,692216,692217,528217,2044,8504,8506,7606,7607,3057,3057,9887,9889,7599,75912,05514,90920,471100100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,8235,5267,8566,0677,6609,15011,58610,92512,91013,37213,3268,3898,75811,1569,84910,1798,81310,05311,49212,217
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,169,4041,024,198991,247987,7131,032,9951,011,4061,094,1281,118,5691,121,6921,049,192976,923930,555853,004865,916850,285864,215859,173871,515985,5281,112,335
A. Nợ phải trả759,585641,440610,733598,183623,521601,546687,191712,544714,050665,236597,079562,365468,952501,847488,304503,662497,222525,463642,950779,517
I. Nợ ngắn hạn748,925630,156602,410589,501615,174592,642678,928701,867703,056653,691587,683550,658455,955483,462472,163484,624480,325513,791617,239756,414
II. Nợ dài hạn10,66011,2848,3238,6828,3478,9038,26210,67710,99311,5449,39611,70712,99718,38416,14019,03816,89711,67225,71123,103
B. Nguồn vốn chủ sở hữu409,819382,758380,514389,530409,474409,860406,937406,025407,642383,956379,843368,190384,052364,069361,981360,554361,951346,053342,578332,818
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,169,4041,024,198991,247987,7131,032,9951,011,4061,094,1281,118,5691,121,6921,049,192976,923930,555853,004865,916850,285864,215859,173871,515985,5281,112,335
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |