| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 3 2023 | Qúy 1 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 870,373 | 744,804 | 883,903 | 676,989 | 665,826 | 482,892 | 547,427 | 581,702 | 370,904 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | |||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 870,373 | 744,804 | 883,903 | 676,989 | 665,826 | 482,892 | 547,427 | 581,702 | 370,904 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 747,849 | 659,020 | 840,755 | 638,854 | 759,531 | 437,016 | 527,963 | 575,168 | 371,368 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 122,524 | 85,783 | 43,148 | 38,135 | -93,705 | 45,876 | 19,465 | 6,534 | -464 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 7,703 | 2,519 | 6,325 | 3,149 | 6,403 | 4,082 | 3,342 | 4,958 | 3,425 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,092 | 2,465 | 3,682 | 4,694 | 4,817 | 19,044 | -7,559 | 9,575 | 11,578 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,074 | 2,465 | 3,679 | 4,692 | 4,805 | 5,722 | 5,717 | 9,552 | 11,566 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 6,327 | 1,775 | 3,888 | -28,865 | -3,591 | ||||
| 9. Chi phí bán hàng | 2,087 | 2,424 | 3,810 | 7,390 | 16,600 | 7,788 | 8,658 | 10,673 | 10,674 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33,106 | 11,761 | 12,988 | 14,281 | 150,878 | 82,169 | 12,190 | 11,938 | 11,323 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 92,943 | 71,652 | 35,320 | 14,918 | -257,822 | -55,156 | -19,348 | -20,694 | -34,205 |
| 12. Thu nhập khác | 1,192 | 72 | 239 | -83 | 5,154 | 672 | 39 | 2,237 | 2 |
| 13. Chi phí khác | 16,071 | 790 | 1,177 | 1,375 | 127,853 | 229 | 2 | 61 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -14,879 | -718 | -938 | -1,458 | -122,699 | 443 | 36 | 2,175 | 2 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 78,064 | 70,934 | 34,382 | 13,460 | -380,521 | -54,713 | -19,312 | -18,518 | -34,202 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3,995 | 5,193 | 4,191 | 1,588 | 1,910 | 245 | 190 | 1,491 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 112 | -451 | 33,137 | 16,236 | -2,664 | ||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 4,107 | 4,743 | 4,191 | 1,588 | 35,047 | 16,480 | -2,474 | 1,491 | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 73,957 | 66,191 | 30,191 | 11,872 | -415,568 | -71,193 | -16,837 | -20,009 | -34,202 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | |||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 73,957 | 66,191 | 30,191 | 11,872 | -415,568 | -71,193 | -16,837 | -20,009 | -34,202 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 2 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 905,171 | 729,000 | 891,019 | 824,002 | 739,152 | 922,330 | 1,082,280 | 1,008,965 | 1,054,456 | 1,081,084 | 1,140,550 | 984,066 | 1,072,288 | 841,557 | 850,691 | 882,243 | 914,991 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 231,238 | 258,005 | 364,846 | 210,896 | 146,778 | 197,158 | 307,973 | 252,271 | 262,706 | 311,958 | 285,036 | 328,558 | 375,641 | 232,892 | 187,762 | 130,656 | 108,482 |
| 1. Tiền | 119,890 | 106,337 | 218,734 | 119,896 | 96,778 | 102,096 | 122,911 | 157,210 | 167,644 | 191,897 | 119,892 | 198,558 | 245,641 | 232,892 | 187,762 | 130,656 | 98,482 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 111,348 | 151,669 | 146,112 | 91,000 | 50,000 | 95,062 | 185,062 | 95,062 | 95,062 | 120,062 | 165,144 | 130,000 | 130,000 | 10,000 | |||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 50,000 | 50,000 | 60,000 | 78,000 | 132,400 | 131,510 | 131,510 | 110,064 | 110,064 | 89,521 | 88,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 38,000 | 38,000 | 28,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 50,000 | 50,000 | 60,000 | 78,000 | 132,400 | 131,510 | 131,510 | 110,064 | 110,064 | 89,521 | 88,000 | 28,000 | 28,000 | 28,000 | 38,000 | 38,000 | 28,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 332,782 | 148,768 | 274,462 | 222,076 | 167,514 | 283,030 | 379,000 | 317,555 | 354,815 | 345,632 | 338,351 | 345,800 | 358,834 | 294,408 | 311,940 | 386,761 | 406,537 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 572,583 | 385,849 | 504,448 | 449,830 | 400,187 | 351,846 | 413,248 | 352,462 | 349,051 | 332,714 | 334,611 | 328,638 | 350,444 | 287,317 | 305,235 | 344,169 | 367,781 |
| 2. Trả trước cho người bán | 17,055 | 7,854 | 14,149 | 17,849 | 13,275 | 3,432 | 11,985 | 11,486 | 10,529 | 17,340 | 7,281 | 18,653 | 10,975 | 7,575 | 8,321 | 41,971 | 39,342 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 6,877 | 2,235 | 3,034 | 1,566 | 1,220 | 45,367 | 1,986 | 1,827 | 1,284 | 1,628 | 2,508 | 2,546 | 1,452 | 3,120 | 1,988 | 2,977 | 1,770 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -263,733 | -247,169 | -247,169 | -247,169 | -247,169 | -117,616 | -48,220 | -48,220 | -6,050 | -6,050 | -6,050 | -4,037 | -4,037 | -3,604 | -3,604 | -2,356 | -2,356 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 287,733 | 266,646 | 188,090 | 311,524 | 290,652 | 308,713 | 262,322 | 327,382 | 325,383 | 331,907 | 426,836 | 278,385 | 307,327 | 283,296 | 311,377 | 322,458 | 368,672 |
| 1. Hàng tồn kho | 303,613 | 300,121 | 221,123 | 311,524 | 290,652 | 308,713 | 262,322 | 327,382 | 325,383 | 331,907 | 426,836 | 278,385 | 307,327 | 283,296 | 311,377 | 322,458 | 368,672 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -15,879 | -33,475 | -33,033 | ||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,417 | 5,580 | 3,621 | 1,506 | 1,808 | 1,919 | 1,476 | 1,693 | 1,489 | 2,066 | 2,327 | 3,322 | 2,485 | 2,961 | 1,612 | 4,369 | 3,300 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,400 | 4,559 | 2,615 | 500 | 802 | 883 | 440 | 677 | 479 | 1,057 | 1,288 | 2,272 | 732 | 1,382 | 599 | 1,108 | 3,014 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 10 | 15 | 2,249 | ||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,007 | 1,007 | 1,007 | 1,007 | 1,007 | 1,036 | 1,036 | 1,015 | 1,010 | 1,009 | 1,038 | 1,049 | 1,753 | 1,579 | 1,013 | 1,012 | 287 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,227,382 | 1,254,842 | 1,280,815 | 1,324,900 | 1,374,688 | 1,469,279 | 1,481,865 | 1,682,288 | 1,722,725 | 1,780,059 | 1,920,036 | 2,065,736 | 2,172,963 | 2,393,900 | 2,550,261 | 2,692,710 | 2,775,372 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 9,170 | 9,170 | 9,170 | 9,170 | 9,190 | 9,190 | 9,190 | 9,190 | 9,190 | 190 | 190 | 190 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | 9,000 | ||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 170 | 170 | 170 | 170 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 962,009 | 987,844 | 1,015,563 | 1,052,403 | 1,094,154 | 1,162,758 | 1,189,381 | 1,241,864 | 1,288,493 | 1,339,812 | 1,446,290 | 1,554,331 | 1,670,143 | 1,803,934 | 1,926,582 | 1,997,468 | 2,102,745 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 899,079 | 924,474 | 951,753 | 988,153 | 1,029,464 | 1,097,067 | 1,123,180 | 1,175,153 | 1,221,273 | 1,272,081 | 1,377,518 | 1,484,494 | 1,599,242 | 1,731,968 | 1,853,552 | 1,923,351 | 2,028,143 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 62,930 | 63,370 | 63,810 | 64,250 | 64,690 | 65,691 | 66,201 | 66,711 | 67,221 | 67,731 | 68,773 | 69,837 | 70,901 | 71,966 | 73,030 | 74,117 | 74,602 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,588 | 7,877 | 4,156 | 424 | 424 | 12,432 | 12,432 | 12,432 | 12,331 | 12,331 | 12,331 | 14,449 | 14,449 | 14,139 | 14,139 | 44,662 | 40,796 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,588 | 7,877 | 4,156 | 424 | 424 | 12,432 | 12,432 | 12,432 | 12,331 | 12,331 | 12,331 | 14,449 | 14,449 | 14,139 | 14,139 | 44,662 | 40,796 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 213,554 | 213,554 | 213,554 | 207,227 | 207,169 | 205,393 | 201,562 | 345,370 | 335,362 | 335,362 | 337,795 | 347,550 | 367,190 | 459,235 | 480,952 | 496,130 | 519,792 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 41,187 | 41,187 | 41,187 | 186,560 | 186,502 | 184,726 | 180,895 | 324,703 | 314,695 | 314,695 | 317,128 | 325,383 | 345,023 | 437,069 | 458,785 | 473,964 | 497,625 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 173,867 | 173,867 | 173,867 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 | 22,167 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,500 | -1,500 | -1,500 | -1,500 | -1,500 | -1,500 | -1,500 | -1,500 | -1,500 | -1,500 | -1,500 | ||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 47,210 | 45,547 | 47,522 | 64,825 | 72,920 | 79,525 | 69,320 | 73,452 | 77,368 | 83,363 | 114,429 | 140,215 | 111,990 | 107,402 | 128,399 | 154,259 | 111,848 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 41,153 | 40,312 | 41,600 | 45,083 | 52,957 | 58,933 | 48,478 | 52,247 | 51,823 | 58,726 | 91,673 | 117,660 | 89,265 | 83,410 | 103,760 | 129,038 | 87,737 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 338 | 451 | 59 | ||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 5,719 | 4,785 | 5,923 | 19,742 | 19,963 | 20,593 | 20,842 | 21,205 | 25,545 | 24,637 | 22,756 | 22,555 | 22,725 | 23,992 | 24,638 | 25,222 | 24,052 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2,132,553 | 1,983,842 | 2,171,835 | 2,148,902 | 2,113,840 | 2,391,608 | 2,564,146 | 2,691,253 | 2,777,181 | 2,861,142 | 3,060,585 | 3,049,802 | 3,245,251 | 3,235,457 | 3,400,952 | 3,574,953 | 3,690,363 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 826,017 | 748,816 | 1,001,118 | 1,003,467 | 928,928 | 714,588 | 813,585 | 926,202 | 931,844 | 995,795 | 1,076,095 | 1,023,561 | 1,257,292 | 1,193,586 | 1,289,371 | 1,417,455 | 1,471,408 |
| I. Nợ ngắn hạn | 703,645 | 626,444 | 878,746 | 881,095 | 850,328 | 669,124 | 799,968 | 894,310 | 870,530 | 934,482 | 1,015,640 | 901,470 | 1,138,456 | 938,301 | 997,786 | 1,014,051 | 1,020,726 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 150,376 | 148,821 | 181,165 | 281,099 | 297,157 | 290,807 | 415,858 | 367,952 | 378,659 | 317,632 | 484,398 | 422,463 | 478,194 | 445,613 | 472,279 | 409,394 | 439,229 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 146,842 | 122,326 | 228,955 | 109,563 | 81,869 | 75,770 | 66,060 | 77,730 | 57,819 | 56,501 | 50,590 | 50,525 | 64,910 | 105,140 | 125,407 | 213,891 | 165,261 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 15,073 | 21,589 | 34,256 | 18,699 | 19,795 | 20,317 | 15,914 | 21,133 | 19,685 | 23,168 | 13,532 | 19,570 | 16,356 | 14,240 | 8,265 | 4,415 | 4,010 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 336,426 | 282,526 | 381,668 | 430,030 | 400,649 | 214,309 | 237,119 | 354,512 | 342,419 | 469,684 | 388,106 | 333,387 | 453,768 | 281,439 | 297,418 | 297,903 | 320,056 |
| 6. Phải trả người lao động | 7,123 | 4,316 | 10,307 | 6,403 | 13,654 | 7,738 | 6,813 | 12,080 | 7,815 | 7,453 | 13,971 | 9,773 | 10,264 | 7,946 | 15,324 | 7,660 | 12,908 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 7,535 | 8,069 | 4,002 | 2,763 | 3,239 | 8,209 | 6,148 | 7,365 | 11,991 | 11,498 | 12,425 | 10,114 | 13,702 | 14,620 | 10,003 | 6,971 | 4,396 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 30,976 | 31,912 | 33,350 | 32,201 | 31,586 | 48,344 | 48,330 | 47,407 | 44,189 | 36,427 | 38,502 | 41,281 | 77,501 | 41,621 | 40,286 | 44,801 | 42,599 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 9,294 | 6,884 | 5,042 | 338 | 2,378 | 3,632 | 3,727 | 6,132 | 7,954 | 12,117 | 14,116 | 14,357 | 23,762 | 27,681 | 28,803 | 29,016 | 32,266 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 122,372 | 122,372 | 122,372 | 122,372 | 78,600 | 45,463 | 13,617 | 31,892 | 61,314 | 61,314 | 60,455 | 122,091 | 118,836 | 255,285 | 291,585 | 403,405 | 450,681 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 44,845 | 44,845 | 44,845 | 107,785 | 107,785 | 255,285 | 291,585 | 403,405 | 450,681 | ||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 122,372 | 122,372 | 122,372 | 122,372 | 78,600 | 45,463 | 13,617 | 31,892 | 16,469 | 16,469 | 15,610 | 14,306 | 11,051 | ||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,306,536 | 1,235,027 | 1,170,717 | 1,145,435 | 1,184,912 | 1,677,021 | 1,750,561 | 1,765,051 | 1,845,337 | 1,865,347 | 1,984,490 | 2,026,241 | 1,987,959 | 2,041,871 | 2,111,582 | 2,157,498 | 2,218,955 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,306,536 | 1,235,027 | 1,170,717 | 1,145,435 | 1,184,912 | 1,677,021 | 1,750,561 | 1,765,051 | 1,845,337 | 1,865,347 | 1,984,490 | 2,026,241 | 1,987,959 | 2,041,871 | 2,111,582 | 2,157,498 | 2,218,955 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 | 875,245 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 | 436,709 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | -51,169 | ||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | -51,169 | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 411,121 | 411,121 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | 498,645 | |||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 45,750 | -25,758 | -90,068 | -526,471 | -486,994 | -82,410 | -8,870 | 5,620 | 85,907 | 105,916 | 225,060 | 266,811 | 228,528 | 282,441 | 352,151 | 398,068 | 459,524 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2,132,553 | 1,983,842 | 2,171,835 | 2,148,902 | 2,113,840 | 2,391,608 | 2,564,146 | 2,691,253 | 2,777,181 | 2,861,142 | 3,060,585 | 3,049,802 | 3,245,251 | 3,235,457 | 3,400,952 | 3,574,953 | 3,690,363 |