CTCP Địa ốc Chợ Lớn (rcl)

11.40
-0.10
(-0.87%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,8452,7314,7752,5024,7262,6122,4185,1906,4082,4842,4182,28122,12911,78126,09521,39333,40519,24449,01620,352
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,8452,7314,7752,5024,7262,6122,4185,1906,4082,4842,4182,28122,12911,78126,09521,39333,40519,24449,01620,352
4. Giá vốn hàng bán2,7538871,7537642,1308249923,5424,72692894264714,6007,73618,58516,13825,32914,08937,89115,079
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,0911,8453,0211,7382,5961,7891,4261,6471,6821,5561,4761,6347,5294,0457,5095,2548,0765,15611,1255,272
6. Doanh thu hoạt động tài chính134154951413880443728513819957210456444361272011051,04322
7. Chi phí tài chính46716479-757947-231-68-173-142-3303475979444-128127206
-Trong đó: Chi phí lãi vay45547950
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng431,4187001,7278591,7431,6683,7731,476
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,0251,7542,1191,6701,7502,0901,7921,9291,7461,6621,7411,5152,1012,3172,9722,1552,1931,2662,1681,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,73390918811,05742424235982674495534,2261,4122,0772,2234,4692,1996,0212,074
12. Thu nhập khác4055,00528
13. Chi phí khác25216031
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-252405-1-604,97528
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,73390666811,057424430235982674485534,2261,4122,0162,2239,4442,1996,0212,101
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,47761091619877226186751248572234264576644521,144443
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,47761091619877226186751248572234264576644521,144443
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,2568455765859347408174902004434283,3691,1891,5901,7668,7801,7484,8771,659
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,2568455765859347408174902004434283,3691,1891,5901,7668,7801,7484,8771,659

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn336,015326,725327,418325,624326,421312,989303,116303,892304,778309,203309,001309,317310,879327,061335,021355,033393,831413,173425,098467,524
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,5375,4974,2244,5895,5867,0596,9577,3736,5528,7037,7628,59310,91711,26411,84615,1558,6843,3354,68312,057
1. Tiền3,3542,3291,0711,4492,4601,9471,8602,2903,4892,4601,5932,4512,7662,1242,74912,0905,6361,3202,6682,494
2. Các khoản tương đương tiền3,1833,1693,1543,1403,1265,1125,0985,0833,0636,2436,1686,1428,1519,1419,0963,0653,0482,0152,0159,563
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2202322,8792,9253,8323,7654,1444,0023,6724,0194,0404,0784,1154,3513,10028,267
1. Chứng khoán kinh doanh2482483,0833,0834,3544,3544,9784,9784,9784,9784,9324,1764,1764,5413,1931,076
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-28-16-204-158-522-589-834-976-1,306-959-892-98-62-190-93
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,192
III. Các khoản phải thu ngắn hạn218,186208,560210,861208,235207,943207,031208,738208,940207,177205,709205,972205,623205,712204,752205,291204,235234,231234,211232,928221,580
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng88,61678,99080,81178,56678,38177,43878,78876,14077,59976,08075,99676,03576,02674,97975,42874,14674,00473,73872,02369,216
2. Trả trước cho người bán8882525438330,02930,02930,02930,053
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác129,562129,563130,043129,669129,562129,569129,925132,757129,578129,629129,976129,588129,603129,774129,863130,089130,197130,444130,875122,312
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho111,072111,072111,072111,072111,07297,16383,98184,07186,77590,57890,57890,57890,578106,824113,845131,565146,802171,276184,387205,347
1. Hàng tồn kho111,072111,072111,072111,072111,07297,16383,98184,07186,77590,57890,57890,57890,578106,824113,845131,565146,802171,276184,387205,347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3641,2611,7281,8201,736561583440448546520201273
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3455658
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7329121,3261,5341,2523158
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước287293402286484561583440448515520201215
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,569164,223164,480166,094166,714167,142167,431166,705166,240166,662167,319166,474165,960164,555165,240168,302169,426172,681174,951179,018
I. Các khoản phải thu dài hạn27,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,22027,22027,22027,47627,47626,43626,43626,461
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác27,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,16327,22027,22027,22027,47627,47626,43626,43626,461
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định7,7327,8347,9378,0398,1428,2448,3478,4498,5518,6548,7568,8598,9619,0649,1709,2769,3889,4949,6009,706
1. Tài sản cố định hữu hình1541972412843283714144585015455886316757187658128669139601,007
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,5787,6377,6967,7557,8147,8737,9327,9918,0508,1098,1688,2278,2868,3458,4058,4648,5238,5828,6418,700
III. Bất động sản đầu tư39,02239,49139,96041,23141,70843,41543,90444,40344,92445,44445,96442,49542,98240,08040,52540,97041,40943,85444,32244,790
- Nguyên giá51,95051,95051,95052,89152,89154,30654,30654,30654,30654,30654,30650,31650,31647,13847,13847,13847,13849,11649,11649,116
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,929-12,460-11,990-11,660-11,183-10,891-10,402-9,903-9,383-8,862-8,342-7,821-7,334-7,058-6,613-6,168-5,730-5,262-4,794-4,325
IV. Tài sản dở dang dài hạn83,32384,40584,09184,09184,09182,99082,68881,36080,27280,07280,07282,59481,43381,40980,81480,81480,62280,76080,76080,429
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn78,50579,58779,27379,27379,27379,27379,27379,27379,27379,07379,07381,59580,43380,41079,81579,81579,81579,95379,95379,834
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,8194,8194,8194,8194,8193,7173,4152,088999999999999999999999999807807807595
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3645,3645,3645,3645,3645,8645,8645,8645,8645,864
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9809809809809809809809809809801,0141,0141,0141,0141,0141,5141,5141,5141,5141,514
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,3504,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2402801,4182,1473,9024,6676,2727,96811,768
1. Chi phí trả trước dài hạn2402801,4182,1473,9024,6676,2727,96811,768
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN498,584490,948491,898491,718493,135480,131470,547470,597471,017475,866476,320475,791476,839491,616500,261523,335563,256585,854600,049646,543
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả205,051204,672205,706204,421205,622193,478184,240183,037183,630188,568185,066183,317184,793202,939212,772233,872275,560306,847322,790360,526
I. Nợ ngắn hạn193,309192,540193,184191,509190,760183,344184,240183,037183,630188,568185,066183,317184,711202,939212,772233,872275,560306,847322,790360,526
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,5601,5601,5601,560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,05010,02610,11610,07610,1162,5693,2142,9232,7343,6473,8973,2783,1243,1403,1293,5464,9296,0306,0306,067
4. Người mua trả tiền trước3637406253661819222855342718,11727,50550,59560,45777,23994,480139,055
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,85212142112311011013812647314886913032003748751,6431,174991131
6. Phải trả người lao động228528719248536338209482353
7. Chi phí phải trả ngắn hạn162,219162,219162,219162,219162,219162,219162,219162,624162,624162,624162,624162,624162,704162,712162,712162,672192,672198,914198,914198,914
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6060
11. Phải trả ngắn hạn khác8,3319,1499,5169,68510,16910,28810,86910,67010,79914,94311,22611,22011,39211,55711,69312,04811,17318,55017,14312,906
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,2009,2009,2007,7838,0928,0927,7826,6756,9787,1787,1786,0706,2906,2906,5074,1314,3484,7314,7503,100
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11,74212,13212,52212,91214,86210,13383
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác83
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,74212,13212,52212,91214,86210,133
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu293,533286,276286,192287,297287,512286,653286,307287,561287,387287,297291,255292,474292,046288,677287,488289,462287,697279,007277,259286,017
I. Vốn chủ sở hữu293,533286,276286,192287,297287,512286,653286,307287,561287,387287,297291,255292,474292,046288,677287,488289,462287,697279,007277,259286,017
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu141,358141,358138,587138,587138,587138,587138,587138,587138,587138,587138,587138,587138,587138,587138,587125,989125,989125,989125,989125,989
2. Thặng dư vốn cổ phần22,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,39922,399
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772107,772
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,0648,064
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,9416,6849,37110,47610,6919,8329,48510,73910,56510,47614,43315,65215,22411,85510,66725,23823,47314,78313,03521,793
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN498,584490,948491,898491,718493,135480,131470,547470,597471,017475,866476,320475,791476,839491,616500,261523,335563,256585,854600,049646,543
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |