Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia (ryg)

10.65
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh554,198538,243528,975479,547474,519352,809429,370379,040492,127
4. Giá vốn hàng bán475,303464,491454,865435,346415,896285,857353,316311,758398,990
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)78,85873,71574,09844,20258,62466,95276,05367,28293,132
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,5708,5472,5853,4852,1736,8145,1992,2137,252
7. Chi phí tài chính43,34830,30721,48916,24918,21520,11316,19515,34017,236
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,64329,91621,65115,36816,26611,81912,36114,42114,671
9. Chi phí bán hàng20,23717,80324,8079,17820,34716,65419,17818,42023,482
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,92616,69815,56817,19323,26818,50314,98115,64120,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,48918,30717,3315,0997,19421,76135,37324,33839,147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,15218,12617,2155,00610,21121,67732,17924,29437,627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,00712,17712,1233,5168,18918,46026,07618,99730,347
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,00712,17712,1833,4348,18917,79026,45818,60630,255

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,836,5201,751,7921,746,8811,646,8811,430,8151,329,7941,293,3591,167,0821,126,638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,3413,3845,9107,21042,24318,4508,59113,58640,426
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn235,748244,499243,122202,992158,43691,33666,23440,663
III. Các khoản phải thu ngắn hạn745,170844,923771,510669,204601,589606,287673,840629,862676,043
IV. Tổng hàng tồn kho799,202620,972690,791728,855576,910580,857504,201449,716389,075
V. Tài sản ngắn hạn khác45,05938,01235,54838,62051,63732,86440,49233,25621,095
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,167,7111,167,3751,067,059933,3331,045,181892,813652,401635,251538,542
I. Các khoản phải thu dài hạn6,5506,4886,2745,4716,2473,2733,9172,6112,611
II. Tài sản cố định938,885793,578281,473284,116293,145286,980296,125322,746331,159
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,773171,200603,878483,664563,440410,791166,405127,19038,931
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn138,001131,429130,577114,532131,446126,914123,719119,24496,909
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,50164,67944,85845,55050,90457,68854,83755,83061,071
VII. Lợi thế thương mại5,0866,4736,4736,7046,9367,1677,3987,6297,860
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,004,2312,919,1672,813,9402,580,2142,475,9962,222,6071,945,7601,802,3331,665,181
A. Nợ phải trả2,238,4782,152,2762,059,2261,844,4551,713,6351,430,6661,170,8021,053,452951,985
I. Nợ ngắn hạn1,832,4171,765,1451,665,6031,484,6501,358,8501,333,5661,094,793999,329913,857
II. Nợ dài hạn406,061387,131393,623359,805354,78597,10076,00954,12438,127
B. Nguồn vốn chủ sở hữu765,753766,890754,714735,759762,361791,941774,958748,881713,196
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,004,2312,919,1672,813,9402,580,2142,475,9962,222,6071,945,7601,802,3331,665,181
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |