CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

5.28
0.02
(0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,214,946800,166371,275898,9631,692,450923,6751,046,7193,040,1661,841,811774,711158,898711,4751,097,085588,090562,0581,117,066108,86792,546191,498
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1241,050735,7079,2665,52016,227111,49416,96512023,0143,6181,2797,74931914
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,214,822799,117371,202893,2551,683,184918,1551,030,4912,928,6711,824,846774,591158,898688,4601,093,467586,811554,3091,117,066108,86592,527191,485
4. Giá vốn hàng bán810,221848,470264,015650,2241,370,7541,225,875608,2962,290,9201,275,350486,844140,559553,474892,041550,430427,0001,056,38551,29653,61413,958
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)404,601-49,354107,187243,031312,430-307,720422,195637,752549,496287,74618,338134,986201,42636,381127,30960,68157,56838,913177,527
6. Doanh thu hoạt động tài chính368,146477,830343,761405,555515,806850,109283,052222,551148,122133,885246,520101,037267,455381,159502,7081,243,221212,826329,05872,225
7. Chi phí tài chính335,760311,901305,098398,541407,659254,291175,051200,699205,35140,409263,310131,562186,579271,153385,636264,45198,043484,61943,888
-Trong đó: Chi phí lãi vay273,007303,552304,520310,572213,863240,950147,247173,155127,99038,66436,272116,883175,385214,178258,743231,516137,374268,285
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-50,035-10,327-97714,24515,737-7,26228,8131,1893,6582,47925,582-24,108-17,21568,251-85,774-3,7398,691-279
9. Chi phí bán hàng13,92418,75522,20678,900114,33585,00154,215156,300102,58460,83928,72143,38378,77240,33627,92128,70130,3989,76010,415
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp226,12457,518108,687105,72489,31993,282159,239178,059117,773117,88197,595111,912110,35673,762123,57979,77662,85287,56929,437
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)146,90429,97613,98079,666232,660102,553345,555326,435275,567204,982-99,185-74,94175,959100,5407,107927,23587,792-214,256166,013
12. Thu nhập khác26,20016,74226,9173,63033,026108,19416,61210,15613,26020,892448,187276,5846,10145,20114,819234,84614,499261,897101,221
13. Chi phí khác76,16113,06024,5354,37523,6496,19915,63614,96913,6502,067153,625145,2349,80930,0345,719572,79426,19642,2491,088
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-49,9613,6822,382-7459,377101,995976-4,813-39018,826294,562131,350-3,70815,1679,100-337,947-11,697219,649100,133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)96,94333,65716,36278,921242,037204,548346,531321,622275,177223,808195,37656,40972,251115,70716,207589,28876,0955,392266,146
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,35525,86710,43429,43649,402-2,79877,53276,85472,26661,77620,72620,69839,83237,31727,367166,46222,5625,30448,464
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,2063,542-9,495-6,598-1,57013,047-8,98024,722-16,043-17,808-23,4986,67925,1394,384-26,70316412-40-1,182
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,56029,40993922,83847,83110,24968,553101,57656,22343,967-2,77327,37764,97141,701664166,62622,5745,26447,282
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,3824,24815,42256,083194,206194,299277,978220,046218,954179,841198,14929,0327,28174,00615,543422,66253,522128218,864
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-8,9481,3116,7045,9187,0655,6073,7265,467-9,7386,326-8382,492-679-14,920-636-3,9744911,257133
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,3302,9378,71950,165187,140188,691274,252214,579228,692173,515198,98726,5417,96088,92616,179426,63653,030-1,129218,730

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |