CTCP Cơ Điện Lạnh (ree)

64
1
(1.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,025,5518,394,6048,579,3489,377,9505,815,2085,644,0894,896,7015,104,6064,999,2353,663,1932,645,1942,630,6752,414,5702,397,2161,810,5961,808,2541,181,5711,169,0171,143,565834,454
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,94010,9389,4296,0225,3974,3366,8693,9514,0623,8311,8101,2891,1631,5961574017,79919,91518,38110,313
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,011,6118,383,6678,569,9189,371,9285,809,8115,639,7534,889,8325,100,6554,995,1733,659,3632,643,3842,629,3862,413,4072,395,6201,810,4391,807,8521,173,7721,149,1021,125,185824,141
4. Giá vốn hàng bán6,236,4065,259,5724,859,9805,042,1443,499,7804,033,8873,643,6193,872,5813,565,7752,477,7291,752,1251,826,8271,810,3021,810,4101,269,4091,312,897712,251814,541823,589607,503
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,775,2053,124,0953,709,9394,329,7842,310,0311,605,8661,246,2131,228,0741,429,3991,181,633891,258802,559603,105585,209541,030494,955461,521334,561301,596216,638
6. Doanh thu hoạt động tài chính451,195317,756227,056186,792466,044221,806441,972303,525174,540685,070427,537459,522352,661513,712345,866163,502213,739183,107290,293154,936
7. Chi phí tài chính742,486790,7361,016,427941,633707,477474,526385,656111,471274,77967,66981,04542,15186,226163,148143,42954,8063,360525,85558,62212,759
-Trong đó: Chi phí lãi vay686,005737,977938,880882,747663,213416,426409,017224,927104,64260,15973,96737,41457,14637,79571,27635,9428,34918,03910,856
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh839,067717,040877,1761,077,442774,159914,776907,106998,824718,931-121,16937,341166,499428,67644,60037,99513,926-39,390
9. Chi phí bán hàng119,704118,20092,54088,90885,07482,73578,37198,58494,59489,02454,47645,37149,60351,77757,38056,30744,81236,18624,22910,678
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp644,933577,607663,076577,624370,461283,714221,582214,710241,825220,293181,832131,322166,178135,27698,791103,904144,636102,63885,71151,322
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,558,3442,672,3473,042,1273,985,8522,387,2221,901,4721,909,6812,105,6581,711,6721,368,5481,038,7841,209,7361,082,436793,321625,291457,366482,452-147,012383,937296,814
12. Thu nhập khác26,57134,41521,97443,80424,73428,78225,84121,94018,60815,2779,65260,5567,6754,6766,54111,3645,7507,9838,4855,906
13. Chi phí khác66,40919,1558,008151,09512,1276,66915,3129,5859,1338,0712,7607,8642,5551,27318913131,7623,721
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-39,83915,26013,966-107,29112,60722,11310,52912,3559,4757,2066,89252,6925,1213,4036,54110,4735,7507,6706,7232,185
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,518,5062,687,6073,056,0933,878,5612,399,8291,923,5851,920,2102,118,0131,721,1471,375,7541,045,6761,262,4271,087,557796,725631,831467,839488,202-139,342390,660299,000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành419,017297,478292,078370,028270,988205,948213,396226,730192,155214,935146,541170,939122,073150,417115,957116,13652,16713,11977,637
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-49,462-5,871-22,642-6,843-6,5694,135-13,1116,5246,167-12,84011,048-7,165-10,270-10,5343,064-8,812-837-1,068
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)369,555291,606269,435363,184264,419210,084200,286233,254198,322202,095157,589163,774111,803139,883119,020107,32551,33013,11976,569
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,148,9502,396,0002,786,6583,515,3772,135,4101,713,5021,719,9241,884,7591,522,8251,173,659888,0871,098,654975,754656,842512,811360,514436,872-152,461390,660222,430
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát620,953402,614598,341822,860280,33185,42681,031100,787145,73880,42235,00436,682-6521-825-1,7991,5105911,048100
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,527,9971,993,3862,188,3172,692,5171,855,0801,628,0761,638,8941,783,9721,377,0871,093,237853,0821,061,971975,819656,821513,636362,313435,363-153,053389,612222,331

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |