CTCP Sông Đà 505 (s55)

65.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn310,483316,451318,261276,951292,308347,265316,430307,614729,110661,594620,307533,360609,795687,903680,472420,118416,100366,854366,377341,916
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7578,1944,8521,33921,0915,1419,82064,29225,9884,4974,9704695,8772,3619,1544,3386,3651,0082,8173,250
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn104,734142,736130,436147,965153,065212,267159,685133,57581,715137,904157,131154,395177,73391,267103,587135,045105,145122,938112,338151,355
III. Các khoản phải thu ngắn hạn173,989134,419154,280111,919104,904116,315132,68291,426405,41395,146103,21181,327248,142167,345191,380128,719199,380163,907158,458127,886
IV. Tổng hàng tồn kho21,13021,44819,4226,8614,3776,3396,95113,417195,525388,749324,798269,381164,043403,151360,206138,73499,50777,67559,72840,242
V. Tài sản ngắn hạn khác9,8749,6549,2718,8678,8717,2037,2924,90420,46935,29830,19727,78814,00123,77916,14513,2825,7031,32533,03619,184
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,753,0251,725,2371,768,5031,771,6001,792,8991,429,7261,446,5701,484,3501,507,5611,520,4281,548,1711,370,5661,382,2011,380,1841,393,1931,396,2331,370,9641,381,4911,357,4071,288,292
I. Các khoản phải thu dài hạn22,000111,527144,745144,285144,285148,585151,190176,370176,370177,160188,9203535353535140105105405
II. Tài sản cố định1,428,6361,446,2451,464,8231,482,6641,501,1021,157,3681,172,1231,186,6391,201,3771,215,9031,229,6951,241,5831,232,2161,246,5901,260,8341,225,0461,235,3851,213,451751,996761,910
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,5286,8751,3036302222222222225514,16938,14536,378488,391417,846
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn219,05189,43586,05272,44075,40572,30571,34168,97277,00274,08875,75874,23981,56178,16176,28477,57374,22571,85870,66166,960
VI. Tổng tài sản dài hạn khác70,81071,15471,58071,58172,08551,44651,89452,34752,79153,25553,79354,32854,22055,39856,03955,43461,21459,69846,25541,170
VII. Lợi thế thương mại376
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,063,5082,041,6892,086,7642,048,5512,085,2071,776,9911,763,0001,791,9642,236,6722,182,0222,168,4781,903,9261,991,9972,068,0872,073,6641,816,3521,787,0651,748,3451,723,7841,630,208
A. Nợ phải trả979,088996,3351,082,5101,103,3931,141,901871,738886,180957,8591,392,7801,373,3081,381,4011,134,5411,178,0971,264,5751,282,9701,079,8701,076,9291,064,1241,153,3031,069,174
I. Nợ ngắn hạn291,909201,897276,069209,055246,033184,474192,657205,138639,689572,166580,259413,065398,675485,153507,485296,069293,564294,359376,533348,485
II. Nợ dài hạn687,179794,438806,442894,338895,868687,264693,524752,722753,091801,142801,142721,477779,422779,422775,485783,801783,365769,765776,771720,689
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,084,4201,045,3541,004,254945,158943,306905,253876,820834,105843,892808,713787,077769,385813,900803,512790,694736,482710,135684,221570,481561,034
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,063,5082,041,6892,086,7642,048,5512,085,2071,776,9911,763,0001,791,9642,236,6722,182,0222,168,4781,903,9261,991,9972,068,0872,073,6641,816,3521,787,0651,748,3451,723,7841,630,208
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |