CTCP Sông Đà 3 (sd3)

7.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh125,653148,750166,525194,491182,886182,076203,943343,712503,918832,041639,910371,607168,870150,823373,264318,361263,445254,233193,109302,196
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19915,43237,9526,10413,57912,978691,47514
3. Doanh thu thuần (1)-(2)125,653148,552166,525194,491182,886182,076203,943338,279465,966825,937626,331371,607155,892150,823373,264318,292263,445252,757193,095302,196
4. Giá vốn hàng bán66,77871,59474,662151,519111,768105,143112,010230,290336,406739,353548,769322,454142,697128,583316,055279,673227,047222,604166,578273,987
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,87576,95891,86342,97271,11876,93491,933107,989129,56086,58477,56249,15313,19522,24057,20938,61936,39830,15426,51728,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính8413539153148052011671,0233344074203254,4491,56918,8678,2964,3102,095223
7. Chi phí tài chính18,45857,43663,27875,42546,24871,72283,17593,00675,28329,72022,60410,1302,65218,91210,87312,48611,49513,78216,11516,291
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,37556,58463,27875,42546,21671,39383,17591,90674,99429,02122,6049,4602,65218,91210,87312,48611,49513,78216,11516,103
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh51,939
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,89717,62718,64120,13922,63720,98520,88042,00244,24444,97738,39723,7017,29226,67723,15216,88516,57412,3718,6548,523
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3972,0309,982-52,4392,246-14,969-11,922-26,85211,05612,22116,97315,7413,575-18,90026,69228,11516,6258,3123,8433,618
12. Thu nhập khác2,1823,6242,5921,733362,1814672,0324,2209,2678322301,57710619345,6951,799741724,110
13. Chi phí khác-1,3853,4551,8653,0486312,6471,5191,6773,1547,3251,7641,9544,1423661,28144,2963365,975
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,567169727-1,315-595-466-1,0513551,0661,942-933-1,725-2,565-260-1,0891,3991,799-262172-1,865
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,1702,19910,709-53,7541,651-15,436-12,973-26,49712,12214,16216,04014,0171,010-19,16025,60429,51418,4258,0494,0151,754
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,1571,8442,3941,8151,35824556,8383,4844,0917,613417820
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại252525252515112-163-2,280
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,1571,8682,4181,8401,382251534676,8383,4844,091-163-2,2807,613417820
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,0133318,291-55,594269-15,436-12,998-26,65011,6557,32512,5569,9261,173-16,87917,99029,09718,4258,0494,015934
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát368352492267242209372448107-10-189
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)646-217,799-55,86027-15,644-13,370-27,09811,5487,33512,5569,8371,173-16,87917,99029,09718,4258,0494,015934

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |