CTCP Sông Đà 3 (sd3)

7.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,72626,26146,59551,13142,23711,84732,26839,30132,90520,98045,14349,71255,19023,84337,80349,69048,74613,49438,469109,747
2. Các khoản giảm trừ doanh thu873119914,34911,409
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,72626,17446,59551,13142,23711,84732,26839,30132,87420,98045,14349,51355,19023,84337,80349,68948,74613,49434,12098,338
4. Giá vốn hàng bán3,10814,96323,73319,30418,52515,60211,47321,1778,12111,56430,91415,33028,0498,78426,31011,79726,4206,69731,21868,714
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,61811,21122,86331,82723,712-3,75620,79518,12424,7539,41614,22934,18327,14115,05911,49437,89222,3266,7972,90229,625
6. Doanh thu hoạt động tài chính87815265214381,948141628181167576110
7. Chi phí tài chính8,52612,10818,5618,180-12,0224,73120,3825,36723,7934,00014,77614,01512,0368,90424,62115,5208,2886,9929,8949,373
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,36412,10818,4288,180-12,0724,73120,3495,36723,7934,00014,77614,01512,03624,62115,5208,2886,9929,8949,373
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,3474,3436,6054,6504,2813,50730,2302,8784,7243,9315,1473,8494,3034,1406,5523,2407,6343,2184,6574,454
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,831-5,232-2,28818,99931,518-11,992-29,8039,882-3,7553,433-5,68116,33511,0832,022-19,66919,1396,480-3,406-11,58815,807
12. Thu nhập khác7,0172561,990231143,16111416811,687531834845
13. Chi phí khác7,2967914,399765-4,2791,6177415362,0931,192172130235172148458224671,464607
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-279-791-4,397-7654,335373-719-4221,068-1,181-168-129-166-1711,539-458-171-66-630238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,552-6,023-6,68518,23435,852-11,620-30,5229,460-2,6872,252-5,84916,20610,9171,851-18,13018,6816,309-3,472-12,21816,045
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2081346841,035963198563433423246308871803418871,16259324878
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại12121212
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2081346961,035963198563433423246320871803418991,16259337878
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,344-6,157-7,38217,19934,889-11,818-31,0859,027-3,1102,006-6,16915,33510,1141,433-18,22917,5196,251-3,472-12,55415,167
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3532012519613921211051411726165180107-40219999-20226174
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,991-6,177-7,50717,00334,750-11,820-31,2068,922-3,2511,989-6,19515,1709,9341,326-17,82617,3206,151-3,451-12,78114,993

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn366,465384,832390,896364,784367,910317,915356,231378,025400,935405,606409,200449,418438,700443,933450,726458,469497,510567,893563,391617,527
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,66952,56151,0722,32526,9901,49434,99013,54925,85910,10711,37118,03218,03024,16122,06226,75520,37721,62714,65033,043
1. Tiền39,66952,56151,0722,32526,9901,49434,99013,54925,85910,10711,37118,03218,03024,16122,06226,75520,37721,62714,65033,043
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn177,565178,250182,859205,002184,848182,297186,261227,838226,934242,199246,548266,896252,820250,863263,222273,714288,568336,956345,386368,948
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng98,660106,411112,479134,514120,112114,160119,116154,224156,366155,686168,872191,879179,661183,440199,269211,085237,292282,329284,800321,264
2. Trả trước cho người bán27,36126,15923,79923,85024,37730,55228,57016,19516,32029,14722,80120,26719,51315,03315,31616,22515,27315,12417,01015,520
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác91,20585,34186,24286,29980,02079,19980,19073,46970,29974,50672,01571,89070,39769,14365,38963,15652,75456,25660,32848,916
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,661-39,661-39,661-39,661-39,661-41,614-41,614-16,050-16,050-17,140-17,140-17,140-16,752-16,752-16,752-16,752-16,752-16,752-16,752-16,752
IV. Tổng hàng tồn kho148,652153,124156,773157,051155,491132,949132,214135,843147,455151,296150,111162,831166,481167,331164,196157,761187,368207,950202,504214,221
1. Hàng tồn kho148,652153,124156,773157,051155,491132,949132,214135,843147,455151,296150,111162,831166,481167,331164,196157,761187,368207,950202,504214,221
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5798971914075811,1762,7657956872,0041,1701,6591,3701,5781,2462391,1971,3608511,315
1. Chi phí trả trước ngắn hạn325186961814379722,560472607767702836672545484159509659150622
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ24169881174677181666645645418366393666661616161
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1414145278132124257147811464063164069714626640640632
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn608,124594,408602,853616,285632,955612,855623,516615,712633,997623,441620,360624,431638,894631,128635,822655,018656,124665,256676,698684,767
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2552,2552,2552,2552,255780780780780780780780780780780780780780780
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,255
5. Phải thu dài hạn khác2,2552,2552,2552,255780780780780780780780780780780780780780780
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định549,990556,551494,149507,048519,245528,021540,641545,316555,151562,641562,880570,058584,731584,379593,714607,132614,540622,402582,741589,860
1. Tài sản cố định hữu hình549,990556,551494,149507,048519,245528,021540,641545,316555,151562,641562,880570,058584,710584,338593,653607,051614,438622,280582,599589,698
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình20406181101121142162
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,2236,17076,87878,16676,63756,11153,58249,70148,01142,82540,23637,44834,36127,41627,26427,01325,24623,49972,97671,838
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,2236,17076,87878,16676,63756,11153,58249,70148,01142,82540,23637,44834,36127,41627,26427,01325,24623,49972,97671,838
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8324,8324,8324,9644,9645,0145,0145,0475,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,900
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,900
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,068-1,068-1,068-936-936-886-886-853
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,82524,60024,74023,85229,85422,92824,27914,86724,15611,29410,56310,24513,12212,6538,16514,1939,65812,67614,30116,389
1. Chi phí trả trước dài hạn31,80419,41419,59118,13018,85512,46019,0679,65518,9186,0565,4014,9217,8487,3292,8538,8699,17012,18713,81215,889
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại427427390427427427427427439439439476476476464476488488488501
3. Tài sản dài hạn khác4,5944,7594,7595,29510,57310,0414,7844,7864,7984,7984,7244,8484,7984,8484,8484,848
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN974,589979,240993,749981,0701,000,865930,770979,746993,7381,034,9331,029,0471,029,5601,073,8501,077,5941,075,0611,086,5481,113,4871,153,6341,233,1501,240,0881,302,294
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả892,315923,297931,671910,290945,444910,099947,258927,063969,509960,132962,833994,0271,010,2121,017,8091,029,0951,037,7101,036,1041,119,9191,123,5571,172,970
I. Nợ ngắn hạn490,931456,394554,164491,782799,201751,864791,735737,849783,026752,843758,726759,767766,211768,937785,094761,709760,103826,919830,556847,969
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn122,40075,000153,500115,000411,058388,458424,855390,455412,094395,298395,298399,298381,298392,758422,023414,638445,639494,671494,671515,557
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn94,704122,664129,070105,055119,939108,535113,600111,581129,558105,302122,619133,887148,790135,095146,057148,308158,996177,005181,105189,922
4. Người mua trả tiền trước195195195195195195195195625620195525195195834626626626626626
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,3067,5587,6507,6778,3936,1235,3134,7916,8764,3334,4865,2135,6935,0155,2954,5846,8374,2704,3374,695
6. Phải trả người lao động2,1997751,7532,9891,3811411,6241,2661,1722,1372,2452,1752,4923,8633,1932,5644,1222,0836,5136,582
7. Chi phí phải trả ngắn hạn233,611233,556241,681218,977215,336227,148224,351205,147205,201192,577200,801189,444194,772182,499182,432163,673122,803119,303118,363117,143
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác27,50615,61419,37141,88642,78619,38319,16724,16027,06448,10426,00028,49231,07546,67323,91325,73419,17926,98322,84112,164
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi101,03294331131,8812,6312544374,4727,0837331,8972,8381,3481,5821,9011,9762,0991,279
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn401,384466,903377,508418,508146,243158,235155,522189,214186,483207,290204,107234,260244,001248,873244,001276,001276,001293,001293,001325,001
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác120330330330330330330330330330330
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn401,264466,573377,178418,178145,913157,905155,192188,884186,153206,960203,777234,260244,001244,001244,001276,001276,001293,001293,001325,001
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,872
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu82,27455,94362,07870,78055,42120,67132,48966,67565,42468,91566,72679,82267,38257,25257,45375,777117,531113,230116,531129,324
I. Vốn chủ sở hữu82,27455,94362,07870,78055,42120,67132,48966,67565,42468,91566,72679,82267,38257,25257,45375,777117,531113,230116,531129,324
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994
2. Thặng dư vốn cổ phần100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,692
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển39,57036,87739,50032,77032,77032,77032,77032,77032,77032,77032,77027,21527,22227,22226,54126,54126,54126,54126,54126,541
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-220,771-246,750-240,525-225,068-240,215-274,965-263,145-229,109-230,638-227,046-229,035-210,510-223,176-232,721-231,732-213,707-172,194-176,604-173,153-160,305
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,4533,1003,0803,0552,8432,8432,8412,9923,2683,1682,9693,0953,3132,7282,6212,9203,1603,2703,1203,064
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN974,589979,240993,749981,0701,000,865930,770979,746993,7381,034,9331,029,0471,029,5601,073,8501,077,5941,075,0611,086,5481,113,4871,153,6341,233,1501,240,0881,302,294
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |