CTCP Sông Đà 505 (s55)

59
0.20
(0.34%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn292,308347,265316,430307,614729,110661,594620,307533,360609,795687,903680,472420,118416,100366,854366,377341,916424,431453,565418,240457,831
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,0915,1419,82064,29225,9884,4974,9704695,8772,3619,1544,3386,3651,0082,8173,2506,03816,1898,46223,705
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn153,065212,267159,685133,57581,715137,904157,131154,395177,73391,267103,587135,045105,145122,938112,338151,355177,055163,576182,576162,578
III. Các khoản phải thu ngắn hạn104,904116,315132,68291,426405,41395,146103,21181,327248,142167,345191,380128,719199,380163,907158,458127,886176,875199,985191,452195,065
IV. Tổng hàng tồn kho4,3776,3396,95113,417195,525388,749324,798269,381164,043403,151360,206138,73499,50777,67559,72840,24254,75359,98815,28243,762
V. Tài sản ngắn hạn khác8,8717,2037,2924,90420,46935,29830,19727,78814,00123,77916,14513,2825,7031,32533,03619,1849,71113,82620,46832,721
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,792,8991,429,7261,446,5701,484,3501,507,5611,520,4281,548,1711,370,5661,382,2011,380,1841,393,1931,396,2331,370,9641,381,4911,357,4071,288,2921,119,0511,056,059979,214835,511
I. Các khoản phải thu dài hạn144,285148,585151,190176,370176,370177,160188,9203535353535140105105405405300300300
II. Tài sản cố định1,501,1021,157,3681,172,1231,186,6391,201,3771,215,9031,229,6951,241,5831,232,2161,246,5901,260,8341,225,0461,235,3851,213,451751,996761,910771,312780,502420,931424,810
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2222222222225514,16938,14536,378488,391417,846240,213168,702462,943318,865
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn75,40572,30571,34168,97277,00274,08875,75874,23981,56178,16176,28477,57374,22571,85870,66166,96069,46367,83467,00766,510
VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,08551,44651,89452,34752,79153,25553,79354,32854,22055,39856,03955,43461,21459,69846,25541,17037,65938,72128,03325,026
VII. Lợi thế thương mại376
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,085,2071,776,9911,763,0001,791,9642,236,6722,182,0222,168,4781,903,9261,991,9972,068,0872,073,6641,816,3521,787,0651,748,3451,723,7841,630,2081,543,4821,509,6241,397,4541,293,343
A. Nợ phải trả1,141,901871,738886,180957,8591,392,7801,373,3081,381,4011,134,5411,178,0971,264,5751,282,9701,079,8701,076,9291,064,1241,153,3031,069,174969,702968,882865,232764,304
I. Nợ ngắn hạn246,033184,474192,657205,138639,689572,166580,259413,065398,675485,153507,485296,069293,564294,359376,533348,485309,971378,702357,959327,911
II. Nợ dài hạn895,868687,264693,524752,722753,091801,142801,142721,477779,422779,422775,485783,801783,365769,765776,771720,689659,731590,180507,273436,394
B. Nguồn vốn chủ sở hữu943,306905,253876,820834,105843,892808,713787,077769,385813,900803,512790,694736,482710,135684,221570,481561,034573,780540,742532,222529,038
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,085,2071,776,9911,763,0001,791,9642,236,6722,182,0222,168,4781,903,9261,991,9972,068,0872,073,6641,816,3521,787,0651,748,3451,723,7841,630,2081,543,4821,509,6241,397,4541,293,343
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |