| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 46,195 | 34,286 | 47,153 | 29,115 | 37,693 | 32,629 | 35,758 | 26,898 | 24,794 | 30,694 | 24,267 | 30,789 | 20,489 | 45,693 | 41,598 | 8,810 | 7,778 | 12,620 | 27,544 | 27,306 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 46,195 | 34,286 | 47,153 | 29,115 | 37,693 | 32,629 | 35,758 | 26,898 | 24,794 | 30,694 | 24,267 | 30,789 | 20,489 | 45,693 | 41,598 | 8,810 | 7,778 | 12,620 | 27,544 | 27,306 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 23,224 | 23,446 | 27,571 | 24,813 | 27,878 | 27,507 | 31,097 | 25,984 | 29,848 | 34,314 | 29,915 | 27,646 | 31,772 | 36,751 | 31,390 | 25,239 | 22,861 | 28,117 | 32,691 | 38,241 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 22,970 | 10,840 | 19,582 | 4,302 | 9,815 | 5,122 | 4,661 | 914 | -5,054 | -3,620 | -5,648 | 3,142 | -11,284 | 8,942 | 10,208 | -16,429 | -15,083 | -15,498 | -5,147 | -10,935 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,379 | 1,194 | 5,144 | 505 | 1,623 | 3,419 | 8,302 | 1,027 | 2,279 | 1,306 | 601 | 976 | 1,582 | 2,195 | 1,992 | 689 | 341 | 541 | 636 | 771 |
| 7. Chi phí tài chính | 6,465 | 5,566 | 6,196 | 6,338 | 8,703 | 6,236 | 5,665 | 5,715 | 5,541 | 6,046 | 7,715 | 5,167 | 4,083 | 2,593 | 2,420 | 2,523 | 2,820 | 1,096 | 1,622 | 883 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 5,345 | 5,368 | 5,760 | 6,130 | 6,100 | 5,892 | 5,354 | 5,540 | 5,446 | 5,830 | 5,866 | 4,999 | 2,477 | 2,532 | 2,383 | 2,470 | 1,505 | 1,004 | 883 | 833 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 3,703 | 3,116 | 3,189 | 2,884 | 3,300 | 2,789 | 2,975 | 3,049 | 3,465 | 3,381 | 3,223 | 3,398 | 3,836 | 3,926 | 2,992 | 2,624 | 1,809 | 2,362 | 3,153 | 3,897 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,332 | 4,872 | 5,333 | 4,842 | 5,774 | 5,239 | 6,203 | 5,850 | 6,646 | 6,697 | 7,600 | 6,994 | 7,309 | 8,236 | 8,777 | 9,074 | 7,544 | 6,832 | 9,149 | 11,181 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 7,849 | -1,519 | 10,008 | -9,257 | -6,339 | -5,723 | -1,880 | -12,673 | -18,426 | -18,439 | -23,584 | -11,440 | -24,931 | -3,618 | -1,988 | -29,960 | -26,916 | -25,245 | -18,436 | -26,124 |
| 12. Thu nhập khác | 336 | 240 | 17 | 17 | 11 | 26 | 31 | 30 | 18 | 34 | 30 | 13 | 216 | 1,099 | 71 | 30 | 454 | 257 | 132 | 47 |
| 13. Chi phí khác | 80 | 48 | 114 | 111 | 370 | 37 | 43 | 70 | 32 | 59 | 244 | 147 | 157 | 293 | 390 | 262 | 215 | 94 | 111 | 583 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 255 | 191 | -97 | -94 | -359 | -11 | -13 | -39 | -13 | -25 | -214 | -134 | 59 | 805 | -319 | -233 | 238 | 163 | 21 | -537 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,104 | -1,328 | 9,911 | -9,352 | -6,698 | -5,734 | -1,893 | -12,713 | -18,440 | -18,463 | -23,798 | -11,575 | -24,872 | -2,813 | -2,307 | -30,193 | -26,677 | -25,082 | -18,415 | -26,661 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 8,104 | -1,328 | 9,911 | -9,352 | -6,698 | -5,734 | -1,893 | -12,713 | -18,440 | -18,463 | -23,798 | -11,575 | -24,872 | -2,813 | -2,307 | -30,193 | -26,677 | -25,082 | -18,415 | -26,661 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 8,104 | -1,328 | 9,911 | -9,352 | -6,698 | -5,734 | -1,893 | -12,713 | -18,440 | -18,463 | -23,798 | -11,575 | -24,872 | -2,813 | -2,307 | -30,193 | -26,677 | -25,082 | -18,415 | -26,661 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 57,545 | 56,285 | 49,165 | 51,266 | 52,796 | 47,658 | 50,804 | 50,427 | 41,305 | 50,154 | 58,573 | 54,043 | 49,950 | 108,878 | 74,954 | 41,388 | 31,289 | 39,559 | 34,824 | 52,649 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 41,735 | 30,284 | 32,231 | 27,921 | 36,893 | 24,486 | 34,987 | 28,175 | 26,099 | 27,393 | 36,883 | 20,135 | 13,465 | 18,348 | 19,046 | 11,758 | 9,238 | 2,103 | 12,385 | 17,225 |
| 1. Tiền | 41,735 | 30,284 | 32,231 | 27,921 | 36,893 | 24,486 | 34,987 | 28,175 | 26,099 | 27,393 | 36,883 | 20,135 | 13,465 | 18,348 | 19,046 | 11,758 | 9,238 | 2,103 | 12,385 | 17,225 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 13,537 | 15,418 | 13,694 | 12,444 | 11,891 | 12,534 | 11,864 | 11,158 | 10,908 | 10,940 | 14,140 | 19,323 | 23,499 | 75,433 | 46,911 | 8,727 | 14,412 | 15,513 | 10,484 | 11,024 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 8,680 | 9,513 | 8,341 | 8,375 | 8,353 | 8,232 | 8,210 | 8,250 | 7,791 | 7,701 | 11,676 | 16,249 | 13,966 | 9,161 | 21,421 | 6,637 | 6,348 | 7,287 | 4,587 | 4,035 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,434 | 5,380 | 4,894 | 3,992 | 3,660 | 4,341 | 3,602 | 3,144 | 3,607 | 3,610 | 2,846 | 3,405 | 10,021 | 66,677 | 25,437 | 2,726 | 2,710 | 2,725 | 2,855 | 2,685 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 6,401 | 6,557 | 6,424 | 6,089 | 5,855 | 5,764 | 6,047 | 5,865 | 5,640 | 5,798 | 5,579 | 5,599 | 5,477 | 5,714 | 6,028 | 5,331 | 5,354 | 5,501 | 3,042 | 4,304 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,979 | -6,033 | -5,965 | -6,012 | -5,977 | -5,803 | -5,996 | -6,100 | -6,131 | -6,169 | -5,961 | -5,931 | -5,966 | -6,119 | -5,976 | -5,968 | ||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,192 | 10,332 | 3,087 | 10,531 | 3,282 | 10,494 | 3,751 | 10,960 | 3,997 | 11,235 | 6,778 | 12,974 | 8,159 | 14,356 | 8,466 | 20,686 | 7,482 | 21,616 | 11,662 | 23,564 |
| 1. Hàng tồn kho | 2,192 | 12,268 | 3,087 | 12,408 | 3,282 | 12,300 | 3,751 | 12,780 | 3,997 | 13,024 | 6,778 | 14,696 | 8,159 | 16,105 | 8,466 | 22,365 | 7,482 | 23,290 | 11,662 | 25,263 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,936 | -1,877 | -1,806 | -1,819 | -1,790 | -1,722 | -1,750 | -1,679 | -1,674 | -1,699 | ||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 81 | 251 | 153 | 370 | 730 | 145 | 202 | 133 | 300 | 586 | 773 | 1,611 | 4,827 | 741 | 531 | 217 | 157 | 327 | 293 | 835 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 81 | 251 | 153 | 370 | 730 | 145 | 202 | 133 | 300 | 586 | 773 | 624 | 976 | 741 | 531 | 217 | 157 | 327 | 293 | 835 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 987 | 3,851 | ||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 869,263 | 872,451 | 877,366 | 860,248 | 870,312 | 841,619 | 885,628 | 865,086 | 863,150 | 873,265 | 862,449 | 863,901 | 878,208 | 826,604 | 819,080 | 803,190 | 824,075 | 821,507 | 854,082 | 856,847 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 798,750 | 809,289 | 807,281 | 798,958 | 801,666 | 781,953 | 815,883 | 803,493 | 795,161 | 811,041 | 795,353 | 803,484 | 810,388 | 699,833 | 693,647 | 691,554 | 699,338 | 709,777 | 729,665 | 742,805 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 798,750 | 809,289 | 807,276 | 798,935 | 801,624 | 781,893 | 815,802 | 803,395 | 795,046 | 810,906 | 795,204 | 803,317 | 810,202 | 699,627 | 693,428 | 691,321 | 699,088 | 709,506 | 729,361 | 742,469 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6 | 23 | 42 | 60 | 82 | 99 | 115 | 135 | 149 | 166 | 185 | 206 | 219 | 233 | 250 | 270 | 304 | 336 | ||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 51,049 | 51,301 | 51,256 | 49,724 | 49,432 | 47,844 | 49,436 | 48,197 | 47,120 | 47,736 | 46,129 | 45,922 | 48,222 | 113,878 | 109,077 | 100,757 | 100,402 | 100,446 | 101,644 | 101,954 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 51,049 | 51,301 | 51,256 | 49,724 | 49,432 | 47,844 | 49,436 | 48,197 | 47,120 | 47,736 | 46,129 | 45,922 | 48,222 | 113,878 | 109,077 | 100,757 | 100,402 | 100,446 | 101,644 | 101,954 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 11,471 | 10,991 | 10,867 | 10,653 | 10,591 | 10,250 | 10,591 | 10,326 | 10,095 | 10,158 | 9,816 | 9,772 | 9,831 | 9,932 | 9,699 | 9,529 | 9,495 | 9,500 | 9,613 | 9,642 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 11,471 | 10,991 | 10,867 | 10,653 | 10,591 | 10,250 | 10,591 | 10,326 | 10,095 | 10,158 | 9,816 | 9,772 | 9,831 | 9,932 | 9,699 | 9,529 | 9,495 | 9,500 | 9,613 | 9,642 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 7,993 | 870 | 7,962 | 914 | 8,623 | 1,571 | 9,717 | 3,070 | 10,773 | 4,330 | 11,150 | 4,723 | 9,767 | 2,962 | 6,657 | 1,350 | 14,840 | 1,785 | 13,160 | 2,445 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 746 | 870 | 668 | 914 | 1,261 | 1,571 | 2,367 | 3,070 | 3,879 | 4,330 | 4,907 | 4,723 | 4,769 | 2,962 | 1,216 | 1,350 | 1,576 | 1,785 | 2,058 | 2,445 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 7,247 | 7,294 | 7,363 | 7,350 | 6,894 | 6,244 | 4,998 | 5,442 | 13,264 | 11,103 | ||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 926,808 | 928,736 | 926,531 | 911,514 | 923,108 | 889,277 | 936,432 | 915,513 | 904,455 | 923,419 | 921,022 | 917,944 | 928,157 | 935,482 | 894,034 | 844,577 | 855,364 | 861,066 | 888,906 | 909,495 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 342,819 | 350,108 | 353,103 | 359,291 | 364,816 | 342,320 | 335,750 | 328,010 | 316,988 | 313,700 | 313,753 | 289,940 | 284,903 | 260,772 | 232,337 | 190,130 | 167,234 | 146,226 | 140,462 | 140,370 |
| I. Nợ ngắn hạn | 221,569 | 222,416 | 225,853 | 231,290 | 237,566 | 230,296 | 220,000 | 209,615 | 231,784 | 227,965 | 230,903 | 193,564 | 216,053 | 198,247 | 214,091 | 190,130 | 167,234 | 146,226 | 140,462 | 114,034 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 49,293 | 60,552 | 53,644 | 73,655 | 87,396 | 86,961 | 63,284 | 66,368 | 95,802 | 93,680 | 107,718 | 70,745 | 88,617 | 76,110 | 92,143 | 89,529 | 82,611 | 57,146 | 49,801 | 48,961 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,648 | 2,115 | 4,058 | 3,203 | 3,565 | 2,619 | 3,509 | 2,296 | 4,133 | 3,372 | 2,987 | 3,121 | 13,723 | 6,084 | 4,435 | 1,366 | 1,923 | 2,607 | 2,412 | 3,978 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 887 | 879 | 1,637 | 1,444 | 687 | 927 | 1,415 | 789 | 828 | 847 | 2,249 | 925 | 736 | 980 | 865 | 504 | 379 | 416 | 563 | 593 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 7,682 | 2,617 | 13,450 | 8,103 | 5,749 | 4,763 | 3,645 | 4,991 | 3,195 | 5,950 | 2,929 | 5,911 | 1,788 | 8,482 | 8,172 | 3,680 | 3,031 | 7,286 | 6,532 | 1,589 |
| 6. Phải trả người lao động | 8,758 | 4,474 | 4,308 | 3,982 | 3,538 | 4,696 | 4,686 | 4,543 | 5,059 | 5,047 | 4,798 | 4,789 | 5,114 | 6,189 | 5,949 | 4,448 | 3,713 | 4,030 | 4,943 | 6,322 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 59,079 | 55,882 | 51,671 | 46,509 | 42,029 | 39,528 | 49,414 | 38,148 | 32,445 | 27,411 | 21,708 | 17,029 | 12,323 | 9,322 | 6,612 | 1,868 | 529 | 233 | 396 | 408 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 433 | 470 | 963 | 427 | 2,239 | 897 | 663 | 972 | 1,035 | 1,209 | 465 | 920 | 988 | |||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 92,788 | 95,427 | 96,121 | 93,967 | 92,362 | 89,906 | 93,383 | 91,508 | 89,286 | 90,449 | 88,049 | 90,124 | 92,765 | 91,081 | 95,915 | 88,702 | 75,049 | 74,508 | 75,814 | 52,184 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 34 | |||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 121,250 | 127,692 | 127,250 | 128,001 | 127,250 | 112,024 | 115,750 | 118,395 | 85,204 | 85,735 | 82,850 | 96,376 | 68,850 | 62,525 | 18,247 | 26,336 | ||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 26,336 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 121,250 | 127,692 | 127,250 | 128,001 | 127,250 | 112,024 | 115,750 | 118,395 | 85,204 | 85,735 | 82,850 | 96,376 | 68,850 | 61,577 | 18,247 | |||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 949 | |||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 583,989 | 578,628 | 573,428 | 552,224 | 558,292 | 546,957 | 600,682 | 587,503 | 587,467 | 609,719 | 607,269 | 628,004 | 643,254 | 674,709 | 661,697 | 654,447 | 688,130 | 714,840 | 748,443 | 769,126 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 583,989 | 578,628 | 573,428 | 552,224 | 558,292 | 546,957 | 600,682 | 587,503 | 587,467 | 609,719 | 607,269 | 628,004 | 643,254 | 674,709 | 661,697 | 654,447 | 688,130 | 714,840 | 748,443 | 769,126 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 | 703,688 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 | 81,363 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 384,532 | 387,274 | 380,750 | 369,457 | 366,173 | 319,872 | 367,880 | 352,657 | 339,301 | 342,875 | 321,543 | 318,479 | 322,975 | 328,846 | 312,629 | 300,754 | 298,234 | 298,379 | 307,096 | 309,364 |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 | 11,206 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -596,799 | -604,904 | -603,579 | -613,490 | -604,138 | -569,171 | -563,455 | -561,411 | -548,090 | -529,412 | -510,530 | -486,732 | -475,978 | -450,394 | -447,189 | -442,564 | -406,360 | -379,795 | -354,910 | -336,495 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 926,808 | 928,736 | 926,531 | 911,514 | 923,108 | 889,277 | 936,432 | 915,513 | 904,455 | 923,419 | 921,022 | 917,944 | 928,157 | 935,482 | 894,034 | 844,577 | 855,364 | 861,066 | 888,906 | 909,495 |